|
Metronidazol 250
Metronidazol
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 15000 viên
- 合計
- 3780000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 4958 Viên
- 合計
- 31136240
- グループ
- N1
- 製造業者
- Polfarmex S.A. (Poland)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
4958
|
6280
|
31136240
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01077
|
2026-08-04 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 204900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110556524 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3415
|
204900000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Meyerflavo
Flavoxat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 19950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110498924 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 6552000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110290700 |
120mg
Uống
|
Viên |
12000
|
546
|
6552000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mibeplen 5mg
Felodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 41160000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
893110094224 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1029
|
41160000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Mibetel 40 MG
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 346500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110059100 |
40mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1386
|
346500000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 40mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 236880000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3948
|
236880000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 9660000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110105724 |
3mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 2100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
100
|
21000
|
2100000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 18750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1250
|
18750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 464940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
890110192700 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7749
|
464940000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
- 含量/投与経路
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 900000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
75000
|
900000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22001
|
2026-08-04 |
|
Mizapenem 1g
Meropenem
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 14070000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110066624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
23450
|
14070000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Modom's
Domperidon
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 13000 viên
- 合計
- 2730000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
13000
|
210
|
2730000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Mogastic 80
Simethicon
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
893100145324 |
80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
210
|
1050000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1260000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
Viên |
2000
|
630
|
1260000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 15000 viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
viên |
15000
|
700
|
10500000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
VD-24315-16 |
10mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ ml · Tiêm
- 数量
- 25 Ống
- 合計
- 223125
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46041
|
893111093823 |
10mg/ ml
Tiêm
|
Ống |
25
|
8925
|
223125
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Motilium-M
Domperidone maleate
- 含量/投与経路
- 10mg Domperidone · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2145000
- グループ
- N1
- 製造業者
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
VN-14215-11 |
10mg Domperidone
Uống
|
Viên |
1000
|
2145
|
2145000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T22
22001
|
2026-08-04 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 8505000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
28350
|
8505000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 350 Lọ
- 合計
- 29050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
380115024125 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
83000
|
29050000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 3375000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
67500
|
3375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/0.5ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Bơm tiêm
- 合計
- 657500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893410109724 |
2000 IU/0.5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
5000
|
131500
|
657500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 18000 Lọ
- 合計
- 2250000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
125000
|
2250000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 38970000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893100060724 |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30000
|
1299
|
38970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 4500mg / 500 ml · Tiêm truyền
- 数量
- 120000 Chai
- 合計
- 720000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
VD-35956-22 |
4500mg / 500 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6000
|
720000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 900mg/ 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20000 Túi
- 合計
- 85800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110615324 |
900mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
20000
|
4290
|
85800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 3%/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 3565000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
893110118723 |
3%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
7130
|
3565000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 110 Chai
- 合計
- 1308670
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27023
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
110
|
11897
|
1308670
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi
Việt Nam
|
T27
27023
|
2026-08-04 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
- 含量/投与経路
- 1,5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 249350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
300110029723 |
1,5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- 含量/投与経路
- 1,5mg; 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 249350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- 含量/投与経路
- 1,5mg; 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 149610000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4987
|
149610000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 106920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79019
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
9000
|
11880
|
106920000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 11880000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
11880
|
11880000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I53
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I54
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I74
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I75
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I52
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01I59
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-04 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01OR8
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 619500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66139
|
VD-18935-13 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
500
|
1239
|
619500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- 含量/投与経路
- 60mg + 300mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68003
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- 含量/投与経路
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 30500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30123
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- 含量/投与経路
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 30500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30120
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- 含量/投与経路
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 30500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30121
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- 含量/投与経路
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 30500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30130
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- 含量/投与経路
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- 数量
- 500000 Viên
- 合計
- 305000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- 省/施設
- T30 · 30006
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
500000
|
610
|
305000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-04 |