Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。53051〜53100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
1692 Lọ
合計
553284000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
890114531824 Lọ 327000 2026-04-22
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
24279 Chai
合計
2352489426
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-18586-15 Chai 96894 2026-04-22
6-MP Hera
Mercaptopurin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
154000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114758124 Viên 2800 2026-04-22
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
494 Ống
合計
224770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110265524 Ống 455000 2026-04-22
A.T GANCICLOVIR 500 MG
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
540 Lọ
合計
392579460
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114266024 Lọ 726999 2026-04-22
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml;50ml · Uống
数量
11560 Chai
合計
329460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893100208200 Chai 28500 2026-04-22
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml;50ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-25631-16 Chai 28500 2026-04-22
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
74850 Viên
合計
15119700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110208500 Viên 202 2026-04-22
A.T Nicardipine
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm
数量
9900 Ống
合計
779625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-36200-22 Ống 78750 2026-04-22
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipine hydrochloride
含量/投与経路
10mg/10ml,10ml · Tiêm
数量
3384 Ống
合計
267336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-36200-22 Ống 79000 2026-04-22
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
8443 Ống
合計
412862700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110590824 Ống 48900 2026-04-22
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Nitroglycerin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
58000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110265924 Ống 58000 2026-04-22
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
235000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110361624 Ống 47000 2026-04-22
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10104 Ống
合計
1040712000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893115208600 Ống 103000 2026-04-22
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34122-20 Ống 103000 2026-04-22
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin*
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2408 Lọ
合計
312799200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An ThiênCông ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893115312024 Lọ 129900 2026-04-22
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%(w/w) · Dùng ngoài
数量
4360 Tuýp
合計
235400760
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37
893100208700 Tuýp 53991 2026-04-22
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
247460 Gói
合計
393461400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH / CS XX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-19978-16 Gói 1590 2026-04-22
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI+250UI · Uống
数量
1506800 Viên
合計
843808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37
893100260400 Viên 560 2026-04-22
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI+250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37
GC-297-18 Viên 560 2026-04-22
AGATOP
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(7g + 19g)/ 118ml x 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
7252 Chai
合計
373115400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100216224 Chai 51450 2026-04-22
AMIDOROL
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26972-17 Viên 2500 2026-04-22
AMIDOROL
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893110368523 Viên 2500 2026-04-22
APO-Erlotinib
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3591000000
グループ
N1
製造業者
Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
省/施設
T79 · 79048
754114765824 Viên 399000 2026-04-22
AVARINO
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
300mg,60mg · Uống
数量
7790 Viên
合計
19475000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T79 · 79048
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-22
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
820000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania,S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840114967724 Viên 410000 2026-04-22
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg + 500UI · Uống
数量
355000 Viên
合計
2020305000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79048
VN-23069-22 Viên 5691 2026-04-22
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
Calcium carbonate 1500mg; Vitamin D3 500 IU · Uống
数量
28000 Viên
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T37
VN-23069-22 Viên 5700 2026-04-22
Acantan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
105240 Viên
合計
62512560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110276423 Viên 594 2026-04-22
Acarbose 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
71260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-34689-20 Viên 509 2026-04-22
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
380268 Viên
合計
215611956
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110235523 Viên 567 2026-04-22
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
1514700000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T37
VN-22091-19 Viên 4590 2026-04-22
Accord Palonosetron
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
13697 Lọ
合計
2999643000
グループ
N2
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
VN-22800-21 Lọ 219000 2026-04-22
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30150 Viên
合計
233059500
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893610797124 Viên 7730 2026-04-22
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37
GC-316-19 Viên 11800 2026-04-22
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
153400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37
893610467124 Viên 11800 2026-04-22
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33364-19 Viên 1575 2026-04-22
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
302400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893210190025 Viên 1575 2026-04-22
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
69810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
893110214800 Viên 1074 2026-04-22
Acetyl leucine 500 mg
N – Acetyl – Dl – leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
272800 Viên
合計
600160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893100467825 Viên 2200 2026-04-22
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
232160 Gói
合計
99596640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893100065025 Gói 429 2026-04-22
Aciclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
166616 Viên
合計
157452120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110379325 Viên 945 2026-04-22
Acid folic
Acid folic (vitamin B9)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
382400 Viên
合計
64243200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-33957-19 Viên 168 2026-04-22
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
31660 Viên
合計
28335700
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37
893110666824 Viên 895 2026-04-22
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110666824 Viên 2100 2026-04-22
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
135229780
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Cssx bán tp và đg sơ cấp: Áo; CS đg thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T22 · 22030
900110171700 Chai 6761489 2026-04-22
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2084 Lọ
合計
10817416716
グループ
N1
製造業者
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-04-22
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79028
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-22
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1083000000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T22 · 22030
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-22
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1145 Lọ
合計
85875000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300410198725 Lọ 75000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。