Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53101〜53150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
数量
240 Tuýp
合計
876000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100802024 Tuýp 3650 2026-04-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%x5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32955-19 Tuýp 2998 2026-04-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%x5g · Dùng ngoài
数量
12200 Tuýp
合計
36575600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100489724 Tuýp 2998 2026-04-22
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23346-15 Viên 4000 2026-04-22
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
171940 Viên
合計
687760000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110059500 Viên 4000 2026-04-22
Ad- Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
50400 Viên
合計
74088000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-04-22
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
含量/投与経路
1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
15000 Lọ
合計
708000000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T77 · 77094
520110770624 Lọ 47200 2026-04-22
Adenovin
Adenosin
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
52 Ống
合計
23660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110281724 Ống 455000 2026-04-22
Adivec
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml,60ml · Uống
数量
840 Lọ
合計
51660000
グループ
N2
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
省/施設
T37
482100206223 Lọ 61500 2026-04-22
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
147250 Ống
合計
176700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110172024 Ống 1200 2026-04-22
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110172024 Ống 1200 2026-04-22
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
1000 IU · Tiêm tĩnh mạch
数量
304 Hộp
合計
972800000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
省/施設
T79 · 79048
760410091323 Hộp 3200000 2026-04-22
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
数量
4860 Hộp
合計
7678800000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
省/施設
T79 · 79048
760410091223 Hộp 1580000 2026-04-22
Aeneas 20
Aescin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
20350 Viên
合計
21204700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-36201-22 Viên 1042 2026-04-22
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
12376000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01009
540100032123 Viên 9520 2026-04-22
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01879
540100032123 Viên 9520 2026-04-22
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
950 Chai
合計
48877500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-30001-18 Chai 51450 2026-04-22
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
含量/投与経路
1250mg+200IU · Uống
数量
79300 Viên
合計
104913900
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100380024 Viên 1323 2026-04-22
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
含量/投与経路
1250mg+200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23484-15 Viên 1323 2026-04-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1891916 Viên
合計
1191907080
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110200724 Viên 630 2026-04-22
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
339000 Viên
合計
117972000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100200824 Viên 348 2026-04-22
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-29647-18 Viên 348 2026-04-22
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
552000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110254923 Viên 345 2026-04-22
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
155600 Viên
合計
294084000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110265024 Viên 1890 2026-04-22
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
130680 Viên
合計
11630520
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110255223 Viên 89 2026-04-22
Agifuros 20
Furosemid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
141360 Viên
合計
35340000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110204900 Viên 250 2026-04-22
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
省/施設
T37
VD-32774-19 Viên 2898 2026-04-22
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
132500 Viên
合計
383985000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
省/施設
T37
893110263900 Viên 2898 2026-04-22
Agimlisin 20
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
75360 Viên
合計
50868000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110256123 Viên 675 2026-04-22
Agimol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50400 Gói
合計
14616000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100702224 Gói 290 2026-04-22
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
8680 Viên
合計
54684000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110256623 Viên 6300 2026-04-22
Aginolol 100
Atenolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
38440 Viên
合計
34711320
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110205200 Viên 903 2026-04-22
Aginolol 100
Atenolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33372-19 Viên 903 2026-04-22
Agirofen 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
43200 Viên
合計
19353600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100066000 Viên 448 2026-04-22
Agirofen 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32777-19 Viên 448 2026-04-22
Agirovastin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
187600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110588424 Viên 469 2026-04-22
Agirovastin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110588424 Viên 460 2026-04-22
Agitritine 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6580 Viên
合計
2006900
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110257123 Viên 305 2026-04-22
Agivitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7970 Viên
合計
2191750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110467824 Viên 275 2026-04-22
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
372 Ống
合計
8925768
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893110226024 Ống 23994 2026-04-22
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
含量/投与経路
1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g · Uống
数量
50000 Viên
合計
314000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-32389-19 Viên 6280 2026-04-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
62600 Viên
合計
406211400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34894-20 Viên 6489 2026-04-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
58556 Viên
合計
304491200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110204323 Viên 5200 2026-04-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
157000 Viên
合計
816400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110204323 Viên 5200 2026-04-22
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
2040 Lọ
合計
1485120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T37
400410646324 Lọ 728000 2026-04-22
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T37
QLSP-1129-18 Lọ 728000 2026-04-22
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
18583 Chai
合計
18352756630
グループ
N1
製造業者
CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-16274-13 Chai 987610 2026-04-22
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
82750 Viên
合計
1390200000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110416923 Viên 16800 2026-04-22
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
47508 Viên
合計
308802000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37
890110437723 Viên 6500 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。