Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。5451〜5500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
50000 Chai/Lọ/Ống
合計
324450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114305223 Chai/Lọ/Ống 6489 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
30000 Chai/Lọ/Ống
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114039523 Chai/Lọ/Ống 10500 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Chai/Lọ/Ống
合計
267750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110219923 Chai/Lọ/Ống 17850 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110219923 Lọ 16000 2026-09-21
Vinsolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32037-19 Viên 800 2026-09-21
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110305723 Viên 240 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
475000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110306023 Viên 95 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Chai/Lọ/Ống
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110305923 Chai/Lọ/Ống 600 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
17700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110305923 Ống 590 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110306023 Viên 94 2026-09-21
Vitamin E 400
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
10000 Viên
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22617-15 Viên 2050 2026-09-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38281
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
91350000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
23.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 609 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
20400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31168-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
180000 Gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31897-19 Gam 70 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
74000 Gam
合計
37000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-33549-19 Gam 500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
32300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31195-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
7200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-33538-19 Gam 180 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gam
合計
3900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-33542-19 Gam 60 2026-09-21
Wolske
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110283423 Viên 4450 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
数量
8000 Bút
合計
792000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890410177200 Bút 99000 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
137700000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
890410177200 Ống 76500 2026-09-21
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
27300000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-21
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
Insulin người 40IU/ml · Tiêm
数量
2270 Lọ
合計
206570000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26007
890410092323 Lọ 91000 2026-09-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml · Tiêm
数量
480 Chai/Lọ/Ống
合計
162240000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-16786-13 Chai/Lọ/Ống 338000 2026-09-21
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/ 100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
94720000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T52 · 52017
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-21
Xitoran
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Rumani)
省/施設
T38 · 38281
594110339525 Viên 3750 2026-09-21
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg ); 2,5ml · Dạng hít
数量
20000 Lọ
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115592124 Lọ 12600 2026-09-21
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/ 2,5ml · Dạng hít
数量
20000 Ống
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115019100 Ống 8400 2026-09-21
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Dạng hít
数量
30000 Lọ
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110281923 Lọ 12600 2026-09-21
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893112265523 Ống 15750 2026-09-21
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
288600000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38281
VN-22671-20 Ống 14430 2026-09-21
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
160000 Gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31206-18 Gam 105 2026-09-21
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
32908000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00553-25 Gam 173 2026-09-21
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
9072000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00588-25 Gam 151 2026-09-21
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
160000 Gam
合計
25280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00377-23 Gam 158 2026-09-21
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
222500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-31592-19 Lọ 44500 2026-09-19
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
222500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110478824 Lọ 44500 2026-09-19
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
450 Viên
合計
126900000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110017923 Viên 282000 2026-09-19
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
450 Viên
合計
126900000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110193923 Viên 282000 2026-09-19
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110804524 Ống 5600 2026-09-19
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều · Dạng hít
数量
2700 Ống
合計
467100000
グループ
N5
製造業者
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
VN-17241-13 Ống 173000 2026-09-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110200724 Viên 630 2026-09-19
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T30 · 30299
471100002600 Viên 500 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T30 · 30299
VN-21346-18 Viên 500 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
924000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110201425 Lọ 77000 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
924000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-34108-20 Lọ 77000 2026-09-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。