288443 件のレコードが見つかりました。5451〜5500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin C
Vitamin C
|
893110416324 | Viên | 220 | 2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
|
VD-18448-13 | Viên | 600 | 2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
|
VD-18448-13 | Viên | 530 | 2026-08-04 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 2100 | 2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 220 | 2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 180 | 2026-08-04 |
|
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
VD-22955-15 | Viên | 816 | 2026-08-04 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 1008 | 2026-08-04 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 80000 | 2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-08-04 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-08-04 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-08-04 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00314-25 | Viên | 2920 | 2026-08-04 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1890 | 2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1890 | 2026-08-04 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-08-04 |
|
Zolafren
Olanzapin
|
590110019723 | Viên | 3230 | 2026-08-04 |
|
Zolastyn
Desloratadin
|
893100538624 | Viên | 530 | 2026-08-04 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 630 | 2026-08-04 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1100 | 2026-08-03 |
|
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
|
893110056525 | Lọ | 105534 | 2026-08-03 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Chai | 18900 | 2026-08-03 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
|
893110590824 | Ống | 50000 | 2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-08-03 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
|
893110204323 | Viên | 5000 | 2026-08-03 |
|
Acepron 325 mg
Paracetamol
|
VD-20679-14 | Gói | 1475 | 2026-08-03 |
|
Acetad
Acetylcystein
|
893110650824 | Ống | 145000 | 2026-08-03 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | viên | 1120 | 2026-08-03 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
|
893110030424 | Viên | 1092 | 2026-08-03 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | Viên | 1547 | 2026-08-03 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-08-03 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3228 | 2026-08-03 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
|
893110281724 | Ống | 455000 | 2026-08-03 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-08-03 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 850 | 2026-08-03 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
|
893110204800 | Viên | 2100 | 2026-08-03 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
|
VD-18693-13 | Tuýp | 9800 | 2026-08-03 |
|
Agirenyl
Vitamin A
|
893100163425 | Viên | 420 | 2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
|
880110316325 | Ống | 23000 | 2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
|
880110316325 | Ống | 23000 | 2026-08-03 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
|
VD-34894-20 | Viên | 6588 | 2026-08-03 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
|
893110204323 | Viên | 5822 | 2026-08-03 |
|
Albunorm 20%
Human albumin
|
400410646324 | Lọ | 1485000 | 2026-08-03 |
|
Alltrex
Methotrexat
|
890114976324 | Viên | 4800 | 2026-08-03 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 101 | 2026-08-03 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3234 | 2026-08-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。