Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-10
届出価格の件数
12440
落札価格の件数
353160

11483 件のレコードが見つかりました。 251〜300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Acuclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Diluted Potassium Clavulanate (Potassium Clavulanate: Avicel 1:1)) 125mg · 500mg, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-11
VN-23230-22 viên 8000
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v) · Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110026123 lọ 67245
Acupan
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml · Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (France)
届出日
2026-04-24
VN-18589-15 ống 34000
Acuroff-20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890110183925 viên 4500
Acyacy 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110490324 viên 5000
Acyclovin-LP
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110024224 viên 5200
Acyclovir
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110256100 viên 1642
Acyclovir
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
届出日
2024-06-04
VN-16608-13 lọ 270000
Acyclovir 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110364323 viên 2500
Acyclovir 200mg
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110068424 viên 1350
Acyclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110295900 viên 3150
Acyclovir 400 mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ ,5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110900124 viên 2500
Acyclovir 400mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110068524 viên 880
Acyclovir 400mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110068524 viên 885
Acyclovir 400mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110333600 Viên 2400
Acyclovir 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110364423 viên 6000
Acyclovir 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110296000 viên 5502
Acyclovir 800
Aciclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 2;3;5;10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110951624 Viên 6500
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1380
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1385
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1400
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1390
Acyclovir 800 mg
Acyclovir · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110563224 viên 5000
Acyclovir 800mg
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110099700 Viên 2800
Acyclovir Boston 200
Aciclovir 200mg · Aciclovir 200mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 5 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110279523 Viên 2000
Acyclovir STADA 200 mg tablet
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
届出日
2026-02-11
400110330425 viên 4000
Acyclovir STADA 400 mg tablet
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 14 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
届出日
2026-02-11
400110308325 viên 8000
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
届出日
2026-02-11
400110308425 viên 12000
Acyclovir STELLA 200 mg
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110914524 viên 1600
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên,
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110059500 viên 5000
Acyclovir VPC 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110433324 viên 1000
Acyclovir boston 800
Acyclovir 800mg · Acyclovir 800mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110210800 Viên 6000
Acyclovir Éloge 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110040200 viên 2450
Acyclovir Éloge 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110040300 viên 3000
Acyclovir Éloge 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110040400 viên 6450
Acytomaxi
Tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg · Tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g kem
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110665524 tuýp 20000
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg · Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều
製造業者
Sanofi Pasteur Limited (Canada)
届出日
2025-12-31
754310306124 lọ 580466
Adaflo AG 500
Diosmin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110485625 viên 4200
Adalat LA 30mg
Nifedipin 30mg · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
届出日
2025-07-28
400110400623 Viên 9454
Adapa gel
Adapalen · 0,1 % (w/w)
Gel
包装
Hộp 01 tuýp gel 15 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110107926 tuýp 60000
Adapa gel
Adapalen · 0,1 % (w/w)
Gel
包装
Hộp 01 tuýp gel 30 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110107926 tuýp 110000
Adcetris
Brentuximab Vedotin · Brentuximab Vedotin 50mg
Bột để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp chứa 1 lọ x 50mg
製造業者
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Takeda Austria GmbH (Ý)
届出日
2025-08-05
800410091523 Lọ 63214433
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) · Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cooper S.A. (Greece)
届出日
2025-07-30
520110770624 Lọ 49000
Adenorythm
Adenosin · 3mg/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 lọ x 2ml
製造業者
Vianex S.A. - Plant A’ (Greece)
届出日
2026-03-27
520110342425 lọ 900170
Adenorythm
Adenosine 3mg/ml · 3mg
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 lọ x 2ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Hy Lạp)
届出日
2024-06-17
VN-22115-19 lọ 900170
Adenosin EC DWP 20mg
Adenosin triphosphat dinatri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110251324 viên 950
Adenosin EC MDS 60 mg
Adenosin triphosphat dinatri · 60mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110067125 viên 2000
Adenovin
Adenosin · 3mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110281724 Ống 600000
Adernide
Desonide · 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110208900 tuýp 21600
Adernide
Desonide · 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110208900 tuýp 31200

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。