288432 件のレコードが見つかりました。5101〜5150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Gói | 2415 | 2026-08-04 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-08-04 |
|
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-18756-13 | Viên | 190 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 180 | 2026-08-04 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-08-04 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-08-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-08-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-08-04 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-08-04 |
|
Hyvalor
Valsartan
|
VD-23418-15 | Viên | 2339 | 2026-08-04 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
|
893100544324 | Viên | 238 | 2026-08-04 |
|
Ihybes 300
Irbesartan
|
893110145124 | Viên | 910 | 2026-08-04 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
|
893110135825 | Gói | 8600 | 2026-08-04 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110161100 | Viên | 2436 | 2026-08-04 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110285925 | Viên | 1700 | 2026-08-04 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-08-04 |
|
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-08-04 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 230000 | 2026-08-04 |
|
Irbis Htz -150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110331725 | Viên | 1170 | 2026-08-04 |
|
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
|
893110886124 | Viên | 168 | 2026-08-04 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-08-04 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 385 | 2026-08-04 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 1000 | 2026-08-04 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 850 | 2026-08-04 |
|
Kalmitrin
Diosmin + hesperidin
|
893110243825 | Viên | 780 | 2026-08-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
|
893115287823 | Viên | 1225 | 2026-08-04 |
|
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
|
893110848424 | Viên | 290 | 2026-08-04 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
|
VD-20760-14 | Viên | 299 | 2026-08-04 |
|
Kefentech
Ketoprofen
|
880100021824 | Miếng | 9850 | 2026-08-04 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-08-04 |
|
Kim tiền thảo Bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-33856-19 | Viên | 475 | 2026-08-04 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | Viên | 4780 | 2026-08-04 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100353323 | Viên | 1100 | 2026-08-04 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 882 | 2026-08-04 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
893400251223 | Viên | 1386 | 2026-08-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
VD-35955-22 | Chai | 6500 | 2026-08-04 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol
|
893110024200 | Viên | 280 | 2026-08-04 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
|
893115247025 | Lọ | 6875 | 2026-08-04 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
|
VD-35819-22 | Viên | 745 | 2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
599110011924 | Lọ | 166950 | 2026-08-04 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。