Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。5151〜5200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0.15%, 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110094325 Lọ 40950 2026-09-21
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Cty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110238724 Viên 2500 2026-09-21
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
55800000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22030
VN3-234-19 Lọ 279000 2026-09-21
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22030
890114030525 Lọ 279000 2026-09-21
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22030
890114030625 Lọ 112500 2026-09-21
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
16875000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22030
VN3-235-19 Lọ 112500 2026-09-21
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38281
VN-23147-22 Viên 2450 2026-09-21
Jubve
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
400mg/7,5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
46900000
グループ
N4
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110764224 Ống 9380 2026-09-21
KIOVIG
Immune globulin
含量/投与経路
100 mg/ml · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
470000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T94 · 94029
540410038423 Chai/Lọ/Ống 4700000 2026-09-21
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
40000 viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
VD-34693-20 viên 425 2026-09-21
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110627524 Viên 1000 2026-09-21
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110627524 Viên 800 2026-09-21
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
30000 Ống
合計
57600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110375223 Ống 1920 2026-09-21
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T82 · 82002
VN-14110-11 Viên 1800 2026-09-21
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
30114000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38281
400112017124 Lọ 100380 2026-09-21
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
160440000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T38 · 38281
594110425523 Viên 5348 2026-09-21
Ketorolac A.T 60mg/2ml
Ketorolac
含量/投与経路
60mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110057825 Ống 16000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
140 Bình
合計
34300000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Bình 245000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
30 Bình
合計
3450000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Bình 115000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10417
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10402
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
2 Bình
合計
11000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Bình 5500000 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。