Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6101〜6150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Medica rebacid film-coated tablet
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-01-19
880110037225 viên 5500
Medifluday
Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg · Acetaminophen 500mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Loratadin 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110713424 viên 1350
Medifox 80
Sotalol hydrochloride · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110672824 Viên 4000
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 7,2g dược liệu) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893210128100 viên 4050
Medisamin 250 mg
Acid tranexamic · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
893110491124 viên 2200
Medisamin 500mg
Acid tranexamic · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110376323 viên 3800
Medisolone 16mg
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 500 viên, Hộp 1 chai x 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110326224 viên 2800
Medisolone 4mg
4mg · Methylprednisolone
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110045500 viên 900
Meditrol
Calcitriol 0,25 mcg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
届出日
2025-11-08
VN-18020-14 viên 2700
Medivernol 2g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) 2g · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710038624 Lọ 83000
Medloda 4
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid) · 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110757824 Ống 13200
Medlon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-24620-16 viên 3570
Medlon 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-24620-16 viên 3570
Medlon 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
VD-21783-14 viên 982
Medocef 1g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp chứa 50 lọ
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
届出日
2025-11-05
529110033725 (VN-22168-19) hộp 83000
Medoclav 375mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Hỗn hợp Clavulanate potassium và microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) tương đương với acid clavulanic 125mg · 375mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Medochemie Ltd – Factory B (Cyprus)
届出日
2026-03-23
VN-15087-12 viên 6800
Medoclor 500mg
Cefaclor monohydrate 520mg tương đương với cefaclor 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
届出日
2025-08-13
VN-17744-14 Viên 16000
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat · 3g
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110508024 viên 13500
Medoleb 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110764724 Viên 1600
Medoleb 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2026-02-25
893110958424 Viên 2000
Medolxid
Metadoxin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110204825 viên 7400
Medonilide 2g
Mỗi lọ chứa: Cefotaxime sodium vô khuẩn tương đương Cefotaxime 2g · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710958324 Lọ 37900
Medoprazole 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
届出日
2026-05-25
VN-21428-18 viên 6900
Medotam 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
届出日
2025-12-01
VN-16044-12 viên 1200
Medoxicam 15mg
Meloxicam 15mg · Meloxicam 15mg
Viên nén
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2024-06-20
VN-17741-14 viên 7500
Medozopen 1g
Meropenem trihydrate /1140,8 mg tương đương với Meropenem 1000 mg · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp, Hộp chứa 1 lọ
製造業者
MEDOCHEMIE LTD – FACTORY C (Cyprus)
届出日
2026-05-05
VN-16323-13 lọ 310000
Medrobcap
Methylprednisolon · 16mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110921624 viên 2650
Medrol
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Italy)
届出日
2026-03-06
800110991824 viên 4300
Medsamic 500mg/5ml
Acid tranexamic /500 mg · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - AMPOULE INJECTABLE FACILITY (Cyprus)
届出日
2026-03-19
VN-19493-15 ống 25000
Medskin clovir 200
Acyclovir · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110270123 viên 1575
Medskin ery
Erythromycin base · 4 % (kl/kl)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110041223 tuýp 18900
Medskin fusi
acid fusidic · 2%
Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 10 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110267823 tuýp 27825
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-06-06
893110369423 viên 1100
Medsolu 4 mg
Methyl prednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-06-06
893110369423 viên 1167
Medsolu 8mg
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 01 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-06-06
893110249125 viên 1900
Medtadime 1g
Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) · 1g/lọ
Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110406225 lọ 63000
Medtadime 2g
Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate) · 2g/lọ
Bột pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110406325 lọ 93000
Medtusor
Hyoscin Butylbromid · 20mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110091725 ống 3400
Mefomid 850
Metformin HCl · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110124525 viên 1150
Mefota 850/50
Metformin hydrochloride 850mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate) 50mg · 850mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110242025 Viên 9400
Meglucon 1000
Metformin hydrochloride 1000mg · Metformin hydrochloride 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Lek S.A (Poland)
届出日
2024-05-29
VN-20288-17 viên 1853
Megval 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50 mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10 ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
3802/UBND-SYT ngày 28/05/2025 hộp 5533920
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg · Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 21 gói x 0,5g
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Japan)
届出日
2025-11-11
499110518524 gói 25000
Meiact fine granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg · Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 21 gói x 0,3g
製造業者
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant (Japan)
届出日
2025-11-11
499110348024 gói 22500
Mekoamin S 5%
Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg · Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phen
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110857324 chai 85000
Mekoamin S 5%
Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg · Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phen
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110857324 chai 155000
Mekocefal
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110176624 viên 2150
Mekociprox
Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893115239400 viên 1200
Mekopred 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110240000 viên 2800
Mekopred 8
Methylprednisolone · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-04-09
893110478425 viên 2500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。