Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53901〜53950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
20mg+12,5mg · Uống
数量
666000 Viên
合計
3729600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
383110139423 Viên 5600 2026-04-22
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
443200 Viên
合計
1543665600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35391-21 Viên 3483 2026-04-22
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110218825 Viên 3125 2026-04-22
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34906-20 Viên 3125 2026-04-22
Entacron 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25261-16 Viên 1540 2026-04-22
Entacron 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
76016 Viên
合計
117064640
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37
893110541824 Viên 1540 2026-04-22
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
295660 Viên
合計
682974600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110541924 Viên 2310 2026-04-22
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
2.10^9 CFU · Uống
数量
66329 Gói 1g
合計
353798886
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893400175100 Gói 1g 5334 2026-04-22
Enterogermina
Bacillus clausii
含量/投与経路
4 tỷ/ 5ml · Uống
数量
14840 Ống
合計
191124360
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800400108124 Ống 12879 2026-04-22
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
29260 Viên
合計
76807500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893400175300 Viên 2625 2026-04-22
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37
QLSP-955-16 Viên 2625 2026-04-22
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
330600 Viên
合計
867825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37
893400175300 Viên 2625 2026-04-22
Enyglid Tablet
Repaglinide
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
267330000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37
VN-22613-20 Viên 3990 2026-04-22
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
2350 Viên
合計
629212500
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc., CSĐG thứ cấp và XX: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và XX: Ireland)
省/施設
T79 · 79048
754110085223 Viên 267750 2026-04-22
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
312600 Viên
合計
58143600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893110216023 Viên 186 2026-04-22
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37
VN-20793-17 Ống 87150 2026-04-22
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
6388 Ống
合計
556714200
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37
300113029623 Ống 87150 2026-04-22
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
20790000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T79 · 79048
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-04-22
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
3180 Ống
合計
183645000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79048
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-22
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
含量/投与経路
2%x5g · Dùng ngoài
数量
2388 Tuýp
合計
88754796
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T37
955100438625 Tuýp 37167 2026-04-22
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
143992800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114092723 Lọ 119994 2026-04-22
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1538 Lọ
合計
490606620
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114115023 Lọ 318990 2026-04-22
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml
Erythropoietin
含量/投与経路
2000UI/0,5ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
350000000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79048
880410110624 Bơm tiêm 175000 2026-04-22
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg; 160mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
560000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110755824 Viên 7000 2026-04-22
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+160mg · Uống
数量
171540 viên
合計
1869786000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110284925 viên 10900 2026-04-22
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
50000 viên
合計
420000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110284925 viên 8400 2026-04-22
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+160mg · Uống
数量
68040 Viên
合計
571536000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110284925 Viên 8400 2026-04-22
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
308 Bơm tiêm
合計
569243444
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114524124 Bơm tiêm 1848193 2026-04-22
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
18600 Bơm tiêm
合計
5105532600
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T37
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-04-22
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-27305-17 Viên 1299 2026-04-22
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
174400 Viên
合計
226545600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110312723 Viên 1299 2026-04-22
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-28294-17 Viên 790 2026-04-22
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
262400 Viên
合計
207296000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110312823 Viên 790 2026-04-22
Ertalgold
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6148 Lọ
合計
3332216000
グループ
N1
製造業者
CSSX TP và XX: ACS Dobfar S.P.A (CSSX hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110181423 Lọ 542000 2026-04-22
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5090 Lọ
合計
2646800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110035700 Lọ 520000 2026-04-22
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
195732 Viên
合計
489134268
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110030724 Viên 2499 2026-04-22
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1039080 Viên
合計
420827400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110354123 Viên 405 2026-04-22
Espacox 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
109200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37
840110518324 Viên 9100 2026-04-22
Espacox 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37
VN-20945-18 Viên 9100 2026-04-22
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2440 Viên
合計
2144760
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và XX: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
400100083623 Viên 879 2026-04-22
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
1500 Lọ
合計
83884500
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400100981824 Lọ 55923 2026-04-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
27120000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110065824 Viên 904 2026-04-22
Etnop
Desmopressin
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
15300 Viên
合計
244800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110758024 Viên 16000 2026-04-22
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
32020 Viên
合計
209731000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
599110181000 Viên 6550 2026-04-22
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
100295000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37
599110765624 Viên 7715 2026-04-22
Eurozitum 60mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10750000
グループ
N1
製造業者
ARENA GROUP S.A (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594110027423 Viên 2150 2026-04-22
Evaldez-25
Levosulpirid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
7370 Viên
合計
14740000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110358425 Viên 2000 2026-04-22
Exfast
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
34560000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840114399923 Viên 28800 2026-04-22
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
27963600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01065
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-22
Exibapc 120
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
43040 Viên
合計
38736000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34650-20 Viên 900 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。