Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6151〜6200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Mekotropyl 1200
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110271225 viên 2400
Melapyri
Melatonin · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110466525 viên 8000
Meleto sol
Prednisolone (dưới dạng Prednisolone sodium phosphate) · 1mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110481025 hộp 50000
Melopower
L-ornithin L-aspartat · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, vỉ PVC/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110211524 viên 3800
Meloxboston 7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110480724 Viên 1200
Meloxicam
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110437924 viên 372
Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110464924 viên 945
Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110481324 viên 1500
Meloxicam 15 mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453425 viên 1594
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam · 15mg/ 1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1,5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-19814-13 ống 9000
Meloxicam 15-US
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110245800 (VD-21590-14) viên 1800
Meloxicam 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110237425 viên 2200
Meloxicam 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110909524 (VD-28630-17) viên 1800
Meloxicam 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110465024 viên 1075
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-02-24
893110885624 viên 1134
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110909624 viên 950
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110872524 viên 1227
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110891824 viên 720
Meloxicam 7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110481424 viên 600
Meloxicam 7.5 mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110453525 viên 1050
Meloxicam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110237525 viên 1700
Meloxicam DANHSON
Meloxicam · 15mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 Ống x 1,5ml; Hộp 5 Ống x 1,5ml; Hộp 10 Ống x 1,5ml
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
届出日
2026-02-13
380110964024 ống 22500
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam · 15mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 Ống x 1,5ml; Hộp 5 Ống x 1,5ml; Hộp 10 Ống x 1,5ml
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
届出日
2026-03-11
380110964024 ống 22500
Meloxicam DWP 7,5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên,; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-03-06
893110337500 viên 700
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-02-25
893110251724 viên 777
Meloxicam cap MDS 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110247624 viên 1995
Meloxicam tablets BP
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-11-19
890110013325 viên 273
Meloxicam-BFS
Meloxicam · 15mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1,5ml, Hộp 20 lọ x 1,5ml, Hộp 50 lọ x 1,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110880424 lọ 17500
Meloxicam.SP ODT 7,5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al – PVC; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al – Al
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110476025 viên 2200
Melrod
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110604624 viên 2000
Melygra 1h
Vardenafil Dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 2 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110677924 viên 70000
Mementor 10
Memantine hydrochloride 10 mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN3-420-22 Viên 22500
Memoback 4mg
Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromide 5,1mg) 4mg/5ml · 4mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110265700 Ống 15750
Memoril 2400mg
Piracetam · 2400mg
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 28 gói x 5g
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
届出日
2026-03-23
599110300425 gói 25000
Menazin 200mg
Ofloxacin 200mg · Ofloxacin 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2025-12-22
VN-20313-17 viên 4500
Menelat
Mirtazapine 45mg · Mirtazapine 45mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-25
890110531224 Viên 8820
Menelat
Mirtazapine 30mg · Mirtazapine 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2024-04-04
VN-18109-14 viên 4500
Menison 16mg
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110906724 viên 3570
Menison 4mg
Methylprednisolone · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110693624 viên 1100
Menison 4mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-23842-15 Viên 1100
Menquadfi
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg · Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml
製造業者
Sanofi Pasteur Inc. (Hoa Kỳ)
届出日
2025-07-30
001310047625 Lọ 1653750
Mentcetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110884724 viên 2530
Mentcetam Solution 33,33%
Piracetam · 33,33%(w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 125ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110940124 chai 120000
Mentcetam Solution 33,33%
Piracetam · 33,33%(w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110940124 chai 100000
Menzag
Diflorason diacetat · 0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110217800 tuýp 128268
Menzag
Diflorason diacetat · 0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110217800 tuýp 87990
Mepilori 40
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole)) · 40mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110672924 viên 6500
Mepinpro
Piracetam 1,2g · 1.2g
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2,75g, Hộp 50 gói x 2,75g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110077225 Gói 14500
Mepoxib
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110441424 viên 6000
Mepred - 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110090624 viên 3000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。