Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53851〜53900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23835-15 Viên 1813 2026-04-22
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
13000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharlaceutical Ltd (Bangladesh)
省/施設
T40 · 40016
894110784824 Ống 13 2026-04-22
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg+100mg+1mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T37
VN-20721-17 Ống 13500 2026-04-22
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg+100mg+1mg)/3ml · Tiêm
数量
42600 Ống
合計
575100000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T37
894110784824 Ống 13500 2026-04-22
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%/500ml · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
VD-34813-20 Chai 9000 2026-04-22
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1.000mg · Uống
数量
96130 Viên
合計
591487890
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110238523 Viên 6153 2026-04-22
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100 mg; 75 mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
49987200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300110793024 Viên 20828 2026-04-22
Duoridin
Aspirin + clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
100mg+75mg · Uống
数量
93400 Viên
合計
467000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) (Việt nam)
省/施設
T37
893110411324 Viên 5000 2026-04-22
Duotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79028
VN-16936-13 Lọ 320000 2026-04-22
Duramox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
918200 Viên
合計
2185316000
グループ
N1
製造業者
Vogen Laboratories Ltd (Cyprus)
省/施設
T37
529110971124 Viên 2380 2026-04-22
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1284 Lọ
合計
403561200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T37
VN-19945-16 Lọ 314300 2026-04-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
数量
12000 Viên
合計
26400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-04-22
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; (31,05% (w/v); 31,50mg)/ 1ml · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
40320000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893100706624 Chai 33600 2026-04-22
EMPACE 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
95930 Viên
合計
114156700
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110400225 Viên 1190 2026-04-22
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
数量
17337 Ống
合計
125173140
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-04-22
Easyef
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
424 Hộp
合計
975200000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880410324325 Hộp 2300000 2026-04-22
Ebasitin
Ebastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72 Viên
合計
293976
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893110139725 Viên 4083 2026-04-22
Ebasitin
Ebastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21337-14 Viên 4083 2026-04-22
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
64600 Viên
合計
61047000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110130323 Viên 945 2026-04-22
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T37
VN-22104-19 Viên 9800 2026-04-22
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
282240000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T37
840110021025 Viên 9800 2026-04-22
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
46310 Viên
合計
449207000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79048
840110021025 Viên 9700 2026-04-22
Ebitac Forte
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg+12,5mg · Uống
数量
113000 Viên
合計
435050000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-22
Ecotaline 2,5 mg
Terbutaline sulfate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893115232223 Viên 3750 2026-04-22
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
126750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
893110164425 Viên 1950 2026-04-22
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58007
893110164425 Viên 1950 2026-04-22
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20441-14 Viên 1933 2026-04-22
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
156160 Viên
合計
301857280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893110164425 Viên 1933 2026-04-22
Edmund Tab
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
1mg+100mg+200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37
893100650724 Viên 2200 2026-04-22
Effe-C TP
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
410120 Viên
合計
513060120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T37
893100399124 Viên 1251 2026-04-22
Effer - Acehasan 100
Acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
82600 Viên
合計
90199200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100106023 Viên 1092 2026-04-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
55260 Viên
合計
131131980
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300100011324 Viên 2373 2026-04-22
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
16400000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37
300100523824 Gói 3280 2026-04-22
Efodyl
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-27345-17 Gói 9000 2026-04-22
Egilok
Metoprolol tartrate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
166000 Viên
合計
796800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37
599110027123 Viên 4800 2026-04-22
Egilok
Metoprolol tartrate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37
VN-18890-15 Viên 4800 2026-04-22
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
4223 Ống
合計
41807700
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
VN-16829-13 Ống 9900 2026-04-22
Elaria
Diclofenac Natri
含量/投与経路
75mg/3ml;3ml · Tiêm
数量
39200 Ống
合計
374987200
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T37
VN-16829-13 Ống 9566 2026-04-22
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T37
535100780124 Viên 5000 2026-04-22
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T37
VN-22053-19 Viên 5000 2026-04-22
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
35374 Ống
合計
502310800
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79048
VN-19239-15 Ống 14200 2026-04-22
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100 mg/20 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
60 Lọ
合計
296614200
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22030
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-04-22
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47960000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01009
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-22
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01879
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-22
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
19184000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01065
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-22
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
85200 Gói
合計
920160000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37
840110187523 Gói 10800 2026-04-22
Emas
Glycerin
含量/投与経路
10mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-20198-13 Lọ 25200 2026-04-22
Emas
Glycerin
含量/投与経路
10mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
14252 Lọ
合計
359150400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893100436124 Lọ 25200 2026-04-22
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
181010 Viên
合計
3158624500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110733024 Viên 17450 2026-04-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
383110139323 Viên 5700 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。