Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。5351〜5400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sorbitol Domesco 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
20790000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-23902-15 Gói 2079 2026-08-04
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13100000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79019
890110033623 Viên 6550 2026-08-04
Spasmavin
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
200 Viên
合計
38000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110103924 Viên 190 2026-08-04
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
VD-34696-20 Viên 345 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
5000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893100031524 Viên 966 2026-08-04
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
156000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-35471-21 Lọ 78000 2026-08-04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110639724 Lọ 78000 2026-08-04
Suntopirol 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79019
890110437323 Viên 3500 2026-08-04
Sunvesizen Tablets 5 mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17730000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79019
890110415823 Viên 8865 2026-08-04
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
9000 Lọ
合計
295200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100182624 Lọ 32800 2026-08-04
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
18030000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T68 · 68003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110470825 Viên 3500 2026-08-04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
76720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110083625 Lọ 9590 2026-08-04
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
37230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110232723 Tuýp 24820 2026-08-04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
5535000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893110232823 Tuýp 36900 2026-08-04
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-08-04
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
89700000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300110436523 Ống 17940 2026-08-04
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
70000 Viên
合計
199430000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300100036725 Viên 2849 2026-08-04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(25mg; 5mg)/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
18980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893110843124 Lọ 18980 2026-08-04
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
5520000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T68 · 68003
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-08-04
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
89900000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T68 · 68003
890110345825 Viên 899 2026-08-04
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) · Bôi
数量
2000 Tuýp
合計
22580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100097000 Tuýp 11290 2026-08-04
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79019
868110309125 Viên 9450 2026-08-04
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1890000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T68 · 68003
868110309125 Viên 9450 2026-08-04
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
31200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
VD-35730-22 Viên 780 2026-08-04
Tetracain 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
0,5%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Chai
合計
1501500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893110014900 Chai 15015 2026-08-04
Tetracain 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/100ml · Nhỏ mắt
数量
200 Chai
合計
3003000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40065
893110014900 Chai 15015 2026-08-04
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
41650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110596124 Viên 595 2026-08-04
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893110596124 Viên 605 2026-08-04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
200 Tuýp
合計
680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893110920324 Tuýp 3400 2026-08-04
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
数量
600 Chai
合計
15000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68003
893100311500 Chai 25000 2026-08-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。