Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54651〜54700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T37
VN-22375-19 Lọ 79400 2026-04-22
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg · Nhỏ mắt
数量
10300 Lọ
合計
817820000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T37
380115024125 Lọ 79400 2026-04-22
Moxsanti
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
15000 lọ
合計
1170000000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
省/施設
T77 · 77094
499115300125 lọ 78000 2026-04-22
Mufines 100mg
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
1034700000
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CSXX lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79048
868110779324 Lọ 3449000 2026-04-22
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
含量/投与経路
334mg/ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
3213000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110131724 Lọ 535500 2026-04-22
MyVorcon 200mg
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
407000000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890110527424 Viên 407000 2026-04-22
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1224 Lọ
合計
2923830000
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-04-22
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3570 Viên
合計
39627000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114774224 Viên 11100 2026-04-22
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
772380 Viên
合計
32507929440
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
599114068123 Viên 42088 2026-04-22
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
307400 Viên
合計
2403868000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
VN-23085-22 Viên 7820 2026-04-22
Myderison
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
省/施設
T37
VN-21061-18 Viên 3400 2026-04-22
Myderison
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
64400 Viên
合計
218960000
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
省/施設
T37
599110171200 Viên 3400 2026-04-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
110 Lọ
合計
7425000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
499110415423 Lọ 67500 2026-04-22
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml+50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
528 Lọ
合計
35640000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T37
499110415423 Lọ 67500 2026-04-22
Myfortic 180mg
Mycophenolat
含量/投与経路
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
数量
274870 Viên
合計
6310465460
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
400114351024 Viên 22958 2026-04-22
Myfortic 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
537630 Viên
合計
23451958230
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
400114430523 Viên 43621 2026-04-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
6320 Viên
合計
1228519520
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110196823 Viên 194386 2026-04-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
6410 Viên
合計
1246014260
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110196823 Viên 194386 2026-04-22
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
含量/投与経路
67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg; Mật ong 143 mg); Bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
27600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-25458-16 Viên 1150 2026-04-22
N-EPI
Norepinephrine (dưới dạng Norepinephrine bitartrate)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
14389200
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37
VN-23250-22 Ống 23982 2026-04-22
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
8410 Viên
合計
57019800
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-22
NYSTATIN 500.000IU
Nystatin
含量/投与経路
500.000IU · Uống
数量
7000 Viên
合計
7630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110272923 Viên 1090 2026-04-22
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
58850 Viên
合計
152715750
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594110028025 Viên 2595 2026-04-22
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
284400 Viên
合計
739440000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
省/施設
T37
594110028025 Viên 2600 2026-04-22
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
省/施設
T37
VN-17014-13 Viên 2600 2026-04-22
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg+80mg · Uống
数量
272300 Viên
合計
432140100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110627724 Viên 1587 2026-04-22
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg+80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21623-14 Viên 1587 2026-04-22
Nagolix 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1113000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110082125 Viên 15900 2026-04-22
Nakibu
Methocarbamol + Paracetamol
含量/投与経路
380mg;300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34233-20 Viên 2400 2026-04-22
Nakibu
Methocarbamol + Paracetamol
含量/投与経路
380mg;300mg · Uống
数量
401200 Viên
合計
962880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37
893110207925 Viên 2400 2026-04-22
Nalordia 200mg
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T79 · 79048
640110349424 Viên 18000 2026-04-22
Nalordia 25mg
Quetiapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T79 · 79048
640110427223 Viên 6000 2026-04-22
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
976000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-22
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
53600 Lọ
合計
6646400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T37
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-04-22
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/1ml · Tiêm
数量
28000 Lọ
合計
7232400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-04-22
Napro-tax
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,34ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
387000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
890114006125 Lọ 1290000 2026-04-22
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
152880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35848-22 Viên 2184 2026-04-22
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
120134 Lọ
合計
13695276000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890110412023 Lọ 114000 2026-04-22
Natcorig
Docusate natri
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100111924 Viên 2600 2026-04-22
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
600mg + 400IU · Uống
数量
450330 Viên
合計
1801320000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Italfarmaco S.p.A.; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. (CSSX: Ý; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Ý)
省/施設
T79 · 79048
800100014724 Viên 4000 2026-04-22
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2598000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893100060724 Lọ 1299 2026-04-22
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
1,4%,250ml · Tiêm
数量
4796 Chai
合計
153472000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110492424 Chai 32000 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
6984 Lọ
合計
9218880
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100218900 Lọ 1320 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
数量
110230 Chai
合計
1111008170
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110118523 Chai 10079 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%,500ml · Tiêm
数量
1124040 Chai
合計
6984784560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110039623 Chai 6214 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%,100ml · Tiêm
数量
152600 Chai
合計
635273800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110039623 Chai 4163 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500mlx500ml · Dùng ngoài
数量
28260 Chai
合計
184820400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37
893110118523 Chai 6540 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%-12ml · Nhỏ mắt
数量
64800 Lọ
合計
252072000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34988-21 Lọ 3890 2026-04-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
18000 Chai
合計
153000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
VD-35956-22 Chai 8500 2026-04-22
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20890-14 Ống 2473 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。