Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-07 23:23

267585 件のレコードが見つかりました。5101〜5150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Perdamid 5/500
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
290000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893710286625 Viên 2900 2026-06-22
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg+500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
156000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46204
890110035323 Viên 2600 2026-06-22
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg+500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
520000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890110035323 Viên 2600 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4500000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Pvt. Ltd (India)
省/施設
T66 · 66139
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10813
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10403
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10402
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10406
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10401
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10103
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10417
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10412
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Periginin 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
820000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110397825 Viên 4100 2026-06-22
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml · Tiêm truyền
数量
720 Túi
合計
501480000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T46 · 46204
540110085423 Túi 696500 2026-06-22
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml · Tiêm truyền
数量
4000 Túi
合計
2786000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T46 · 46001
540110085423 Túi 696500 2026-06-22
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
114840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110373923 Viên 3190 2026-06-22
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
159500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110373923 Viên 3190 2026-06-22
Phenhalal
Levocetirizin
含量/投与経路
2,5mg/10ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
17400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893100219424 Ống 5800 2026-06-22
Phenhalal
Levocetirizin
含量/投与経路
2,5mg/10ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100219424 Ống 5800 2026-06-22
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Bơm tiêm
合計
1167000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-06-22
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
490752000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300110025223 Viên 6816 2026-06-22
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
1635840000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110025223 Viên 6816 2026-06-22
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
48000 Gói
合計
192672000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T46 · 46204
300100006024 Gói 4014 2026-06-22
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/20g · Uống
数量
90000 Gói
合計
361260000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300100006024 Gói 4014 2026-06-22
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
20mg/ml X5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110591924 Ống 150000 2026-06-22
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% X5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Ống
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110735424 Ống 45000 2026-06-22
Pimefast 2000
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
446400000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-23659-15 Lọ 74400 2026-06-22
Pimefast 2000
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
4464000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23659-15 Lọ 74400 2026-06-22
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
839916000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110740724 Lọ 69993 2026-06-22
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0,5g · Tiêm
数量
120000 Lọ
合計
8399160000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110740724 Lọ 69993 2026-06-22
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
533988000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T46 · 46204
300110172500 Lọ 88998 2026-06-22
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
2135952000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T46 · 46001
300110172500 Lọ 88998 2026-06-22
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46001
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-22
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
945000000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46204
590110791124 Viên 3150 2026-06-22
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1890000000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T46 · 46001
590110791124 Viên 3150 2026-06-22
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
560 Viên
合計
2184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-19612-13 Viên 3900 2026-06-22
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
36465600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46204
VN-17270-13 Viên 30388 2026-06-22
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
911640000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-16443-13 Viên 30388 2026-06-22
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
1367460000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
VN-17270-13 Viên 30388 2026-06-22
Pramaran
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110464325 Viên 18000 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3750000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
VN-22815-21 Viên 7500 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
VN-22815-21 Viên 7500 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,7mg · Uống
数量
500 Viên
合計
10000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
VN-22816-21 Viên 20000 2026-06-22
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol
含量/投与経路
0,7mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
VN-22816-21 Viên 20000 2026-06-22
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110317524 Viên 4200 2026-06-22
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
5040000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110317524 Viên 4200 2026-06-22
Pred Forte
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
1000 Chai
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46001
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-22
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
492000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T46 · 46204
VN-22828-21 Viên 16400 2026-06-22
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
984000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T46 · 46001
VN-22828-21 Viên 16400 2026-06-22
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg+2,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
313200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovakia)
省/施設
T46 · 46204
383110130924 Viên 8700 2026-06-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。