Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-06
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12231 件のレコードが見つかりました。 301〜350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Acyclovir VPC 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110433324 viên 1000
Acyclovir boston 800
Acyclovir 800mg · Acyclovir 800mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110210800 Viên 6000
Acyclovir Éloge 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110040200 viên 2450
Acyclovir Éloge 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110040300 viên 3000
Acyclovir Éloge 800
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110040400 viên 6450
Acytomaxi
Tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg · Tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g kem
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110665524 tuýp 20000
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg · Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều
製造業者
Sanofi Pasteur Limited (Canada)
届出日
2025-12-31
754310306124 lọ 580466
Adaflo AG 500
Diosmin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 15 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110485625 viên 4200
Adalat LA 30mg
Nifedipin 30mg · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer AG (Đức)
届出日
2025-07-28
400110400623 Viên 9454
Adapa gel
Adapalen · 0,1 % (w/w)
Gel
包装
Hộp 01 tuýp gel 15 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110107926 tuýp 60000
Adapa gel
Adapalen · 0,1 % (w/w)
Gel
包装
Hộp 01 tuýp gel 30 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110107926 tuýp 110000
Adcetris
Brentuximab Vedotin · Brentuximab Vedotin 50mg
Bột để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp chứa 1 lọ x 50mg
製造業者
Cơ sở sản xuất: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Takeda Austria GmbH (Ý)
届出日
2025-08-05
800410091523 Lọ 63214433
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) · Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cooper S.A. (Greece)
届出日
2025-07-30
520110770624 Lọ 49000
Adenorythm
Adenosin · 3mg/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 lọ x 2ml
製造業者
Vianex S.A. - Plant A’ (Greece)
届出日
2026-03-27
520110342425 lọ 900170
Adenorythm
Adenosine 3mg/ml · 3mg
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 6 lọ x 2ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Hy Lạp)
届出日
2024-06-17
VN-22115-19 lọ 900170
Adenosin EC DWP 20mg
Adenosin triphosphat dinatri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110251324 viên 950
Adenosin EC MDS 60 mg
Adenosin triphosphat dinatri · 60mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110067125 viên 2000
Adenovin
Adenosin · 3mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110281724 Ống 600000
Adernide
Desonide · 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110208900 tuýp 21600
Adernide
Desonide · 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110208900 tuýp 31200
Adernide
Desonide · 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110208900 tuýp 43200
Adernide
Desonide · 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110208900 tuýp 62400
Adezio Oral Solution 1mg/ml
Cetirizine dihydrochloride · Cetirizine dihydrochloride 0,1% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai PET x 60ml
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2025-08-01
955110128424 chai 48000
Adiovir
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydrochlorid 15mg · 15mg
Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2024-06-13
VN-21589-18 chai 34000
Adkold-new lukast
Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) 4mg · 4 mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 615mg, Hộp 24 gói x 615mg
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110390725 gói 6900
Admiral 20 mg/cap
Tenoxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A (Greece)
届出日
2026-06-24
520110005225 viên 7800
Admiral 20 mg/cap
Tenoxicam · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A (Greece)
届出日
2025-12-17
520110005225 viên 7800
Adozin 6 mg/2 ml
Adenosine · 6mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 ống (2ml)
製造業者
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
届出日
2026-07-17
868110057526 ống 820000
Adrelido
Adrenalin 0,001% (w/v); Lidocain hydroclorid 2% (w/v) · 0,001% (w/v); 2% (w/v)
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1,8ml; Hộp 20 ống x 1,8ml; Hộp 50 ống x 1,8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110091425 ống 5500
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin · 1mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110688724 ống 5250
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-08-05
893110294700 ống 5800
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg) · 1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110439824 ống 2600
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg) · 1mg/10ml
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
届出日
2026-03-23
300110998024 bơm tiêm 163800
Adrenaline-BFS 1mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 20 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110289000 Ống 5733
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin (dưới dạng trimebutin maleat) · 24mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110577324 Gói 2500
Adsepain-New Cơ Xương Max
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110109500 viên 2800
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1000IU · Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 1000IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:Baxalta Manufacturing Sàrl (Đ/c: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ) (Thụy Sỹ)
届出日
2026-09-07
760410091323 hộp 3984750
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU · Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxalta Manufacturing Sàrl (Địa chỉ: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ); Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. (Địa chỉ: Boulevard René Branquart 80, 7860, Lessines, Bỉ); Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Địa chỉ: Langes Feld 13, D-31789 Hameln, Đức) (Thụy Sỹ/Đức/Bỉ)
届出日
2024-06-04
760410091223 hộp 1840000
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 250IU · Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 250IU
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxalta Manufacturing Sàrl (Địa chỉ: Route de Pierre-à-Bot 111, 2000 Neuchâtel - Thụy Sỹ); Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. (Địa chỉ: Boulevard René Branquart 80, 7860, Lessines, Bỉ); Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Địa chỉ: Langes Feld 13, D-31789 Hameln, Đức) (Thụy Sỹ/Đức/Bỉ)
届出日
2024-06-04
760410091123 hộp 1260000
Aerofor 200 Hfa
Budesonide (Micronised) 200mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều · Budesonide (Micronised) 200mcg/liều; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg/liều
Ống hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 ống hít 120 liều
製造業者
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-02-12
VN-17241-13 ống 188000
Afenacol 100mg
Aceclofenac · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Avda. de Roncesvalles, s/n 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110970724 Viên 6850
Afenemi
Natri hyaluronat · 0,18% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 0,5ml; Hộp 20 ống x 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110913924 ống 8000
Afenemi
Natri hyaluronat · 0,18% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 10ml, ống nhựa
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110913924 ống 51000
Aforsatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-07-22
890110021525 viên 1500
Afusic
Acid Fusidic 2% (kl/kl) · 2% (kl/kl)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110000923 tuýp 23000
Agdicerin
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110204600 viên 5200
Agicardi 3,75
Bisoprolol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110055525 viên 950
Agicardi 7,5
Bisoprolol fumarat · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-02-26
893110368225 viên 1990
Agicetam 1200
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa. (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110876824 viên 3600
Agiclari 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-28
893110204700 viên 10450

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。