Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-27
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11562 件のレコードが見つかりました。 6251〜6300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Lyapi 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-08-04
893110871324 viên 5000
Lymedic 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-07
893110114826 viên 4000
Lymedic 2,5
Glipizid · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110479425 viên 1400
Lymedic 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110579324 viên 2600
Lynozine
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · 250mg; 250mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2025-11-06
880110978324 tuýp 80000
Lyo-Drol
Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone · 40mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A (Địa chỉ: 12 km National Road Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece)) (Greece)
届出日
2026-04-09
520110427125 lọ 40530
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ × 20ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
QLĐB-593-17 lọ 538000
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ × 30ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
QLĐB-593-17 lọ 1120000
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ × 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
QLĐB-593-17 lọ 378000
Lyrica
Pregabalin 150 mg · Pregabalin 150 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2026-01-07
VN-16856-13 viên 29060
Lyrica
Pregabalin 75 mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2026-01-07
VN-16347-13 viên 19500
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
VD-19467-13 Lọ 50000
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110600724 Lọ 95000
Lyronat 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110127823 viên 5400
Lysosafe 15
Lansoprazole (Dưới dạng Lansoprazole Pellets 8,5% 176,47mg) · 15mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
893110126826 viên 8000
Lysosafe 30
Lansoprazole (Dưới dạng Lansoprazole Pellets 8,5% 352,94mg) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110126926 viên 8500
Lytoin
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg · Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ, 05 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893111360625 viên 1200
Lytton
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110062925 viên 4900
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50; · Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (Hoa Kỳ/Hà Lan)
届出日
2025-09-18
QLVX-878-15 Lọ 249884
M-Sitacure 50 Tablet
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-04
894110970324 Viên 3750
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2026-05-18
890110012223 viên 11000
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · 40 mg; 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110012223 viên 11000
M-TELVOGEN 80/5
Mỗi viên nén chứa 80 mg telmisartan và 5 mg amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) · 80 mg; 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
VN-23191-22 viên 13000
M.Medozol 8
Methylprednisolon 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2024-05-10
893110210323 viên 2100
MAGNESI-B6-TANA
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110194624 viên 729
MALAINBRO
Promestriene 10mg · 10mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110299824 Viên 12000
MDLAYDI
Dydrogesteron · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110173724 viên 10000
MEBIPROZIL 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110250224 Viên 33500
MEGISTAN
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110306100 viên 16800
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50 mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10 ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 hộp 5533920
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50 mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10 ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
991/QLD-KD ngày 02/04/2025 hộp 5533920
MEROAURO 1000
Mỗi lọ bột chứa: Meropenem 1000mg · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Auronext Pharma Private Limited (India)
届出日
2026-02-11
VN-22813-21 lọ 150000
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor 500mg · Cefaclor 500mg
Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group SA (Romania)
届出日
2025-07-30
594110350224 Viên 15500
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g, 0,24g, 0,071g, 0,12g, 0,16g, 0,14g, 0,12g,
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 960ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-18
VN-21330-18 túi 898000
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 360ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-18
VN-21332-18 túi 650000
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1680ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
届出日
2025-08-05
880110791524 Túi 1098000
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1440ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-08-05
880110037325 Túi 998000
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (Dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04g, L-tyrosine 0,005g , L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,10g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g; Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml bao gồm Purified soybean oil 3,54g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 480ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
届出日
2025-08-05
880110436623 Túi 698000
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094 g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04 g, L-tyrosine 0,005g, L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,1g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g, Purified soybean oil 3,54g · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutam
Dịch tiêm truyền
包装
Túi 1920ml
製造業者
MG Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-08-05
880110135624 Túi 1298000
MG-TNA
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucine 0,16g; L-leucine 0,23g; L-lysine HCl 0,33g; L-methionine 0,16g; L-phenylalanine 0,23g; L-proline 0,2 · 0,47g, 0,33g, 0,099g, 0,16g, 0,23g, 0,20g, 0,16g,
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 1026ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-05
VN-21334-18 Túi 926000
MG-Tan Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7mL
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1440ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-07-29
880110037325 Túi 998000
MIDASOL
Methylen blue 20mg; Bromo camphor 20mg · 20mg; 20mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110223324 viên 1946
MILRIXA
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống 4ml
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy A (Hy lạp)
届出日
2025-12-15
VN-18860-15 ống 135000
MITAFIX 50
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat 55,95mg) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 Gói x 0,75g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110124826 gói 4600
MON.IYOT-131
Sodium iodide I-131 · 74-18.500 MBq (tương đương 2-500 mCi)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 5ml hoặc 10ml
製造業者
Curium Nukleer Tip Anonim Sirketi (Curium Nukleer Tip A.S.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-05-05
892/QLD-KD ngày 16/03/2026 mCi 195819
MON.TEK 99Mo/99mTc Generator
Sodium molybdate (Mo99)/ Sodium pertechnetate (Tc99m) · 5 - 50 GBq (tương đương 135 - 1.351mCi)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Nukleer Tip Anonim Sirketi (Curium Nukleer Tip A.S.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-05-05
893/QLD-KD ngày 16/03/2026 mCi 180694
MONLEVO 500
Levofloxcin (dưới dạng levofloxcin hemihydrat 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893115615124 viên 9700
MONTELUKAST 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg) · 5 mg
Viên nén nhai
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110096626 viên 750
MT–Tizanidin 2
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 2,29mg) · 2mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2024-04-26
893110241524 viên 1750
MT–Tizanidin 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110241624 viên 2450

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。