Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54051〜54100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5088 Lọ
合計
422304000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110392023 Lọ 83000 2026-04-22
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2004 Lọ
合計
160987332
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37
893110392023 Lọ 80333 2026-04-22
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
57500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110208525 Lọ 115000 2026-04-22
Foximcz-1000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
含量/投与経路
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g · Tiêm
数量
18800 Lọ
合計
1020840000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37
890110356524 Lọ 54300 2026-04-22
Foxitimed 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1520 Lọ
合計
83448000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110162500 Lọ 54900 2026-04-22
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
455 Lọ
合計
3558100000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-22
Freclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30150 Viên
合計
35667450
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-36126-22 Viên 1183 2026-04-22
Freclovir 800
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
23500 Viên
合計
50525000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893110054823 Viên 2150 2026-04-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1%(10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30480 Ống
合計
1066800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27023
VN-17438-13 Ống 88000 2026-04-22
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
417200 Viên
合計
274934800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
893100153023 Viên 659 2026-04-22
Fubyha 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
121200 Viên
合計
115018800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35064-21 Viên 949 2026-04-22
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
4797600000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-04-22
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm bắp
数量
615 Bơm tiêm
合計
1198373010
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
VN-22177-19 Bơm tiêm 1948574 2026-04-22
Furgin Forte
Naftidrofuryl
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
169730 Viên
合計
760390400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110162923 Viên 4480 2026-04-22
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
42500000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T79 · 79028
VN-16480-13 Lọ 425000 2026-04-22
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6350 Lọ
合計
2399588800
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T79 · 79048
VN-16479-13 Lọ 377888 2026-04-22
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5524 Lọ
合計
2337690512
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520115022323 Lọ 423188 2026-04-22
GILOBA
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7860 Viên
合計
30261000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T79 · 79048
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-22
GLOCKNER-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12050 Viên
合計
22774500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110660624 Viên 1890 2026-04-22
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6400 Viên
合計
16960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110029800 Viên 2650 2026-04-22
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-24848-16 Viên 2650 2026-04-22
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
2620 Viên
合計
68906000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T79 · 79048
520110185523 Viên 26300 2026-04-22
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
23852500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01009
840110412723 Viên 8225 2026-04-22
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01879
840110412723 Viên 8225 2026-04-22
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
48470 Viên
合計
449510780
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
400110348400 Viên 9274 2026-04-22
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
253mg (tương đương 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg) · Uống
数量
12000 Viên
合計
8868000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-25097-16 Viên 739 2026-04-22
Gapenagi 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
84760 Viên
合計
34327800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110573224 Viên 405 2026-04-22
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
973260 Viên
合計
306576900
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
893112426324 Viên 315 2026-04-22
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60040 Viên
合計
12608400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37
893112467324 Viên 210 2026-04-22
GasTro -Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g+ Thương truật 1,5 g+ Hoài sơn 1,0 g+ Hậu phác 0,7 g+ Mộc hương 0,5 g+ Ô tặc cốt 0,5 g+ Cam thảo 0,3 g · Uống
数量
50000 Gói
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-25820-16 Gói 2800 2026-04-22
GasTro -Max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi gói 5 g chứa: Phòng đảng sâm 0,5 g+ Thương truật 1,5 g+ Hoài sơn 1,0 g+ Hậu phác 0,7 g+ Mộc hương 0,5 g+ Ô tặc cốt 0,5 g+ Cam thảo 0,3 g · Uống
数量
40000 Gói
合計
142000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-25820-16 Gói 3550 2026-04-22
Gastevin 30mg
Lansoprazole
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
VN-18275-14 Viên 9450 2026-04-22
Gastevin 30mg
Lansoprazole
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
245000 Viên
合計
2315250000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110446625 Viên 9450 2026-04-22
Gastro-Bisal Tablet
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
186068 Viên
合計
444330384
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
893110649224 Viên 2388 2026-04-22
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
68950 Gói
合計
155137500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100205824 Gói 2250 2026-04-22
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+400mg · Uống
数量
90400 Gói
合計
253120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893100205824 Gói 2800 2026-04-22
Gefihope
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
913500000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
520114191500 Viên 152250 2026-04-22
Gefiressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7690 Viên
合計
844362000
グループ
N2
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114961424 Viên 109800 2026-04-22
Gel-aphos
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38mg · Uống
数量
95610 Gói
合計
95610000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110144824 Gói 1000 2026-04-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg) + Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg)
含量/投与経路
400mg+300mg · Uống
数量
209000 Gói
合計
500346000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110345524 Gói 2394 2026-04-22
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
516800 Viên
合計
1291483200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110172023 Viên 2499 2026-04-22
Gerozil
Gemfibrozil
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
332000 Viên
合計
594280000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893110092125 Viên 1790 2026-04-22
Giloba
Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
111600 Viên
合計
429660000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
省/施設
T37
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-22
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2648 Bút tiêm
合計
582560000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-22
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
880 Ống
合計
183920000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890410091623 Ống 209000 2026-04-22
GliVT 10
Glipizide
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
219360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T37
893110223423 Viên 1828 2026-04-22
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-22
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
8700 Ống
合計
602910000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T37
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-22
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
840000 Viên
合計
4101720000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110130824 Viên 4883 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。