Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。5401〜5450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
400 Chai
合計
11088000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893100311600 Chai 27720 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T46 · 46041
VN-18481-14 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/ 2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
360000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T46 · 46041
690111338025 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
. · Uống
数量
1500 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-25841-16 Viên 4900 2026-08-04
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38080000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79019
400110194200 Viên 1904 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
. · Uống
数量
200 Viên
合計
380000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66084
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
. · Uống
数量
300 Viên
合計
570000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66083
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
. · Uống
数量
27000 Viên
合計
51300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
2000 Gói
合計
9800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
30000 Gói
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục
含量/投与経路
8ml · Uống
数量
150 ống
合計
740250
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66082
VD-25662-16 ống 4935 2026-08-04
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
8ml · Uống
数量
28000 ống
合計
138180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-25662-16 ống 4935 2026-08-04
Thập toàn đại bổ TW3
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
13986000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
VD-33180-19 Viên 777 2026-08-04
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
14649600
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
省/施設
T79 · 79019
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-08-04
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110368323 Lọ 27000 2026-08-04
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893115484024 Viên 500 2026-08-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
9460000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T68 · 68003
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
552000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
893110668324 Lọ 2760 2026-08-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
552000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26809
893110668324 Lọ 2760 2026-08-04
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6900000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T79 · 79019
VN-20366-17 Lọ 34500 2026-08-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1% · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
270000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-08-04
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin+ indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
342280000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79019
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-04
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
546000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79019
VN-23093-22 Viên 5460 2026-08-04
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
8700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893110203825 Tuýp 87000 2026-08-04
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
100ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
157500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893200188125 Chai 52500 2026-08-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91039
893110160824 Viên 3000 2026-08-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
3168 Viên
合計
9504000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22083
893110160824 Viên 3000 2026-08-04
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
数量
80000 Viên
合計
233280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893200131600 Viên 2916 2026-08-04
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
382017000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T20 · 20003
400110021024 Lọ 254678 2026-08-04
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34450000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T79 · 79019
VN-18372-14 Viên 6890 2026-08-04
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
10mg + 470mg · Uống
数量
300 Viên
合計
292500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-04
Usarmicin
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110486524 Viên 13390 2026-08-04
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
44544000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T20 · 20003
840110179823 Viên 14848 2026-08-04
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
. · Uống
数量
110000 Viên
合計
77000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-26683-17 Viên 700 2026-08-04
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg/15g · Uống
数量
15000 Gói
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-04
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893100219224 Gói 2700 2026-08-04
Veltaron
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt
数量
3000 Viên
合計
16758000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110208623 Viên 5586 2026-08-04
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
112200000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79019
400115965224 Ống 7480 2026-08-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
178800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79019
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
119200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T68 · 68003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-04
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100207824 Ống 3780 2026-08-04
Vinbrex 80
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
17200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110603924 Ống 4300 2026-08-04
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4000 Ống
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893115305623 Ống 8400 2026-08-04
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45617
VD-35073-21 Viên 1200 2026-08-04
Vitamin 3B
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6517500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
VD-35073-21 Viên 1086 2026-08-04
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
300 Viên
合計
179700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-29467-18 Viên 599 2026-08-04
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
300 Viên
合計
179700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893100174025 Viên 599 2026-08-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。