294486 件のレコードが見つかりました。54901〜54950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
|
535114425725 | Viên | 180000 | 2026-04-22 |
|
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
VN-21913-19 | Lọ | 57500 | 2026-04-22 |
|
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
890110034425 | Lọ | 57500 | 2026-04-22 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 27789 | 2026-04-22 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon( dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
|
890110350625 | Lọ | 26597 | 2026-04-22 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon( dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
|
VN-21317-18 | Lọ | 26597 | 2026-04-22 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
|
VN-22894-21 | Viên | 5700 | 2026-04-22 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
|
SP-1187-20 | Bơm tiêm | 5930000 | 2026-04-22 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
|
400410035923 | Lọ | 6037500 | 2026-04-22 |
|
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
|
760110125524 | Viên | 55278 | 2026-04-22 |
|
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
|
859110126823 | Lọ | 222585 | 2026-04-22 |
|
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
|
VN3-288-20 | Viên | 22575 | 2026-04-22 |
|
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
|
VN-19947-16 | Gói | 39725 | 2026-04-22 |
|
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
|
VN-19947-16 | Gói | 39725 | 2026-04-22 |
|
Penzima
Fexofenadin hydrochlorid
|
VD-34370-20 | Chai | 33000 | 2026-04-22 |
|
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-04-22 |
|
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
VN-20806-17 | Viên | 2600 | 2026-04-22 |
|
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
VN-20807-17 | Viên | 2980 | 2026-04-22 |
|
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
|
890110035223 | Viên | 2980 | 2026-04-22 |
|
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg
Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
|
893110045724 | Viên | 1785 | 2026-04-22 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
540110085423 | Túi | 847999 | 2026-04-22 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
540110085423 | Túi | 696500 | 2026-04-22 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7493 | 2026-04-22 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
|
893110663224 | Viên | 570 | 2026-04-22 |
|
Phabaleno 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110218723 | Viên | 3450 | 2026-04-22 |
|
Pharnanca
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Cam thảo; Bạch mao căn; Bạch thược; Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương; Sài hồ; Liên kiều; Thần khúc; Chỉ thực; Mạch nha; Nghệ) 500mg.
|
VD-28954-18 | Viên | 2868 | 2026-04-22 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
|
893112156524 | Viên | 250 | 2026-04-22 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
|
VD-26868-17 | Viên | 250 | 2026-04-22 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
|
893112685524 | Viên | 252 | 2026-04-22 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-04-22 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 306 | 2026-04-22 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
VD-23443-15 | Viên | 294 | 2026-04-22 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-04-22 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
VN-18867-15 | Viên | 6816 | 2026-04-22 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-04-22 |
|
Phong Thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1800 | 2026-04-22 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 2200 | 2026-04-22 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
VD-31792-19 | Viên | 1700 | 2026-04-22 |
|
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
VD-31792-19 | Viên | 12000 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
|
VD-31441-19 | Viên | 1800 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
|
VD-31441-19 | Viên | 3381 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
|
TCT-00259-25 | Viên | 2392 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Bột mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Cao đặc Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3500 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3255 | 2026-04-22 |
|
Phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ).
|
VD-24303-16 | Viên | 840 | 2026-04-22 |
|
Phosbind
Calci acetat
|
893100226225 | Viên | 3500 | 2026-04-22 |
|
Phynantic (Tên cũ: Ovamit)
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
VD-35010-21 | Viên | 5600 | 2026-04-22 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-04-22 |
|
Pidisai Inj. 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacillin sodium)
|
VN-22191-19 | Lọ | 64995 | 2026-04-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。