Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54851〜54900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
341696000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110818924 Viên 10678 2026-04-22
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
33600 Lọ
合計
951820800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110440324 Lọ 28328 2026-04-22
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26905-17 Lọ 28328 2026-04-22
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
202776000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Rumani)
省/施設
T37
594110348324 Viên 2982 2026-04-22
Oxacilina Arena 500mg capsules
Oxacillin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
59976000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Rumani)
省/施設
T37
594110348424 Viên 4998 2026-04-22
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1146250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26162-17 Lọ 45850 2026-04-22
Oxaliplatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
150mg/30ml · Tiêm
数量
2650 Lọ
合計
2365125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114467423 Lọ 892500 2026-04-22
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5410 Viên
合計
12951540
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
省/施設
T79 · 79048
893114286024 Viên 2394 2026-04-22
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-22
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37
VN-20612-17 ống 11000 2026-04-22
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI · Tiêm
数量
94320 ống
合計
1037520000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37
400114074223 ống 11000 2026-04-22
Ozarium
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
449400000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
520110070723 Viên 8988 2026-04-22
Ozurdex
Dexamethason
含量/投与経路
700mcg/implant · Tiêm
数量
1 Hộp
合計
25365000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539110075123 Hộp 25365000 2026-04-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm
数量
1830 Bơm tiêm
合計
7829655000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-04-22
PRACETAM 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
15800 Viên
合計
33970000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110050123 Viên 2150 2026-04-22
PRAMITAL
Citalopram
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 viên
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
520110519524 viên 15000 2026-04-22
PRAVASTATIN SAVI 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg (dạng muối) · Uống
数量
35260 Viên
合計
229190000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110317624 Viên 6500 2026-04-22
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 120ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
VD-27714-17 Lọ 23000 2026-04-22
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 120ml · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
893100267423 Lọ 23000 2026-04-22
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-22
Painnil
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
145800 Viên
合計
641520000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Rumani)
省/施設
T37
VN-23073-22 Viên 4400 2026-04-22
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,075mg/1,5ml · Tiêm
数量
16250 Lọ
合計
3753750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110208523 Lọ 231000 2026-04-22
Palonosetron Danapha
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
9880 Ống
合計
103740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110052125 Ống 10500 2026-04-22
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4457 Lọ
合計
1011739000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.2742.1 Lọ 227000 2026-04-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
103430 Viên
合計
289604000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
599100133424 Viên 2800 2026-04-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
192100 Viên
合計
537880000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37
599100133424 Viên 2800 2026-04-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37
VN-21152-18 Viên 2800 2026-04-22
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
40210 Viên
合計
120630000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893400174900 Viên 3000 2026-04-22
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37
VN-20187-16 Viên 1025 2026-04-22
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3762400 Viên
合計
3856460000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37
890110015824 Viên 1025 2026-04-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
3589000 Viên
合計
6065410000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37
VN-20188-16 Viên 1690 2026-04-22
Panto - Denk 20
Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
142200 Viên
合計
786366000
グループ
N1
製造業者
Allphamed PHARBIL Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T37
400110430925 Viên 5530 2026-04-22
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
400 Viên
合計
7399600
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01009
400110081723 Viên 18499 2026-04-22
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01879
400110081723 Viên 18499 2026-04-22
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
21070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110362725 Viên 301 2026-04-22
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
19540 Ống
合計
38689200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110375423 Ống 1980 2026-04-22
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
4472 Ống
合計
9391200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110138924 Ống 2100 2026-04-22
Parabamol 400/325
Methocarbamol + Paracetamol
含量/投与経路
400mg+325mg · Uống
数量
401200 Viên
合計
1223660000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110338800 Viên 3050 2026-04-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33956-19 Túi 8379 2026-04-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
51420 Túi
合計
430848180
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110055900 Túi 8379 2026-04-22
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
130440000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
400110022023 Lọ 21740 2026-04-22
Paracold Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
30mg; 500mg · Uống
数量
28010 Viên
合計
40614500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893111300000 Viên 1450 2026-04-22
Paralmax Mol
Methocarbamol + Paracetamol
含量/投与経路
400mg;500mg · Uống
数量
429400 Viên
合計
479210400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110268124 Viên 1116 2026-04-22
Parokey-30
Paroxetin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8610 Viên
合計
41328000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110663024 Viên 4800 2026-04-22
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23978-15 Viên 503 2026-04-22
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7715350 Viên
合計
3880821050
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100156725 Viên 503 2026-04-22
Paxus PM
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Samyang Holdings Corporation (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880114022324 Lọ 1250000 2026-04-22
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
390000000
グループ
N2
製造業者
Samyang Holdings Corporation (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880114022424 Lọ 3900000 2026-04-22
Pazonib 200
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10840 Viên
合計
1463400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114761124 Viên 135000 2026-04-22
Pazonib 400
Pazopanib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1080000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114765224 Viên 270000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。