Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54101〜54150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37
VN-21712-19 Viên 4883 2026-04-22
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79048
890110352424 Viên 1450 2026-04-22
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1425200 Viên
合計
2066540000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37
890110352424 Viên 1450 2026-04-22
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
473000 Viên
合計
377454000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110045324 Viên 798 2026-04-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1510 Viên
合計
184220
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-34692-20 Viên 122 2026-04-22
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T79 · 79048
400110994024 Viên 5200 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34024-20 Viên 979 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg+5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34024-20 Viên 979 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg+5mg · Uống
数量
941600 Viên
合計
921826400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110242300 Viên 979 2026-04-22
Glipeform 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg+5mg · Uống
数量
502408 Viên
合計
491857432
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110242300 Viên 979 2026-04-22
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1574200 Viên
合計
1487619000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110747924 Viên 945 2026-04-22
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
431200 Viên
合計
280711200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110220523 Viên 651 2026-04-22
Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 viên
合計
28980000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110111825 viên 2898 2026-04-22
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
3858332 Viên
合計
12381387388
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN3-343-21 Viên 3209 2026-04-22
Glockner-10
Methimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
88830000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37
893110660624 Viên 1890 2026-04-22
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5330 Viên
合計
5330000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110020800 Viên 1000 2026-04-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110071400 Túi 17000 2026-04-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali ph · Tiêm truyền
数量
32589 Túi
合計
554013000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110071400 Túi 17000 2026-04-22
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
95880000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
300110016124 Viên 1598 2026-04-22
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
VN-21993-19 Viên 1598 2026-04-22
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35910 Viên
合計
83957580
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110789924 Viên 2338 2026-04-22
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37
VN-22170-19 Viên 2338 2026-04-22
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1660000 Viên
合計
3881080000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37
300110789924 Viên 2338 2026-04-22
Glucosamin
Glucosamin base (dưới dạng glucosamin sulfat 250mg dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 314mg)
含量/投与経路
196,3mg · Uống
数量
493648 Viên
合計
259165200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt nam)
省/施設
T37
893100482224 Viên 525 2026-04-22
Glucosamin - BRV 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100717624 Gói 3800 2026-04-22
Glucosamine STADA Sachet
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
72710 Gói
合計
319924000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-27309-17 Gói 4400 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
948 Chai
合計
8058000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35953-22 Chai 8500 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
10%,500ml · Tiêm
数量
8820 Chai
合計
79415280
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110402324 Chai 9004 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
VD-25876-16 Chai 12600 2026-04-22
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x500ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
893110402324 Chai 12600 2026-04-22
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
101904 Chai
合計
1002633456
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110606724 Chai 9839 2026-04-22
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20% x 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
893110402324 Chai 15000 2026-04-22
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4919 Chai
合計
80081320
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-23167-15 Chai 16280 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 250ml · Tiêm truyền
数量
16324 Chai
合計
110513480
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110118123 Chai 6770 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 100ml · Tiêm truyền
数量
39770 Chai
合計
265663600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110118123 Chai 6680 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
148108 Chai
合計
992323600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35954-22 Chai 6700 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28252-17 Chai 7200 2026-04-22
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5%,500ml · Tiêm truyền
数量
149812 Chai
合計
1078646400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110238000 Chai 7200 2026-04-22
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
30%/5ml · Tiêm
数量
4320 Ống
合計
4968000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110213324 Ống 1150 2026-04-22
Gludazim
Tinidazol
含量/投与経路
400mg/100ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
119332000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35678-22 Lọ 29833 2026-04-22
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg+2,5mg · Uống
数量
1668000 viên
合計
3502800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24598-16 viên 2100 2026-04-22
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
183890 viên
合計
1434342000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110230725 viên 7800 2026-04-22
Glumeca Plus 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
500mg+50mg · uống
数量
68000 viên
合計
530400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110230725 viên 7800 2026-04-22
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
14030 viên
合計
16695700
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-35537-22 viên 1190 2026-04-22
Glumeform 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · uống
数量
220000 viên
合計
65560000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21779-14 viên 298 2026-04-22
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · uống
数量
8188920 viên
合計
8139786480
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35538-22 viên 994 2026-04-22
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · uống
数量
2374400 viên
合計
1127840000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893110268923 viên 475 2026-04-22
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · uống
数量
1020760 viên
合計
1194289200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35985-22 viên 1170 2026-04-22
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T37
VN-19635-16 Viên 3000 2026-04-22
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
73000 Viên
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T37
930100003324 Viên 3000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。