Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11751〜11800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vinsalamin 500
Mesalamin · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110448524 viên 11000
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115305523 Ống 6500
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 5 mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115305623 Ống 12500
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 10 lọ x 2,5 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893115604024 lọ 18500
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893115604024 ống 18500
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg · 0,5 mg/2,5 ml; 2,5 mg/2,5 ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml (Ống nhựa LDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115604024 Ống 18500
Vinsaxde
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110363324 viên 2640
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
VD-34794-20 ống 52000
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ + 10 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110100023 lọ 32000
Vinsolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110449024 viên 1200
Vinsolon 500
Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 8 ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 8 ml; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 8 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110305823 lọ 190000
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat · 0,5mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 05 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893114078724 ống 7000
Vintanil
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) · 500 mg/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110078824 ống 14025
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg · 1000mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13), Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13) Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD - 20273 - 13), Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
VD-35633-22 lọ 28000
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16), Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16) Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5 ml (SĐK: VD - 24904 - 16), Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
VD-35634-22 lọ 16000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893115604124 lọ 55000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2 ml (Ống nhựa LDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115604124 Ống 55000
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat · 5mg/2ml
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893115604124 Ống 55000
Vintidin 20
Famotidin · 20mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110264725 gói 4200
Vintolin
Pentoxifyllin · 100mg/5 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110078924 ống 31500
Vintolox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ+ 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-09-25
VD-18009-12 lọ 40000
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 gói x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110232924 gói 9600
Vintrosin Cold Flu
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 10ml dung dịch chứa: Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110232924 gói 5000
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110233024 gói 7800
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 gói x 7,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110233024 gói 4000
Vintrosin Cold Flu Kid
Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · Mỗi 7,5ml dung dịch chứa: Paracetamol 162,5mg; Dextromethorphan Hydrobromid 5mg; Guaifenesin 100mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110233024 lọ 30000
Vintrosin New
Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Paracetamol 325mg; Dextromethorphan Hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110233124 viên 1200
Vintrypsine
Alpha chymotrypsin · 5000 đơn vị USP
Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110340024 lọ 12600
Vinzix
Furosemid · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110305923 ống 1500
Vipicetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110560724 viên 1300
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110658424 viên 1615
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110658524 viên 3076
Vipredni 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110238124 viên 3500
Virclath
Clarithromycin 500mg · Clarithromycin 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-06
840110786724 (VN-21003-18) viên 20000
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110373625 viên 8500
Viritin 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 06 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110334023 viên 2000
Virnagza Fort
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110389123 viên 7000
Virtizin 10
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 11,8mg) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-07-27
894110055026 viên 3300
Virtizin 5
Flunarizin dihydrochlorid tương đương với flunarizin · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-09-09
894110030926 viên 3000
Virtizin 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-11-14
VN-21727-19 viên 2700
Virucid 200mg
Aciclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
届出日
2026-07-06
529110420225 viên 4410
Virucid 400mg
Aciclovir · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
届出日
2026-07-06
529110430825 viên 7980
Virupos
Aciclovir 30mg/4,5g · Aciclovir 30mg/4,5g
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 Tuýp x 4,5 gam
製造業者
URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Germany)
届出日
2026-01-18
400110025523 tuýp 145000
Visanne® 2mg Tablets
Dienogest · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
届出日
2025-07-28
400110020723 Viên 42092
Visdazul 50mg/1000mg
Metformin hydroclorid; Vildagliptin · 1000mg/50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110081525 Viên 7350
Visdogyl
Acetylspiramycin 100mg , Metronidazol 125mg · 100mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893115394623 viên 1420
Visulin 0,75g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 0,5g; Sulbactam 0,25g · 0,5g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110825824 lọ 24500
Visulin 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 2g;1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110078024 lọ 55000
Vitabactam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) phối hợp Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) theo tỷ lệ (1:1) 1g + 1g · 1g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110036300 lọ 60000
Vitabactam 0,25g/0,25g
Cefoperazon và sulbactam (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri phối hợp sulbactam natri tỷ lệ 1:1): 0,25g + 0,25g · 0,25g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110336800 lọ 36000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。