294486 件のレコードが見つかりました。50051〜50100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110296424 | Viên | 2835 | 2026-04-24 |
|
Hemafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
520100011223 | Chai/Lọ | 200004 | 2026-04-24 |
|
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
|
893110632724 | Viên | 228 | 2026-04-24 |
|
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
|
893110632724 | Viên | 228 | 2026-04-24 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 4242 | 2026-04-24 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 4242 | 2026-04-24 |
|
Hemprenol
Betamethason
|
893110266923 | Tuýp | 25000 | 2026-04-24 |
|
Hemprenol
Betamethason
|
893110266923 | Tuýp | 25000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 95000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 127000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 127000 | 2026-04-24 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Chai/Lọ/Túi | 95000 | 2026-04-24 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 224200 | 2026-04-24 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 224200 | 2026-04-24 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
|
VN-18524-14 | Lọ | 147000 | 2026-04-24 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
|
VN-18524-14 | Lọ | 147000 | 2026-04-24 |
|
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
893114375424 | Viên | 4685 | 2026-04-24 |
|
Herapine 200
Quetiapin
|
893110956624 | Viên | 4650 | 2026-04-24 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3920 | 2026-04-24 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3920 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-1117-18 | Lọ | 24556600 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-24 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 100mg
Racecadotril
|
300110000424 | Viên | 13125 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-24 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-24 |
|
Hindamid
Indapamid
|
893110147400 | Viên | 1491 | 2026-04-24 |
|
Hindamid
Indapamid
|
893110147400 | Viên | 1491 | 2026-04-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 734000 | 2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 734000 | 2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 734000 | 2026-04-24 |
|
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 734000 | 2026-04-24 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 1150 | 2026-04-24 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 1150 | 2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-04-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。