Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-12
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 6001〜6050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) · 50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110970624 Viên 9600
Kydheamo-1 B
Natri hydrocarbonat · 84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can 10 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110159925 can 186000
Kydheamo-2A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can 10 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160025 can 186000
Kydheamo-2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g · Mỗi 1000ml chứa: Natri Clorid 30,5g; Natri hydrocarbonat 66g
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can x 10 lit; Thùng 02 can x 10 lit
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160125 can 168000
Kydheamo-3A
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g · Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 8,8g; Calci Clorid.2H2O 9,7g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid.6H2O 3,7g; Natri Clorid 161g
Dung dịch thẩm phân máu
包装
Thùng 01 can x 10 lít
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110160225 can 168000
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g
Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-03-13
880110193600 lọ 168000
L-ASPASE 10.000IU
L-Asparaginase · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-09-23
2574/QLD-KD ngày 06/07/2026 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
L-Asparaginase · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-09-23
2681/QLD-KD ngày 14/07/2026 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
883/QLD-KD ngày 20/3/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3344/QLD-KD ngày 04/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-31
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
届出日
2026-03-16
1347/UBND-SYT ngày 28/02/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 10.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 10.000IU · 10.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
届出日
2026-03-17
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 1200000
L-ASPASE 5.000IU
L-Asparaginase · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-09-23
2681/QLD-KD ngày 14/07/2026 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
L-Asparaginase · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-09-23
2574/QLD-KD ngày 06/07/2026 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3428/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
1794/QLD-KD ngày 05/6/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3429/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (India)
届出日
2026-03-25
3430/QLD-KD ngày 11/10/2024 lọ 900000
L-ASPASE 5.000IU
Mỗi lọ chứa: L-Asparaginase 5.000IU · 5.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5.000IU
製造業者
NAPROD LIFE SCIENCES PVT. LTD (INDIA)
届出日
2026-03-16
2976/QLD-KD ngày 15/10/2025 lọ 900000
L-Ornithin-L-Aspartat 5 g/10 ml
L-Ornithin-L-Aspartat · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-05-27
893110282324 ống 65835
L-Ornithine - L-Aspartate 3000mg
L-ornithin - L-aspartat · 3000mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110022900 gói 20000
L-Ornithine L-Aspartate 3g
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3g · 3g
Thuốc bột pha uống
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-09
893110095400 gói 38000
L-ornithin - L-aspartat 3 g
L-ornithin-L-aspartat · 3000mg
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2026-02-02
893110383725 gói 29500
LASAZOL 15
Lansoprazol(dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) · 15 mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110123426 viên 3400
LC Stom
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110012000 viên 2160
LEVEMEB 500
Levetiracetam 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110249824 Viên 9000
LEVOFLOXACIN 500 MG
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893115213523 viên 18000
LINADEX 10
Lenalidomide 10mg · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-12
890114440723 viên 82000
LINADEX 25
Lenalidomide 25mg · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-12
890114440823 viên 115000
LINADEX 5
Lenalidomide 5mg · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-06-12
890114440923 viên 45000
LNC 10 Tablet
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-11
894110008525 viên 4300
LNC 5 Tablet
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-11
894110008625 viên 3200
LOSAAZID 100/25
Losartan potassium, Hydrochlorothiazide · 100mg, 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110124726 viên 4000
LS-Ornipart 3g
L-ornithine L-aspartate · 3 gam
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói; hộp 20 gói; hộp 30 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2026-09-05
893110118526 gói 20000
LSP-Apixaban 5.0mg
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2026-02-07
893110482825 viên 12000
LSP-Linezolid
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110051100 viên 14000
Lacele-xib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110488725 viên 3000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose · 6mg/2ml
dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110591624 ống 25000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml · 6mg/2ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 3ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110591624 Ống 15000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml · 6mg/2ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110591624 Ống 28000
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose 6mg/2ml · 6mg/2ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ 10 vỉ x 5 ống nhựa x 0.4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-03
893110591624 Ống 5500
Lacidipin DWP 6mg
Lacidipin · 6mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110337200 viên 2000
Lacinda 300
Clindamycin hydrocloride (tương đương 300mg Clindamycin) 325,76mg · 325,76mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110488825 viên 4050
Laclomez
Clarithromycin 500mg · 500MG
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-19
890110432823 viên 18000
Laclomez
Clarithromycin 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-04-04
890110432823 viên 18000
Lacosam 100
Lacosamide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-25
890110197600 Viên 27905
Lacosam 200
Lacosamide 200mg · Lacosamide
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-06
890110358124 viên 30908

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。