Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 6201〜6250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Luciwif
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110324100 viên 4500
Lukair
Montelukast (Montelukast sodium 5,2mg) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110345900 Viên 3500
Lukair
Montelukast (dưới dạng Montelukast Sodium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110345800 Viên 4500
Lukatab
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110909424 viên 2200
Lukema Chewable 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 4mg · 4mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-05
880110019525 (VN-22349-19) Viên 10500
Luman Aceclofenac
Aceclofenac · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
VD-21705-14 viên 4400
Luman Acyclovir 400
Acyclovir · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110134500 viên 3100
Luman Albendazol 400
Albendazol · 400mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110583924 viên 6000
Luman AmoCloxacin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm -PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm -nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110064700 viên 5200
Luman Amoxyl 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 1000mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110377324 viên 3200
Luman Ascorbic 500
Acid ascorbic · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110263523 viên 750
Luman Cefadroxil 1000
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110727124 viên 8000
Luman Cefpocin 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110197723 viên 12000
Luman Cephalexin 750
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 750mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110134400 viên 4000
Luman Cetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110243224 viên 1600
Luman Clindamycin 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110198900 viên 4000
Luman Clindamycin 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110476724 viên 7000
Luman Cloramphenicol Caps
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893115199000 viên 2200
Luman Cloxacilin 500
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin sodium) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110870924 viên 6800
Luman Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893115137024 viên 3000
Luman Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110413524 viên 800
Luman Fexo 180
Fexofenadin hydrochlorid · 180mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110727024 viên 8000
Luman Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110126425 viên 2500
Luman Levo 500
Levofloxacin (tương ứng 512,45mg levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893115727524 viên 9000
Luman Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110936724 viên 2000
Luman Meloxicam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110263423 viên 1400
Luman Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110653224 gói 9000
Luman Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110870524 viên 5500
Luman Ofloxacin 400 Tab
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893115653024 viên 3500
Luman Peni
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali) · 1.000.000IU
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110583224 viên 1700
Luman Perindopril
Perindopril tert butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110050024 viên 3000
Luman Prednisolone
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110870724 viên 800
Luman Salbutamol 4 Tab
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893115263223 viên 800
Luman Spira 1,5M
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110137424 viên 5000
Luman Trimetazidine
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110263123 viên 1100
Luman Volta
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110465423 viên 800
Luman spira powder
Mỗi gói 3g chứa: Acetylspiramycin 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110332824 gói 5000
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml · Bimatoprost 0,3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110075023 lọ 252080
Lunoic
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat 91,37mg) 70mg; Colecalciferol (vitamin D3) (dưới dạng cholecalciferol concentrate powder form) 5600IU · 70mg; 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110281125 viên 45000
Luotai
Panax notoginseng saponins · 100mg/ viên
Viên nang mềm
包装
Lọ 30 viên
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2025-11-05
VN-9723-10 viên 9630
Lupilopram
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110009024 viên 6612
Lupilopram
Escitalopram 10mg (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,774mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110024223 viên 4500
Lupiparin
Enoxaparin natri · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2026-02-25
690410441725 bơm tiêm 75000
Lupiparin
Enoxaparin natri 60mg/0.6ml · 60mg/0.6ml
Bơm tiêm đóng sẵn thuốc
包装
Hộp chứa 2 bơm tiêm (0,6ml)
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2026-01-19
VN-17089-13 bơm tiêm 95000
Lupiparin
Enoxaparin natri 40mg · 40mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2024-04-22
VN-18358-14 bơm tiêm 75000
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
届出日
2025-08-04
VN-22989-21 Viên 9000
Luxetin
Bilastine · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-09
893110070425 viên 9000
Lyapi
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110871124 ống 8500
Lyapi 100
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-08-03
893110799224 viên 9500
Lyapi 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110871224 viên 3000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。