Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-06
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12231 件のレコードが見つかりました。 251〜300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Aclomez
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-10-14
890110773924 viên 12000
Aclopsa
Aceclofenac 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-08
VN-22624-20 viên 700
Acnequidt
Lọ 20ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid: 217,03mg) 200mg; Metronidazol 160mg · 200mg; 160mg
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893115273500 lọ 47000
Acnes Medical Cream
Glycyrrhetinic Acid; Resorcin; Sulfur; Tocopherol Acetate · Tuýp 18g chứa: Glycyrrhetinic Acid 54mg; Resorcin 360mg; Sulfur 540mg; Tocopherol Acetate 90mg
Kem thoa da
包装
Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110838624 Hộp 67500
Acnotin 10
Isotretinoin 10 mg · 10 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
届出日
2024-05-02
VN-22923-21 viên 10600
Acnotin 20
Isotretinoin 20 mg · Isotretinoin 20 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
届出日
2024-05-07
VN-18371-14 viên 16700
Acriptega
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir natri) 50mg; Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg · 50mg; 300mg; 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 Viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-05
890110087023 Viên 7400
Acritin 8mg
Acrivastin 8mg · Acrivastin 8mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110158100 Viên 11000
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
届出日
2025-10-03
535110779924 viên 9800
Actidine 100
Acarbose 100mg · Acarbose 100mg
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110279323 Viên 4000
Actorisedron 35
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrat) · 35mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên,
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-15
893110398723 viên 36000
Actorisedron 75
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate 86,07mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-07-02
893110669424 viên 62000
Actrapid
Mỗi 1ml dung dịch chứa 100 IU insulin human · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410198725 Lọ 75000
Actrapid
Insulin Human 1000 IU/10 ml · 1000 IU/10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-14
QLSP-1029-17 lọ 75000
Actrapid
Insulin Human 1000 IU/10 ml · 1000 IU/10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-03
QLSP-1029-17 lọ 75000
Acuclav 1000
Amoxicillin Trihydrate tương đương với Amoxicillin 875mg, Diluted Potassium Clavulanate tương đương với Clavulanic Acid 125mg · Amoxicillin Trihydrate tương đương với Amoxicillin 875mg; Diluted Potassium Clavulanate tương đương với Clavulanic Acid 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-05-07
890110312625 viên 7500
Acuclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Diluted Potassium Clavulanate (Potassium Clavulanate: Avicel 1:1)) 125mg · 500mg, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-02-02
VN-23230-22 viên 5000
Acuclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Diluted Potassium Clavulanate (Potassium Clavulanate: Avicel 1:1)) 125mg · 500mg, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-11
VN-23230-22 viên 8000
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v) · Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110026123 lọ 67245
Acupan
Nefopam hydrochloride 20mg/2ml · Nefopam hydrochloride 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (France)
届出日
2026-04-24
VN-18589-15 ống 34000
Acuroff-20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890110183925 viên 4500
Acyacy 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110490324 viên 5000
Acycloven-250
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) · 250mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Able Medical Company Limited (Thailand)
届出日
2026-08-07
885110131726 lọ 280000
Acyclovin-LP
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110024224 viên 5200
Acyclovir
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-21
893110256100 viên 1642
Acyclovir
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
届出日
2024-06-04
VN-16608-13 lọ 270000
Acyclovir 800 mg
Aciclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2026-07-24
893110052924 viên 6500
Acyclovir 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110364323 viên 2500
Acyclovir 200mg
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110068424 viên 1350
Acyclovir 3%
Aciclovir · 0,09g/3g
Mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-09-08
893110161724 tuýp 51000
Acyclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110295900 viên 3150
Acyclovir 400 mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ ,5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110900124 viên 2500
Acyclovir 400mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110068524 viên 880
Acyclovir 400mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110068524 viên 885
Acyclovir 400mg
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110333600 Viên 2400
Acyclovir 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110364423 viên 6000
Acyclovir 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110296000 viên 5502
Acyclovir 800
Aciclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 2;3;5;10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110951624 Viên 6500
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1380
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1385
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1400
Acyclovir 800 mg
Acyclovir 800mg · 800 mg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110199623 viên 1390
Acyclovir 800 mg
Acyclovir · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110563224 viên 5000
Acyclovir 800mg
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110099700 Viên 2800
Acyclovir Boston 200
Aciclovir 200mg · Aciclovir 200mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 5 viên; Hộp 05 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110279523 Viên 2000
Acyclovir STADA 200 mg tablet
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
届出日
2026-02-11
400110330425 viên 4000
Acyclovir STADA 400 mg tablet
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 14 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
届出日
2026-02-11
400110308325 viên 8000
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
届出日
2026-02-11
400110308425 viên 12000
Acyclovir STELLA 200 mg
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110914524 viên 1600
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên,
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110059500 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。