Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 5951〜6000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
M.Medozol 8
Methylprednisolon 8mg · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2024-05-10
893110210323 viên 2100
MAGNESI-B6-TANA
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110194624 viên 729
MALAINBRO
Promestriene 10mg · 10mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110299824 Viên 12000
MDLAYDI
Dydrogesteron · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110173724 viên 10000
MEBIPROZIL 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110250224 Viên 33500
MEGISTAN
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110306100 viên 16800
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50 mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10 ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2577/QLD-KD ngày 24/07/2024 hộp 5533920
MEGVAL 50 mg
Melphalan · 50 mg
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50 mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10 ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
991/QLD-KD ngày 02/04/2025 hộp 5533920
MEROAURO 1000
Mỗi lọ bột chứa: Meropenem 1000mg · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Auronext Pharma Private Limited (India)
届出日
2026-02-11
VN-22813-21 lọ 150000
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor 500mg · Cefaclor 500mg
Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group SA (Romania)
届出日
2025-07-30
594110350224 Viên 15500
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g, 0,24g, 0,071g, 0,12g, 0,16g, 0,14g, 0,12g,
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 960ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-18
VN-21330-18 túi 898000
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-Lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,1 · 0,33g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 360ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-18
VN-21332-18 túi 650000
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1680ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
届出日
2025-08-05
880110791524 Túi 1098000
MG-TAN Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic ac
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1440ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-08-05
880110037325 Túi 998000
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (Dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04g, L-tyrosine 0,005g , L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,10g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g; Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml bao gồm Purified soybean oil 3,54g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 480ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
届出日
2025-08-05
880110436623 Túi 698000
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094 g, L-threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04 g, L-tyrosine 0,005g, L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,1g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g, Purified soybean oil 3,54g · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutam
Dịch tiêm truyền
包装
Túi 1920ml
製造業者
MG Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-08-05
880110135624 Túi 1298000
MG-TNA
Mỗi 100ml dung dịch chứa: L-alanine 0,47g; L-arginine 0,33g; L-aspartic acid 0,099g; L-glutamic acid 0,16g; Glycine 0,23g; L-histidine 0,20g; L-isoleucine 0,16g; L-leucine 0,23g; L-lysine HCl 0,33g; L-methionine 0,16g; L-phenylalanine 0,23g; L-proline 0,2 · 0,47g, 0,33g, 0,099g, 0,16g, 0,23g, 0,20g, 0,16g,
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 1026ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-05
VN-21334-18 Túi 926000
MG-Tan Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7mL · Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrate 7,44g) 61,5mL Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7mL
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 1440ml
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-07-29
880110037325 Túi 998000
MIDASOL
Methylen blue 20mg; Bromo camphor 20mg · 20mg; 20mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110223324 viên 1946
MILRIXA
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 ống 4ml
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy A (Hy lạp)
届出日
2025-12-15
VN-18860-15 ống 135000
MON.IYOT-131
Sodium iodide I-131 · 74-18.500 MBq (tương đương 2-500 mCi)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 5ml hoặc 10ml
製造業者
Curium Nukleer Tip Anonim Sirketi (Curium Nukleer Tip A.S.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-05-05
892/QLD-KD ngày 16/03/2026 mCi 195819
MON.TEK 99Mo/99mTc Generator
Sodium molybdate (Mo99)/ Sodium pertechnetate (Tc99m) · 5 - 50 GBq (tương đương 135 - 1.351mCi)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Nukleer Tip Anonim Sirketi (Curium Nukleer Tip A.S.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2026-05-05
893/QLD-KD ngày 16/03/2026 mCi 180694
MONLEVO 500
Levofloxcin (dưới dạng levofloxcin hemihydrat 512,46mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893115615124 viên 9700
MONTELUKAST 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg) · 5 mg
Viên nén nhai
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên; chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2026-06-27
893110096626 viên 750
MT–Tizanidin 2
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 2,29mg) · 2mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2024-04-26
893110241524 viên 1750
MT–Tizanidin 4
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 4,58mg) · 4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
893110241624 viên 2450
MT–Tizanidin 6
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 6,87mg) · 6mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110302024 viên 3500
Mabthera
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Đức)
届出日
2025-11-26
400410198425 lọ 19715180
Mabthera
Rituximab · 100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Đức)
届出日
2025-11-26
400410198525 lọ 4662925
Mabthera
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Đức)
届出日
2025-07-29
400410198425 Lọ 19715180
Mabthera
Rituximab · 100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Đức)
届出日
2025-07-29
400410198525 Lọ 4662925
Mabza
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110442024 viên 9000
Macdin 600
Linezolid 600mg · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-30
890110410723 viên 25020
Macibin
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110283800 viên 10628
Maclevo 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890115032825 viên 2000
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum)) · 200 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893210119700 viên 5100
Mactapro 10/5 mg
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ AluPVdC/PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-03-27
893110242224 viên 27000
Mactapro 25/5 mg
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ AluPVdC/PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-03-27
893110242324 viên 32000
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg · Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng:F. Hoffmann - La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
届出日
2025-07-29
800110349100 Viên 6300
Mafoxa 20 mg
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114158724 (VD-31771-19) viên 12684
Mafoxa 40 mg
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114158824 (VD-31772-19) viên 19866
Magdivix
Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid) 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110602224 viên 300
Magdivix
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24877-16 Viên 300
Magdivix
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-24877-16 Viên 300
Mageum Tab
Magnesi Valproat 200mg · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2026-04-15
VN-20707-17 viên 6345
Magitro 400
Metronidazol · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893115088100 viên 550
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110307724 viên 1050
Magnesi-B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110631824 viên 600
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 475mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 475mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110069500 viên 390
Magnesium - B6
Magnesium lactat dihydrat (tương đương 48mgmg 2+) 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · 470mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110584424 viên 800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。