|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
- 数量
- 240 Tuýp
- 合計
- 876000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893100802024 |
Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
240
|
3650
|
876000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%x5g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-32955-19 |
5%x5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
2998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%x5g · Dùng ngoài
- 数量
- 12200 Tuýp
- 合計
- 36575600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893100489724 |
5%x5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12200
|
2998
|
36575600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-23346-15 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 171940 Viên
- 合計
- 687760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
171940
|
4000
|
687760000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ad- Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- 数量
- 50400 Viên
- 合計
- 74088000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38110
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
50400
|
1470
|
74088000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-22 |
|
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
- 含量/投与経路
- 1%; 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 15000 Lọ
- 合計
- 708000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cooper S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T77 · 77094
|
520110770624 |
1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15000
|
47200
|
708000000
|
N1 |
Cooper S.A.
Hy Lạp
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Adenovin
Adenosin
- 含量/投与経路
- 3mg/ml · Tiêm
- 数量
- 52 Ống
- 合計
- 23660000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
52
|
455000
|
23660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Adivec
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ml,60ml · Uống
- 数量
- 840 Lọ
- 合計
- 51660000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- 省/施設
- T37
|
482100206223 |
0,5mg/ml,60ml
Uống
|
Lọ |
840
|
61500
|
51660000
|
N2 |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 147250 Ống
- 合計
- 176700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
147250
|
1200
|
176700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 1200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45005
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-04-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 1000 IU · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 304 Hộp
- 合計
- 972800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
760410091323 |
1000 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
304
|
3200000
|
972800000
|
N1 |
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500 IU · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 4860 Hộp
- 合計
- 7678800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
760410091223 |
500 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
4860
|
1580000
|
7678800000
|
N1 |
CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aeneas 20
Aescin
- 含量/投与経路
- 20 mg · Uống
- 数量
- 20350 Viên
- 合計
- 21204700
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VD-36201-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
20350
|
1042
|
21204700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1300 Viên
- 合計
- 12376000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Heist bv (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01009
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
1300
|
9520
|
12376000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Heist bv (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01879
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9520
|
0
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- 数量
- 950 Chai
- 合計
- 48877500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79028
|
VD-30001-18 |
(21,41g +7,89g)/ 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
950
|
51450
|
48877500
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79028
|
2026-04-22 |
|
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
- 含量/投与経路
- 1250mg+200IU · Uống
- 数量
- 79300 Viên
- 合計
- 104913900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893100380024 |
1250mg+200IU
Uống
|
Viên |
79300
|
1323
|
104913900
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
- 含量/投与経路
- 1250mg+200IU · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-23484-15 |
1250mg+200IU
Uống
|
Viên |
0
|
1323
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 1891916 Viên
- 合計
- 1191907080
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1891916
|
630
|
1191907080
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 339000 Viên
- 合計
- 117972000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
339000
|
348
|
117972000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-29647-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
348
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1600 Viên
- 合計
- 552000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
1600
|
345
|
552000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 155600 Viên
- 合計
- 294084000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
155600
|
1890
|
294084000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 130680 Viên
- 合計
- 11630520
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
130680
|
89
|
11630520
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agifuros 20
Furosemid
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 141360 Viên
- 合計
- 35340000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110204900 |
20mg
Uống
|
Viên |
141360
|
250
|
35340000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Viêtj Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 132500 Viên
- 合計
- 383985000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Viêtj Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
132500
|
2898
|
383985000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Viêtj Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agimlisin 20
Lisinopril
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 75360 Viên
- 合計
- 50868000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110256123 |
20mg
Uống
|
Viên |
75360
|
675
|
50868000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agimol 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 50400 Gói
- 合計
- 14616000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
50400
|
290
|
14616000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 25mg · Uống
- 数量
- 8680 Viên
- 合計
- 54684000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110256623 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
8680
|
6300
|
54684000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 38440 Viên
- 合計
- 34711320
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110205200 |
100mg
Uống
|
Viên |
38440
|
903
|
34711320
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Aginolol 100
Atenolol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-33372-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
903
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirofen 200
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 43200 Viên
- 合計
- 19353600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893100066000 |
200mg
Uống
|
Viên |
43200
|
448
|
19353600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirofen 200
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-32777-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
448
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 187600000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79037
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
469
|
187600000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 138000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
300000
|
460
|
138000000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 6580 Viên
- 合計
- 2006900
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
6580
|
305
|
2006900
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 7970 Viên
- 合計
- 2191750
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
7970
|
275
|
2191750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 372 Ống
- 合計
- 8925768
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
372
|
23994
|
8925768
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Akoxdo Plus
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
- 含量/投与経路
- 1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 314000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VD-32389-19 |
1,5g+ 1,25g+ 0,875g+ 0,75g+ 0,687g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,563g+ 0,5g+ 0,375g+ 0,387g+ 0,25g+ 0,213g+ 0,15g
Uống
|
Viên |
50000
|
6280
|
314000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 62600 Viên
- 合計
- 406211400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
62600
|
6489
|
406211400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 58556 Viên
- 合計
- 304491200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
58556
|
5200
|
304491200
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 157000 Viên
- 合計
- 816400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
157000
|
5200
|
816400000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2040 Lọ
- 合計
- 1485120000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- 省/施設
- T37
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2040
|
728000
|
1485120000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- 省/施設
- T37
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
728000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 18583 Chai
- 合計
- 18352756630
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
18583
|
987610
|
18352756630
|
N1 |
CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 82750 Viên
- 合計
- 1390200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
82750
|
16800
|
1390200000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 47508 Viên
- 合計
- 308802000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T37
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
47508
|
6500
|
308802000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T37
|
2026-04-22 |