Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11801〜11850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vitabactam 1g
Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với: Cefoperazon 500mg; Sulbactam 500mg · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110825924 lọ 38000
Vitafxim
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110688524 lọ 15000
Vitafxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110688624 lọ 22000
Vitalef-100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-10-31
880110018824 viên 21500
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg · Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110103024 viên 1200
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 500IU · 5000 IU; 500 UI
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110469724 viên 645
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU · Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Colecalciferol) 400IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 30 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110847724 Viên 600
Vitamin A-D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 500IU · 5000IU/500IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110848924 viên 507
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100 mg · 100 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2026-08-25
893110247223 viên 450
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
VD-26869-17 viên 450
Vitamin B1
Thiamin nitrat · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110207024 viên 450
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110927824 ống 1000
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110507624 viên 550
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid · 100 mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml; hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110448724 Ống 1094
Vitamin B1 250 mg
Thiamin mononitrat · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110919624 viên 700
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 10 ống x 01 ml; Hộp 100 ống x 01 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110098423 Ống 2434
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110268800 viên 290
Vitamin B1 100mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) · 97mg
Viên nén
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110268800 viên 280
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110376225 ống 950
Vitamin B1 100mg/1ml
Thiamin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, Hộp 100 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110898224 ống 1200
Vitamin B12
1000mcg/1ml · Vitamin B12
Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110606424 ống 750
Vitamin B12
Vitamin B12 · 1000mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110036500 ống 1100
Vitamin B12
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110606424 Ống 750
Vitamin B12 1000 mcg/1ml
Cyanocobalamin · 1000 µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110681324 ống 1500
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110219500 ống 1500
Vitamin B12 Kabi 1000mcg
Cyanocobalamin · 1000µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110175624 ống 897
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 25mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110712524 ống 950
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110448824 ống 1000
Vitamin B6 100 mg
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110630924 viên 370
Vitamin B6 250 mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110694924 viên 650
Vitamin B6 100mg/1ml
Pyridoxin hydroclorid · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110446224 ống 2000
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110234400 viên 800
Vitamin B6 25mg
Pyridoxine hydrochloride 25mg · 25mg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2026-08-25
VD-34488-20 viên 310
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) · 50mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110715424 viên 650
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic · 100mg
Viên nén
包装
Lọ 1000 viên, lọ HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110162324 viên 84
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110162324 viên 88
Vitamin C 1000
Acid ascorbic · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110806024 viên 2500
Vitamin C 100mg/2ml
Acid ascorbic · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824424 ống 1330
Vitamin C 250
Acid ascorbic · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-09-07
893110180626 viên 230
Vitamin C 250
Acid ascorbic · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110606124 viên 325
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
VD-35019-21 viên 230
Vitamin C 250mg
Acid Ascorbic · 250 mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-09-25
893110172426 viên 480
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic · 250mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110071700 viên 310
Vitamin C 500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110553824 viên 580
Vitamin C 500-HV
Vitamin C (Acid ascorbic) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110225425 viên 580
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al PVDC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110162424 viên 490
Vitamin C 500mg
Vitamin C · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
893110706524 viên 650
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110162424 viên 480
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, lọ HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110162424 viên 470

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。