Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 6001〜6050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Magnesium B6
Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B6) 5mg · 470mg;5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 60 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên, Hộp 1 Chai x 250 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110294924 viên 550
Magpherol
Cholecalciferol (vitamin D3) · 20.000IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110289425 viên 7400
Magpotas 325/400
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg; 325mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110732524 viên 2300
Magrax
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110213800 viên 2307
Magrax-F
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110807024 viên 4923
Magrilan 20mg
Fluoxetine hydrochloride/22,4 mg tương đương với Fluoxetine 20,0 mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp, Hộp chứa 3 vỉ(Nhôm/ PVC) x 10 viên
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ (Cyprus)
届出日
2025-11-26
VN-18696-15 viên 4200
Mahazapin 5
Olanzapine · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-02-24
890110011525 viên 646
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) lọ 1465346
Makro-Albumon
MacroAgregated Albumin (MAA) · 2.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2025-11-04
2846/QLD-KD lọ 1465346
Maldena-Trigy
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU · 500mg; 100000UI; t 65000UI
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893115910924 viên 8000
Manduka
Flavoxat HCl · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110282823 viên 7500
Manitol 20%
Manitol 20% (kl/tt) · 20% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110452724 chai 27190
Manitol 20%
Manitol 20% (kl/tt) · 20% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110452724 chai 40000
Mannitol 20g/100ml
Mannitol 20g/100ml · 20g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110156023 lọ 35000
Mannitol 25g/250ml
Mannitol 25g/250ml · 25g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110171423 lọ 51000
Manzura-15
Olanzapin · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110152924 viên 3000
Manzura-7,5
Olanzapin · 7,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110282923 viên 2000
Mapalsun
Ursodeoxycholic acid · 450mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-02
893110745624 viên 17000
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml · Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) 5mg/ml
Dung dịch tiêm tủy sống
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Cenexi (France)
届出日
2025-11-20
300114001824 ống 41600
Mariodes 7,5
Bisoprolol fumarat · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110388425 viên 1550
Mariprist
Mỗi viên nén mifepristone chứa: Mifepristone 200mg; Mỗi viên nén misoprostol chứa: Misoprostol 200µg (mcg) · 200mg , 200mcg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ gồm 1 viên mifepriston và 4 viên misoprostol
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110116424 hộp 130000
Marixino
Memantine hydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110190200 Viên 58600
Martaz
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110662224 viên 2200
Marvelon
Desogestrel 0,15mg, Ethinylestradiol 0,03mg · Desogestrel 0,15mg, Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 21 viên
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
届出日
2025-08-11
870110036125 (VN-18818-15) Viên 3806
Marvelon
Desogestrel 0,150 mg, Ethinylestradiol 0,030 mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên. Hộp 3 vỉ x 21 viên
製造業者
N. V. Organon (The Netherlands)
届出日
2024-06-17
VN-18818-15 viên 3398
Masapon
Chymotrypsin · 4200IU
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893110417224 viên 1400
Masopen 100/10
Carbidopa (khan) 10mg; Levodopa 100mg · 10mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110618124 viên 4108
Masopen 100/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 100mg · 25mg; 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110252500 viên 4000
Masopen 250/25
Carbidopa (khan) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg; 250mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110252600 viên 5200
Mastic-10 Tablets
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-08-04
VN-21585-18 Viên 1270
Mastic-5 tablets
Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg · Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg
Viên nén nhai không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-20
890110119124 viên 1250
Matever
Levetiracetam 500mg · Levetiracetam 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
届出日
2025-11-14
520110011124 viên 15000
Maxapin 1g
cefepim (dưới dạng cefepim HCl) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110832524 lọ 94000
Maxapin 2g
Cefepim (dưới dạng (Cefepim HCl và L-Arginin) 3965mg) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml số đăng ký VD-15892-11
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110150125 lọ 178500
Maxgel
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 10mg · 6,4mg; 100mg; 10mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110360425 tuýp 13500
Maxitrol
Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU · Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp 3,5g
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
540110522824 tuýp 51901
Maxitrol
Mỗi ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU · Mỗi ml chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
届出日
2025-07-28
540110024025 (VN-2143518) Lọ 41801
Maxitrol
Dexamethasone, Neomycin sulfate, Polymyxin B sulfate · Dexamethasone 1mg/ml, Neomycin sulfate 3500 IU/ml, Polymyxin B sulfate 6000 IU/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
届出日
2025-07-28
840110307725 Lọ 41801
Maxlen
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg · 70mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
届出日
2024-05-02
VN-21626-18 viên 54600
Maxocef-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2026-04-02
VN-17756-14 viên 3000
Maxxacne-A
Adapalen · 15mg/15g
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp nhựa 15g; Hộp 1 tuýp nhôm 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2026-05-26
893110287600 tuýp 90000
Maxxacne-C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 50 mg/5g · 50 mg/5g
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2026-01-09
VD-22802-15 tuýp 69500
Maxxcardio-L 20 Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 21,78mg) 20mg · 12,5 mg; 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110132025 viên 3235
Maxxcup
Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110210325 viên 1250
Maxxneuro 150
Pregabalin · 150 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
VD-22113-15 Viên 3900
Maxxneuro 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110590324 (VD-23510-15) Viên 5500
Maxxsat 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-02-12
890110183825 viên 5000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。