Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-07 23:23

267585 件のレコードが見つかりました。5401〜5450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
省/施設
T10 · 10417
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
193704000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
461200000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
28490000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
154,53mg+0,35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
170940000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tarviluci
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
317400000
グループ
N5
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T37 · 37102
690110042425 Lọ 52900 2026-06-22
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
500 Viên
合計
125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100215924 Viên 250 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
省/施設
T10 · 10402
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
省/施設
T10 · 10417
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
656010000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
4373400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+25mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
4535520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1133880000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
23436000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46204
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
62496000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26040000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
88200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
735000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
518400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46204
383110139523 Viên 10800 2026-06-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg+100mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
3888000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110139523 Viên 10800 2026-06-22
Temodal Capsule
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200 Viên
合計
427500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Orion Corporation; Cơ sở đóng gói & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (Sản xuất: Phần Lan; Đóng gói & Xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-22
Temorel 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
248820000
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T46 · 46204
890114089123 Viên 829400 2026-06-22
Temorel 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4976400000
グループ
N2
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T46 · 46001
890114089123 Viên 829400 2026-06-22
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12600000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
3780000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
240000 Lọ
合計
15120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-22
Tenafathin 1000
Cefalothin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
936000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-06-22
Tenafathin 1000
Cefalothin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
3120000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-06-22
Tenafotin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
744000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110224700 Lọ 62000 2026-06-22
Tenafotin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
3720000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110224700 Lọ 62000 2026-06-22
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
36000 Lọ
合計
3591000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-06-22
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
11970000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-06-22
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
含量/投与経路
1% X30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46204
868100348900 Tuýp 120000 2026-06-22
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% X30g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46001
868100348900 Tuýp 120000 2026-06-22
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893101855424 Viên 1000 2026-06-22
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893114116224 Viên 3500 2026-06-22
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114116224 Viên 3500 2026-06-22
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
4434000000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114086423 Viên 73900 2026-06-22
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
数量
990 Viên
合計
2079000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
400 Chai
合計
11760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54132
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
800 Chai
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54136
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
600 Chai
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54130
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
500 Chai
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54137
893100264900 Chai 29400 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
3200 Chai
合計
88704000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54138
893100311500 Chai 27720 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。