医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-07 23:23
267585 件のレコードが見つかりました。5451〜5500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-22 |
|
Thymogam
Anti thymocyte globulin
|
SYT.2025.2398.1 | Lọ | 3000000 | 2026-06-22 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-06-22 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-06-22 |
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
|
VN-22870-21 | Viên | 10900 | 2026-06-22 |
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
|
VN-22870-21 | Viên | 10900 | 2026-06-22 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
|
471115081323 | Lọ | 200000 | 2026-06-22 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
|
471115081323 | Lọ | 200000 | 2026-06-22 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292000 | 2026-06-22 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292000 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47301 | 2026-06-22 |
|
Topliv
Tenofovir (TDF)
|
893110576824 | Viên | 22180 | 2026-06-22 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | Ống | 5400 | 2026-06-22 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | Ống | 5400 | 2026-06-22 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-06-22 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-06-22 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
|
400110069223 | Ống | 32235 | 2026-06-22 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-06-22 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-06-22 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
|
893110485324 | Ống | 2325 | 2026-06-22 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2325 | 2026-06-22 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-06-22 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-06-22 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410049225 | Lọ | 25080000 | 2026-06-22 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410049225 | Lọ | 25080000 | 2026-06-22 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-06-22 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-06-22 |
|
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
570410305524 | Bút tiêm | 320624 | 2026-06-22 |
|
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
570410305524 | Bút tiêm | 320624 | 2026-06-22 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
|
893110093223 | Lọ | 42000 | 2026-06-22 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
|
893110093223 | Lọ | 42000 | 2026-06-22 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
|
893100017600 | Viên | 2800 | 2026-06-22 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
|
893100017600 | Viên | 2800 | 2026-06-22 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-06-22 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
800114023925 | Viên | 8064 | 2026-06-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。