Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54701〜54750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
14700 Ống
合計
36353100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110349523 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20890-14 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110349523 Ống 2473 2026-04-22
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
85490 Chai
合計
563379100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110118723 Chai 6590 2026-04-22
Natriclorid 0,9% 500ml
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5900 Chai
合計
49560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893110039623 Chai 8400 2026-04-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
45380 Viên
合計
226310060
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110029823 Viên 4987 2026-04-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg;5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37
VN3-7-17 Viên 4987 2026-04-22
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg;5mg · Uống
数量
338800 Viên
合計
1689595600
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37
300110029823 Viên 4987 2026-04-22
Nausazy 4mg
Ondansetron
含量/投与経路
4mg/5ml · Uống
数量
15235 Ống
合計
223954500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110151424 Ống 14700 2026-04-22
Navaldo
Fluorometholon acetat
含量/投与経路
1mg/1ml; Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-04-22
Navaldo
Fluorometholon acetat
含量/投与経路
1mg/1ml; Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
7560 Lọ
合計
166320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37
893110087324 Lọ 22000 2026-04-22
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt · Xịt mũi
数量
500 Chai
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
868100347400 Chai 132000 2026-04-22
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
36480000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01065
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-22
Nebimac 10
Nebivolol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
212500000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110141123 Viên 8500 2026-04-22
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
55125000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-22
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10200 Lọ
合計
540600000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-22
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
数量
25189 Túi
合計
2928422762
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-16106-13 Túi 116258 2026-04-22
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
含量/投与経路
(1,500gam+2,000gam+1,400gam+1,000gam+1,000gam+0,500gam+0,500gam+1,500gam+0,600gam+0,600gam+0,050gam+0,050gam+0,500gam+0,400gam+0,200gam+0,100gam+0,300gam)/200ml · Tiêm truyền
数量
8860 Túi
合計
1030045880
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T37
VN-16106-13 Túi 116258 2026-04-22
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml,1ml · Tiêm
数量
4832 Ống
合計
15385088
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893114038600 Ống 3184 2026-04-22
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%250ml · Tiêm truyền
数量
3960 Túi
合計
376200000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T37
880110015825 Túi 95000 2026-04-22
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T37
VN-21299-18 Túi 95000 2026-04-22
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
44182 Chai
合計
4639110000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-22
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
5400 Chai
合計
550800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26158-17 lọ 40000 2026-04-22
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
69000 lọ
合計
2760000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110387824 lọ 40000 2026-04-22
Nerusyn 750
Ampicilin natri + Sulbactam natri
含量/投与経路
500mg+250mg · Tiêm
数量
26280 Lọ
合計
748086480
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110388024 Lọ 28466 2026-04-22
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18100 Viên
合計
204819600
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01009
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-22
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01879
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-22
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
45899700
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01009
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-22
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01879
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-22
Newbutin SR
Trimebutin maleat
含量/投与経路
300mg (dạng muối) · Uống
数量
21310 Viên
合計
140049320
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880110172100 Viên 6572 2026-04-22
Newbutin SR
Trimebutin maleat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12200 Viên
合計
80166200
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T37
880110172100 Viên 6571 2026-04-22
Newbutin SR
Trimebutin maleat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T37
VN-22422-19 Viên 6571 2026-04-22
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
80665200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22030
400114020523 Viên 403326 2026-04-22
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22030
400114020523 Viên 403326 2026-04-22
Nexipraz 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
29490 Viên
合計
94368000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110362924 Viên 3200 2026-04-22
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
61424000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01065
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-22
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
157192000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01065
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-22
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
94315200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01065
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-22
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
611,76mg + 800,4mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110335024 Gói 2800 2026-04-22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
19800 Ống
合計
2474980200
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110029523 Ống 124999 2026-04-22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1260 Ống
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37
300110029523 Ống 125000 2026-04-22
Nicarlol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30284-18 Viên 441 2026-04-22
Nicarlol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
239000 Viên
合計
105399000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110258723 Viên 441 2026-04-22
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
458000 Viên
合計
548226000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110285824 Viên 1197 2026-04-22
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
136840 Viên
合計
465256000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110028924 Viên 3400 2026-04-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
59000 viên
合計
29736000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110458024 viên 504 2026-04-22
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2041858 Viên
合計
1225114800
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110462724 Viên 600 2026-04-22
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-22
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · uống
数量
37000 viên
合計
233100000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110270323 viên 6300 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。