Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。5201〜5250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 2259 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 4517 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 6776 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 9034 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10004
— Giờ 11293 2026-09-21
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
11628000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00378-23 Gam 61 2026-09-21
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110591624 Ống 5500 2026-09-21
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1044750000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T38 · 38281
590110425723 Viên 4179 2026-09-21
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1168020000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T38 · 38281
590110425823 Viên 6489 2026-09-21
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
68920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110118323 Chai 6892 2026-09-21
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
10000 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
900100522324 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi 5500 2026-09-21
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
71670000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110056523 Viên 2389 2026-09-21
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
400 Chai/Lọ/Ống
合計
33540000
グループ
N1
製造業者
Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Nhật)
省/施設
T94 · 94029
499115028826 Chai/Lọ/Ống 83850 2026-09-21
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115055523 Chai 150000 2026-09-21
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
500 Túi
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38281
760115037526 Túi 240000 2026-09-21
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110332924 Viên 700 2026-09-21
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg/10ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
17700000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
VN-22679-20 Gói 5900 2026-09-21
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
18800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110688924 Ống 470 2026-09-21
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
500 Chai/Lọ/Ống
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110069325 Chai/Lọ/Ống 15000 2026-09-21
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2 % (kl/kl) · Bôi
数量
200 Tuýp
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100546224 Tuýp 40000 2026-09-21
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid*
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
230 Chai
合計
44850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110751324 Chai 195000 2026-09-21
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-33698-19 Viên 1800 2026-09-21
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110130723 Viên 756 2026-09-21
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110130723 Viên 756 2026-09-21
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
12480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00379-23 Gam 104 2026-09-21
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
47880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
CB.DL-00161-23 Gam 252 2026-09-21
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen; Lá vông; Lạc tiên; Tâm sen; Bình vôi · Uống
数量
2000 Viên
合計
1800000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%-30g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110130425 Tuýp 31500 2026-09-21
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35744-22 Viên 987 2026-09-21
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69800000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38281
529110030223 Viên 3490 2026-09-21
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
10 Lọ
合計
131250220
グループ
N1
製造業者
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79036
760410047925 Lọ 13125022 2026-09-21
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35399-21 Gam 60 2026-09-21
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/960ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
82940000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110349925 Túi 829400 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/ 480 ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
省/施設
T38 · 38281
880110436623 Túi 650000 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2 · Tiêm truyền
数量
20 Túi
合計
20650000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110791524 Túi 1032500 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/ 360ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
161250000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110349825 Túi 537500 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
4500 Chai/Lọ/Ống
合計
187200000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300114001824 Chai/Lọ/Ống 41600 2026-09-21
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
521000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110150125 Lọ 52100 2026-09-21
Mebendazole 500mg
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100607524 Viên 2500 2026-09-21
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38281
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4980 Viên
合計
2061720
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4980 Viên
合計
2061720
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4980 Viên
合計
2061720
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110058523 Viên 630 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。