288443 件のレコードが見つかりました。5401〜5450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893100311600 | Chai | 27720 | 2026-08-04 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 18000 | 2026-08-04 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 18000 | 2026-08-04 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-08-04 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1904 | 2026-08-04 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-04 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-04 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-08-04 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục
|
VD-25662-16 | ống | 4935 | 2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-25662-16 | ống | 4935 | 2026-08-04 |
|
Thập toàn đại bổ TW3
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-33180-19 | Viên | 777 | 2026-08-04 |
|
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292992 | 2026-08-04 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-08-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
|
893115484024 | Viên | 500 | 2026-08-04 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-08-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
|
893110668324 | Lọ | 2760 | 2026-08-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2760 | 2026-08-04 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
|
VN-20366-17 | Lọ | 34500 | 2026-08-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-08-04 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin+ indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-08-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
|
VN-23093-22 | Viên | 5460 | 2026-08-04 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
893110203825 | Tuýp | 87000 | 2026-08-04 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Chai | 52500 | 2026-08-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-04 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-04 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-04 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-08-04 |
|
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
|
VN-18372-14 | Viên | 6890 | 2026-08-04 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
VD-20663-14 | Viên | 975 | 2026-08-04 |
|
Usarmicin
Fosfomycin*
|
893110486524 | Viên | 13390 | 2026-08-04 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
|
840110179823 | Viên | 14848 | 2026-08-04 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
|
VD-26683-17 | Viên | 700 | 2026-08-04 |
|
Vagastat
Sucralfat
|
VD-23645-15 | Gói | 4200 | 2026-08-04 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | Gói | 2700 | 2026-08-04 |
|
Veltaron
Diclofenac
|
893110208623 | Viên | 5586 | 2026-08-04 |
|
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
|
400115965224 | Ống | 7480 | 2026-08-04 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-08-04 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-08-04 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893100207824 | Ống | 3780 | 2026-08-04 |
|
Vinbrex 80
Tobramycin
|
893110603924 | Ống | 4300 | 2026-08-04 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-08-04 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1200 | 2026-08-04 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1086 | 2026-08-04 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
|
VD-29467-18 | Viên | 599 | 2026-08-04 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-08-04 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。