Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6251〜6300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Metformin Denk 1000
Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg · Metformin (dưới dạng Metformin HCl 1000mg) 780mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-11-18
400110027025 (VN-18292-14) viên 2500
Metformin boston 850
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280523 Viên 1800
Methadon
Methadone hydrochloride · 10mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Chai 1000ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893111684824 chai 700000
Methadone Hydrochloride 10mg/ml
Mỗi 500ml chứa: Methadon hydroclorid 5g · Mỗi 500ml chứa: Methadon hydroclorid 5g
Dung dịch uống đậm đặc
包装
Chai 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893111608024 chai 700000
Methimazol 10 mg
Methimazol · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110062225 Viên 2900
Methimazol 10mg
Methimazol · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110104925 viên 1900
Methimazol 5 mg
Methimazol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110157500 viên 1050
Methionin
DL-Methionin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110640724 viên 539
Methionin 250mg
Methionin · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110362425 viên 600
Methocarbamol
Methocarbamol · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110288023 viên 512
Methocarbamol
Methocarbamol · 500mg
Viên nén
包装
Chai 210 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110288023 viên 512
Methocarbamol
Methocarbamol · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110288023 viên 420
Methocarbamol 1000 mg
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110074025 viên 7300
Methocarbamol 1000mg
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-04-02
893110016426 viên 7500
Methocarbamol 1g/10ml
Methocarbamol · 1g
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110597424 ống 96000
Methocarbamol 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110103725 viên 2200
Methocarbamol 500 mg
Methocarbamol · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667824 viên 2000
Methocarbamol 500mg
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/PVC)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110185524 viên 1900
Methocarbamol 500mg
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110096125 viên 3100
Methocarbamol 750
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110224100 viên 4500
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110096225 viên 4200
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110949724 viên 3500
Methocarbamol MCN 1500
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110110700 viên 5100
Methomed 750
Methocarbamol · 750mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Vỉ Alu – PVC/PVdC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110373325 viên 6500
Methopil
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110264823 viên 3400
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Methotrexat 500mg · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2024-06-05
900114446923 lọ 544000
Methycobal 500µg
Mecobalamin · 0,5mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
届出日
2026-04-27
499110027625 viên 3507
Methylboston 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110480824 Viên 3500
Methylboston 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110537924 Viên 1200
Methylcobalamin capsules 1500mcg
Methylcobalamin · 1500µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-21
890110186425 viên 6150
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110572524 viên 2700
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat · 0,2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110200525 ống 11900
Methylpred-Nic 16
Methylprednisolone 16mg · 16mg
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110225123 viên 2000
Methylpred-Nic 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 300 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110696524 viên 800
Methylprednisolon
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290925 viên 1074
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
VD-20763-14 viên 1220
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
VD-20763-14 viên 1220
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110878224 viên 3200
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110402525 viên 2152
Methylprednisolon 16 mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110154200 Viên 4542
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110134225 viên 2153
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110470425 viên 3200
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (nhôm/nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110235200 viên 3600
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110545624 viên 3750
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110242125 Viên 3500
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110886524 viên 305
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110886524 viên 305
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110886524 viên 280
Methylprednisolon 4 mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110154300 Viên 1700
Methylprednisolon 40mg
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô methylprednisolon natri succinat) · 40mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ Hộp 1 Lọ + 1 Ống nước cất pha tiêm 1ml (SĐK VD-23675-15)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110367424 Lọ 35000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。