Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-10
届出価格の件数
12440
落札価格の件数
353160

11483 件のレコードが見つかりました。 201〜250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Acepitam 20%
Piracetam · 200 mg/ml (20% kl/tt)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 12ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110265624 gói 19500
Aceprex
Aceclofenac · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110955324 viên 1850
Aceralgin 400mg
Aciclovir · 400mg
Viên nén
包装
Viên nén, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893610797124 viên 8000
Aceronko 1
Acenocoumarol · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110679824 Viên 2600
Aceronko 4
Acenocoumarol · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110075324 Viên 3000
Acerovax-20 tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
届出日
2026-04-09
880110792624 viên 9500
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2024-05-22
893110032524 ống 14000
Acetad
Acetylcystein · 2g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110650824 ống 150000
Acetad
Acetylcystein · 2g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110650824 ống 150000
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 28,8mg flavonol glycosid) · 120mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893210189925 viên 4000
Acetakan 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid) · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893210190025 viên 4000
Acetalvic Codein 30
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg · 30mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893111145425 viên 1500
Acetalvic codein 30
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg · 500mg, 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-02-26
VD-31972-19 Viên 1500
Acetazolamid DWP 125mg
Acetazolamid · 125mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110086125 viên 800
Acheron 250mg/2ml
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate) · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110804424 ống 28000
Aciclovir
Aciclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110059724 viên 2400
Aciclovir 200
Aciclovir · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110379325 viên 2000
Aciclovir 200
Aciclovir · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110379325 viên 2000
Aciclovir Meyer
Acyclovir · 800mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110052000 (VD-23266-15) viên 2050
Aciclovir Tablets BP
Aciclovir 200mg · Aciclovir 200mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn laboratories Limited (India)
届出日
2024-07-05
890110119024 viên 930
Acid Tranexamic 250mg/5ml
Mỗi ống 5ml chứa: Acid Tranexamic 250mg · 250mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110401424 ống 2000
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110666824 viên 3000
Acidmaxum New
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg · Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110160423 gói 9080
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid tranexamic 500mg · 500mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch và uống
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
届出日
2025-08-05
VN-20980-18 Ống 26500
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid tranexamic 500mg · 500mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch và uống
包装
Hộp 5 ống 5ml
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
届出日
2025-08-04
VN-20980-18 Ống 26500
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg · 500mg; 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110359623 viên 7000
Aciste 150
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 150mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 6 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-03-20
893114366524 Lọ 900000
Aciste 1MIU
Colistimethat natri · 1.000.000 IU
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893114820424 lọ 270000
Aciste 2 MIU
Colistimethat natri · 2.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893114366624 lọ 700000
Aciste 2MIU
Colistimethat natri · 2.000.000 IU
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-03-20
893114820524 lọ 540000
Aciste 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893114444724 lọ 840000
Aclasta
Mỗi 100ml chứa: Acid zoledronic khan (tương ứng với 5,33mg acid zoledronic monohydrate) · 5mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Chai 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Austria)
届出日
2025-10-03
900110171700 chai 6761490
Aclomez
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-01-26
890110773924 viên 12000
Aclomez
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-10-14
890110773924 viên 12000
Aclopsa
Aceclofenac 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-08
VN-22624-20 viên 700
Acnequidt
Lọ 20ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid: 217,03mg) 200mg; Metronidazol 160mg · 200mg; 160mg
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893115273500 lọ 47000
Acnes Medical Cream
Glycyrrhetinic Acid; Resorcin; Sulfur; Tocopherol Acetate · Tuýp 18g chứa: Glycyrrhetinic Acid 54mg; Resorcin 360mg; Sulfur 540mg; Tocopherol Acetate 90mg
Kem thoa da
包装
Hộp 1 tuýp x 18g
製造業者
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110838624 Hộp 67500
Acnotin 10
Isotretinoin 10 mg · 10 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
届出日
2024-05-02
VN-22923-21 viên 10600
Acnotin 20
Isotretinoin 20 mg · Isotretinoin 20 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
届出日
2024-05-07
VN-18371-14 viên 16700
Acriptega
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir natri) 50mg; Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg · 50mg; 300mg; 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 Viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-05
890110087023 Viên 7400
Acritin 8mg
Acrivastin 8mg · Acrivastin 8mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110158100 Viên 11000
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
届出日
2025-10-03
535110779924 viên 9800
Actidine 100
Acarbose 100mg · Acarbose 100mg
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110279323 Viên 4000
Actorisedron 35
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrat) · 35mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên,
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110398723 viên 36000
Actorisedron 75
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate 86,07mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-07-02
893110669424 viên 62000
Actrapid
Mỗi 1ml dung dịch chứa 100 IU insulin human · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410198725 Lọ 75000
Actrapid
Insulin Human 1000 IU/10 ml · 1000 IU/10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-14
QLSP-1029-17 lọ 75000
Actrapid
Insulin Human 1000 IU/10 ml · 1000 IU/10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-03
QLSP-1029-17 lọ 75000
Acuclav 1000
Amoxicillin Trihydrate tương đương với Amoxicillin 875mg, Diluted Potassium Clavulanate tương đương với Clavulanic Acid 125mg · Amoxicillin Trihydrate tương đương với Amoxicillin 875mg; Diluted Potassium Clavulanate tương đương với Clavulanic Acid 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-05-07
890110312625 viên 7500
Acuclav 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Diluted Potassium Clavulanate (Potassium Clavulanate: Avicel 1:1)) 125mg · 500mg, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-02-02
VN-23230-22 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。