Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11851〜11900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vitamin C 500mg
Acid Ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, PP
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110194924 viên 452
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110686324 viên 316
Vitamin C 500mg
Ascorbic acid · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110711524 viên 377
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893110391524 ống 2700
Vitamin C Injection
Acid ascorbic 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
届出日
2025-08-04
471110530624 (VN-19349-15) Ống 8000
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110402524 ống 2931
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên; Hộp 25 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110273100 viên 650
Vitamin C500
Acid ascorbic 500mg · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
VD-26355-17 viên 400
Vitamin C500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110828524 viên 600
Vitamin D-TP
Vitamin D3 (Colecalciferol ) · 800IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110665724 viên 1100
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110440624 ống 2500
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) · 10mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-18191-13 ống 5000
Vitamin K1 1mg/ml
Vitamin K1 · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110344423 ống 3600
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-08-08
893110438324 viên 450
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893610466624 viên 751
Vitamin PP
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110438324 viên 350
Vitamin PP 500
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-17
893110492024 viên 450
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110443824 viên 650
Vitaneurin
Cyanocobalamin (dưới dạng cyanocobalamin 1%) 0,2mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin hydroclorid 100mg · 0,2mg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110058200 viên 1600
Vitaplex injection
Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg · 500mg, 25g, 625mg, 250mg, 25mg, 25mg, 125mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 12 chai 500ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-11-06
471110008100 (VN-21344-18) chai 66000
Vitasun
Ống 10ml chứa: Acid folic 500µg (mcg); Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg · 500mcg;50mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110849024 ống 9450
Vitasun Tab
Acid folic 350µg (mcg); Sắt Fumarat 322mg · 350µg (mcg); 322mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110217100 viên 2500
Vitatrum-C
Acid ascorbic · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-09-03
893110190324 viên 2800
Vitaxy 10
Biotin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110464625 viên 3900
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110297900 lọ 20000
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat tỷ lệ 1:0,118) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110233300 lọ 42000
Vitazidim 2g
Ceftazidim · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110146225 lọ 60000
Vitazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-arginin theo tỷ lệ 1:0,349) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110271800 lọ 88000
Vitazol 100
Cilostazol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110460723 viên 4000
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng piperacilin sodium) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam sodium) 0,25g · 2g+0.25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110099523 lọ 90000
Vitazovilin 3g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g · 3g; 0,375g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110447824 lọ 119000
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,5g · 4g+0.5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110899924 lọ 135800
Vitbtri
Cyanocobalamin 125 µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin mononitrat 125mg · 125 µg (mcg); 125mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110585624 viên 1200
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 · 3g; 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110298000 lọ 130000
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 1,5g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110233400 lọ 103000
Vitraclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110231500 viên 3100
Vivace
Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU · Acid ascorbic 500mg; Hỗn dịch beta-carotene 30% tương đương beta-carotene 15mg; Selenium dạng men khô tương đương selenium 50µg(mcg); dl-α – Tocopheryl acetate 400IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110216024 viên 4500
Vivax-100
Sildenafil citrat tương đương với Sildenafil 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-04
890110767024 Viên 6700
Vivenol
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110277025 viên 8400
Vividol 375/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg · 20mg + 375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110275425 viên 12000
Vividol 500/20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg + 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110275525 viên 16000
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm);Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Chai 60, 90, 210, 300 viên (chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60, 90, 120 viên, (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110329724 viên 4800
Vizacobet
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110958824 viên 32000
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat 262,02mg) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Vỉ 6 viên, Hộp 1 vỉ, hộp 6 vỉ
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
届出日
2025-11-26
520110002325 viên 37500
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 Lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-25
520110070923 lọ 290000
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên - Herba Passiflorae foetidae) · 91,67mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-07-31
893210195525 viên 650
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên -Herba) · 91,67mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893210195525 Viên 650
Viên hộ tâm Opcardio
Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg · 8mg; 126mg; 28mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
893110923924 viên 1450
Viên nang mềm Actisô
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%) · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
VD-35977-22 viên 1800
Viên nang mềm đặt âm đạo Nysiod-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-04
VD-36037-22 Viên 7800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。