Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55101〜55150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
421248000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22030
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-22
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
140416000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01065
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
58130 Ống
合計
2470525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35273-21 Ống 42500 2026-04-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T64 · 64001
VN-22745-21 Lọ 80000 2026-04-22
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1390000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110217125 Viên 13900 2026-04-22
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
327800 Viên
合計
309771000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110045824 Viên 945 2026-04-22
Rosuvastatin OD DWP 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
481000 Viên
合計
353535000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110457023 Viên 735 2026-04-22
Rowatinex
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
含量/投与経路
4mg+10mg+15mg+3mg+33mg+4mg+31mg · Uống
数量
188270 Viên
合計
699046510
グループ
N1
製造業者
Rowa Pharmaceuticals Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
VN-15245-12 Viên 3713 2026-04-22
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3190 Viên
合計
20735000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110076423 Viên 6500 2026-04-22
Ruxience
Rituximab
含量/投与経路
10 mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
710 Lọ
合計
1988000000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540410440825 Lọ 2800000 2026-04-22
Ruxience
Rituximab
含量/投与経路
10 mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
707 Lọ
合計
7918400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540410440825 Lọ 11200000 2026-04-22
SARTAN
Candesartan
含量/投与経路
32mg (dạng muối) · Uống
数量
111460 Viên
合計
724490000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110164424 Viên 6500 2026-04-22
SARTAN/HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
数量
24470 Viên
合計
96411800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110293700 Viên 3940 2026-04-22
SARTAN/HCTZ PLUS
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
数量
129000 Viên
合計
541800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110317824 Viên 4200 2026-04-22
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
175080 Viên
合計
1138020000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110338524 Viên 6500 2026-04-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
11510 Chai
合計
1726500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
19505 Chai
合計
2145550000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
VN-19955-16 Chai 110000 2026-04-22
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6800 Viên
合計
87040000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37
890110033723 Viên 12800 2026-04-22
SPINOLAC FORT
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 40mg · Uống
数量
15050 Viên
合計
33185250
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110221124 Viên 2205 2026-04-22
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU;125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24253-16 Viên 1300 2026-04-22
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU;125mg · Uống
数量
376000 Viên
合計
488800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893115891524 Viên 1300 2026-04-22
SPIRANISOL FORTE
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
1500000IU;250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24254-16 Viên 3200 2026-04-22
SPIRANISOL FORTE
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
1500000IU;250mg · Uống
数量
12900 Viên
合計
41280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893115676324 Viên 3200 2026-04-22
STIMOL
Citrullin malat
含量/投与経路
1g/ 10ml · Uống
数量
39395 Gói
合計
306374915
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-18469-14 Gói 7777 2026-04-22
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6840 Viên
合計
54720000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79048
890110415823 Viên 8000 2026-04-22
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+250mg · Uống
数量
13440 Viên
合計
37632000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890110437625 Viên 2800 2026-04-22
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7690 Viên
合計
29229690
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110164524 Viên 3801 2026-04-22
SaVi Acarbose 50
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
904000 Viên
合計
1241192000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21685-14 Viên 1373 2026-04-22
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
103600 Viên
合計
293188000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21893-14 Viên 2830 2026-04-22
SaVi C 500
Acid ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
624865 Viên
合計
727967725
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23653-15 Viên 1165 2026-04-22
SaVi Candesartan 12
Candesartan cilexetil
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
172332 Viên
合計
759984120
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110056623 Viên 4410 2026-04-22
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
155000 Viên
合計
54715000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-23654-15 Viên 353 2026-04-22
SaVi Enalapril HCT 10/25
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg+25mg · Uống
数量
667000 Viên
合計
2323161000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110074525 Viên 3483 2026-04-22
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27047-17 Viên 6588 2026-04-22
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
1343952000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110338524 Viên 6588 2026-04-22
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29120-18 Viên 2920 2026-04-22
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1128800 Viên
合計
3296096000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110371223 Viên 2920 2026-04-22
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15200 Viên
合計
24168000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35451-21 Viên 1590 2026-04-22
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
295200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110277424 Viên 3280 2026-04-22
SaVi Lisinopril 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
441480000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110252325 Viên 5660 2026-04-22
SaVi Losartan 100
Losartan kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
67200 Viên
合計
181440000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110295223 Viên 2700 2026-04-22
SaVi Losartan 100
Losartan kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27048-17 Viên 2700 2026-04-22
SaVi Rupatadine 10
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5699000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110454523 Viên 5699 2026-04-22
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
119080 Viên
合計
133965000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23008-15 Viên 1125 2026-04-22
SaVi Valsartan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37
893110277624 Viên 3500 2026-04-22
SaVi Valsartan HCT 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-27051-17 Viên 5490 2026-04-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
50040 Viên
合計
360288000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23010-15 Viên 7200 2026-04-22
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
含量/投与経路
4mg+1,25mg · Uống
数量
1976197 Viên
合計
3359534900
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110072200 Viên 1700 2026-04-22
SaViLevosulpi 100
Levosulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
135000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110743624 Viên 6750 2026-04-22
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110371523 Viên 3050 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。