Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。55051〜55100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Racesec
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27715-17 Viên 3467 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13600 Viên
合計
57120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37
893110197924 Viên 4200 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
15254800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37
893110701624 Viên 3467 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27717-17 Viên 4200 2026-04-22
Rami-5A 10mg
Ramipril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
69840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110369824 Viên 1940 2026-04-22
Ramipril
Ramipril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110231523 Viên 1735 2026-04-22
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
165468 Viên
合計
493425576
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110004723 Viên 2982 2026-04-22
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1190468 Viên
合計
2124985380
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110058623 Viên 1785 2026-04-22
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1021120 Viên
合計
707636160
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110058723 Viên 693 2026-04-22
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T37
VN-20202-16 Viên 5859 2026-04-22
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
147000 Viên
合計
861273000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T37
560110037625 Viên 5859 2026-04-22
Ravenell-125
Bosentan
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
52360 Viên
合計
2199120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110663424 Viên 42000 2026-04-22
Ravenell-62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
19860 Viên
合計
367012800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110663524 Viên 18480 2026-04-22
Raxium 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 viên
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110270623 viên 700 2026-04-22
Rebamipid Sachet DWP 100mg
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
52068 Gói
合計
82007100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110159423 Gói 1575 2026-04-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
15385 Bơm tiêm
合計
3528626675
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-04-22
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,3ml · Tiêm
数量
7692 Bơm tiêm
合計
3354211980
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-04-22
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
446503600
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-04-22
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
655 Lọ
合計
6316296000
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-04-22
Redtadin
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml;75ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30647-18 Chai 18000 2026-04-22
Redtadin
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml;75ml · Uống
数量
5200 Chai
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893100324524 Chai 18000 2026-04-22
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
33300 Bơm tiêm
合計
2105658900
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn độ)
省/施設
T37
890410176200 Bơm tiêm 63233 2026-04-22
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
2500 Bơm tiêm
合計
164500000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10003
890410176200 Bơm tiêm 65800 2026-04-22
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
13100 Bơmtiêm
合計
2513444600
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37
890410176300 Bơmtiêm 191866 2026-04-22
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
38460 Viên
合計
119226000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
529110424925 Viên 3100 2026-04-22
Repaglinid DWP 0,5 mg
Repaglinid
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
228200 Viên
合計
215649000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110748024 Viên 945 2026-04-22
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt hậu môn
数量
1000 Lọ
合計
185000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110212100 Lọ 185000 2026-04-22
Revole
Esomeprazol (as Esomeprazol magiesium trihydrate)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37
VN-19771-16 Viên 4599 2026-04-22
Revole
Esomeprazol (as Esomeprazol magiesium trihydrate)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
230232 Viên
合計
1058836968
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37
890110038725 Viên 4599 2026-04-22
Rexamine Susp
Roxithromycin
含量/投与経路
50mg/5ml,50ml · Uống
数量
4200 Chai
合計
377718600
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110247100 Chai 89933 2026-04-22
Rexamine Susp
Roxithromycin
含量/投与経路
50mg/5ml,50ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32996-19 Chai 89933 2026-04-22
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24090-16 Viên 332 2026-04-22
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
数量
415200 Viên
合計
137846400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T37
893100344623 Viên 332 2026-04-22
Rhinocort Aqua
Budesonid
含量/投与経路
64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt · Xịt mũi
数量
5000 Chai
合計
1104105000
グループ
N1
製造業者
McNeil AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
730100964124 Chai 220821 2026-04-22
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
1840mg;1890mg;790mg;88mg;60mg;428mg;140mg;1780mg;1680mg;3074mg;40mg;620mg;1060mg;520mg;80mg;1080mg/200ml(7,585%/200ml) · Tiêm truyền
数量
860 Chai
合計
94600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110224023 Chai 110000 2026-04-22
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
1215100 Viên
合計
3645300000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110030823 Viên 3000 2026-04-22
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
76920 viên
合計
299988000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110409824 viên 3900 2026-04-22
Ridton
Rivastigmine
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
135744000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110248024 Viên 16968 2026-04-22
Rinedif 250mg/5 ml
Cefdinir
含量/投与経路
250mg/5ml lọ 30ml · Uống
数量
6288 Chai
合計
735570240
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T37
893110236224 Chai 116980 2026-04-22
Ringer lactate
Ringer lactat (Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g; 500ml · Tiêm truyền
数量
265136 Chai
合計
1766601168
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110829424 Chai 6663 2026-04-22
Ringer’s Acetate
Ringer lactat (Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam; · Tiêm truyền
数量
14000 Túi
合計
277200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110056323 Túi 19800 2026-04-22
Rinocan
Irinotecan
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3846 Lọ
合計
509595000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114117800 Lọ 132500 2026-04-22
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
19600 Viên
合計
39200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
893110872724 Viên 2000 2026-04-22
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg,50mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
52150000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T42 · 42315
890110353124 Viên 7450 2026-04-22
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
27600000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
VN-22985-21 Viên 9200 2026-04-22
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
96850000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
VN-22643-20 Viên 1937 2026-04-22
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
414932 Viên
合計
949779348
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893110234025 Viên 2289 2026-04-22
Rocalcic 100
Calcitonin
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110017224 Ống 90000 2026-04-22
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
7800000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79028
VN-20345-17 Ống 65000 2026-04-22
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
538 Ống
合計
34970000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110074323 Ống 65000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。