Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-07 23:23

267585 件のレコードが見つかりました。5351〜5400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml X2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-06-22
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml X2ml · Tiêm
数量
48 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110203025 Ống 1575000 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10813
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10403
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10406
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10401
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10412
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulitac 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46001
840110308725 Viên 6200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
48000 Ống
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46204
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
120000 Ống
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46 · 46001
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
100 Chai
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
2400 Chai
合計
6480000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
82695000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Sản xuất: Ý; kiểm nghiệm: Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
63630000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01007
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
371994000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T46 · 46204
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
2479960000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T46 · 46001
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
300500000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46204
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
16000 Lọ
合計
961600000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T10 · 10402
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (USA)
省/施設
T10 · 10417
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
1295306000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383114349800 Viên 34087 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
524942000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383114350000 Viên 23861 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
662676000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383114349900 Viên 165669 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10402
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10417
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg+500mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
123900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg+500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
106200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
Tabised 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
794370000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35210-21 Viên 26479 2026-06-22
Tabised 75
Dabigatran
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
1101555000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35212-21 Viên 24479 2026-06-22
Tacrocord 1
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
1512000000
グループ
N2
製造業者
Concord Biotech Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
890114119624 Viên 31500 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
58751760
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
489598000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
7140000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46204
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
含量/投与経路
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
35700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46001
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
省/施設
T46 · 46204
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
516000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
省/施設
T46 · 46001
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
省/施設
T10 · 10402
800110994624 Viên 44877 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。