Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6051〜6100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Maxxskin
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason (dạng betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dạng gentamicin sulfat) 10mg · Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason (dạng betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dạng gentamicin sulfat) 10mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110308723 tuýp 24150
Maxxviton 400
400mg · Piracetam
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110016400 viên 850
Mazocat 20
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6 mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-09
893114365124 viên 12663
Mazocat 40
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate) · 40mg
viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-09
893114365224 viên 19698
Mazu
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg · Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-10-30
890111004624 viên 5700
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 · Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50
Bột đông khô
包装
Hộp 50 lọ bột đông khô x 1 liều vắc xin và 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột đông khô: Serum Institute of India Pvt. Ltd.; Cơ sở sản xuất nước hồi chỉnh: Sovereign Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-16
890310304524 lọ 185304
Mebaal 1500
Mecobalamin · 1500mcg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
届出日
2025-08-01
890110035423 (VN-20019-16) Viên 3450
Mebaloget Tablets 500mcg
Mecobalamin · 500mcg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110995424 Viên 2400
Mebazen
Clozapin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110391325 viên 2900
Mebendazol 500
Mebendazol 500mg · Mebendazol 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 4 viên; hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
VD-24365-16 viên 3000
Mebicefpo PO 100
Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g; Hộp 50 gói x 3g; Hộp 100 gói x 3g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110084625 gói 10800
Mebidopril 8mg
Perindopril erbumin · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110603424 viên 2500
Mebigran 50mg
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110250024 viên 8775
Mebilax 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-20574-14 viên 1778
Mebimol Extra
Aspirin 300mg; Cafein 45mg; Paracetamol 200mg · 300mg + 45mg + 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110578124 viên 1000
Mebinir 125mg/5ml
Cefdinir · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
893110231624 chai 142900
Mebinir 125mg/5ml
Cefdinir · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
893110231624 chai 115000
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
VD-35053-21 viên 10000
Mebufen 500
Nabumetone · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110672724 viên 7800
Mebufen 750
Nabumetone · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110891024 viên 10000
Mecabamol
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110063024 viên 1100
Mecasel 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110198000 viên 2220
Mecasel 7,5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110198100 viên 1350
Mecedor 8/2,5
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg · 2,5mg;8mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110390125 viên 3500
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) · 75mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110859224 gói 6500
Mecefix-B.E 50mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110152225 gói 5000
Mecekan 5
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110098525 viên 1690
Mecenol Extra
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 500mg · 400mg;500mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016826 viên 4200
Meceplus 2,5/0,625
Indapamid 0,625mg; Perindopril arginin 2,5mg · 0,625mg;2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110390225 viên 3000
Mecilus 5
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110272425 viên 4000
Meclady
Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg · Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893115377925 viên 14000
Mecobalamin
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110738624 viên 540
Mecobalamin 500
Mecobalamin · 500 µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392425 viên 2600
Meconeuro
Mecobalamin · 0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-24
899110343525 ống 25000
Mecosol
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110721924 viên 7200
Medatonyt 100
Pentoxifyllin · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110019726 viên 4200
Medatonyt 400
Pentoxifyllin 400 mg · 400 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110121326 viên 12000
Medaxetine 250 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd – Factory C (Cyprus)
届出日
2025-12-15
529110449225 viên 11200
Medaxetine 500 mg
Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
届出日
2025-11-24
529110348025 viên 17400
Medcaflam
Diclofenac kali · 25mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110411724 viên 1210
Medcoxib 100
Celecoxib 100mg · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110240023 viên 1500
Medcoxib 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (ALU/PVC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (ALU/PVC) Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu/Alu) Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu/Alu)
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
VD-34888-20 viên 2100
Medcoxib 400
Celecoxib 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893110120023 viên 4200
Medexa 16
Methylprednisolone · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
PT Dexa Medica (Indonesia)
届出日
2025-12-22
899110187325 viên 4135
Medexa 4
Methylprednisolone · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Dexa Medica (Indonesia)
届出日
2025-12-22
899110187425 viên 1200
Medfari 7.5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg · Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
届出日
2026-06-23
840110770724 viên 11
Medgolds
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110900924 viên 3500
Medgolds 4 mg
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110150000 viên 2000
Medi-levosulpirid
Levosulpirid · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110025000 viên 1620
Medi-silymarin
Cao khô Cardus Marianus (Extractum Cardui mariae siccum) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893210124800 viên 1485

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。