Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-13
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。50101〜50150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
7720 Ống
合計
269057440
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
含量/投与経路
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
含量/投与経路
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
48000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
含量/投与経路
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
数量
266000 Viên
合計
319200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
157670 Lọ
合計
1009088000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
125240 Lọ
合計
801536000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
6100 Ống
合計
146418300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
10300 Ống
合計
247230900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
299530000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
339155000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
137000 Viên
合計
586223000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
366000 Viên
合計
856074000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
80mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
218700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35617-22 Viên 3645 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
145920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35617-22 Viên 3040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
80mg; 5mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
539460000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35617-22 Viên 3645 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
273600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35617-22 Viên 3040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
85680000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
403200000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8370000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79665
500110078123 Viên 8370 2026-04-24
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
33480000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79424
500110078123 Viên 8370 2026-04-24
IHYBES 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110145124 Viên 630 2026-04-24
IHYBES 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110145124 Viên 630 2026-04-24
INDFORM 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
430000 Viên
合計
184900000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-22893-21 Viên 430 2026-04-24
INDFORM 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
3730000 Viên
合計
1603900000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T96
VN-22893-21 Viên 430 2026-04-24
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
31500 Viên
合計
472311000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110172423 Viên 14994 2026-04-24
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
974610000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110172423 Viên 14994 2026-04-24
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
154500000
グループ
N5
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T96
900410089923 Chai 5150000 2026-04-24
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T96
900410090023 Chai 3500000 2026-04-24
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
1050000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T96
900410090023 Chai 3500000 2026-04-24
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095625 Viên 1280 2026-04-24
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
337920000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110095625 Viên 1280 2026-04-24
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
77616000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893100285124 Viên 588 2026-04-24
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1875000 Viên
合計
1102500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893100285124 Viên 588 2026-04-24
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
172200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110059900 Viên 2460 2026-04-24
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
316000 Viên
合計
777360000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110059900 Viên 2460 2026-04-24
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110145224 Viên 420 2026-04-24
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
31920000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110145224 Viên 420 2026-04-24
Imalotab
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
112800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T96
VD3-178-22 Viên 37600 2026-04-24
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
86050000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T96
VN3-395-22 Viên 43025 2026-04-24
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g + 0.5g · Tiêm
数量
480 Lọ
合計
1056000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110346100 Lọ 2200000 2026-04-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18963-13 Gói 3675 2026-04-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
145000 Gói
合計
532875000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-18963-13 Gói 3675 2026-04-24
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
192 Gói
合計
709632
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-18963-13 Gói 3696 2026-04-24
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Gói
合計
1020000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110135825 Gói 8500 2026-04-24
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
165200 Gói
合計
1404200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110135825 Gói 8500 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
276500 Viên
合計
1376970000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110595824 Viên 4980 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
101500 Viên
合計
923650000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110023800 Viên 9100 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
137200 Viên
合計
1248520000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110023800 Viên 9100 2026-04-24
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
267500 Viên
合計
1332150000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893110595824 Viên 4980 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。