Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11962 最終更新: 2026-07-09 04:04

11004 件のレコードが見つかりました。 5901〜5950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Luman Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893115137024 viên 3000
Luman Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110413524 viên 800
Luman Fexo 180
Fexofenadin hydrochlorid · 180mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110727024 viên 8000
Luman Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110126425 viên 2500
Luman Levo 500
Levofloxacin (tương ứng 512,45mg levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893115727524 viên 9000
Luman Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110936724 viên 2000
Luman Meloxicam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110263423 viên 1400
Luman Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110653224 gói 9000
Luman Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110870524 viên 5500
Luman Ofloxacin 400 Tab
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893115653024 viên 3500
Luman Peni
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali) · 1.000.000IU
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110583224 viên 1700
Luman Perindopril
Perindopril tert butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 5 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110050024 viên 3000
Luman Prednisolone
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110870724 viên 800
Luman Salbutamol 4 Tab
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893115263223 viên 800
Luman Spira 1,5M
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110137424 viên 5000
Luman Trimetazidine
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110263123 viên 1100
Luman Volta
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110465423 viên 800
Luman spira powder
Mỗi gói 3g chứa: Acetylspiramycin 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110332824 gói 5000
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml · Bimatoprost 0,3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110075023 lọ 252080
Lunoic
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat 91,37mg) 70mg; Colecalciferol (vitamin D3) (dưới dạng cholecalciferol concentrate powder form) 5600IU · 70mg; 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110281125 viên 45000
Luotai
Panax notoginseng saponins · 100mg/ viên
Viên nang mềm
包装
Lọ 30 viên
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2025-11-05
VN-9723-10 viên 9630
Lupilopram
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110009024 viên 6612
Lupilopram
Escitalopram 10mg (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,774mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110024223 viên 4500
Lupiparin
Enoxaparin natri · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2026-02-25
690410441725 bơm tiêm 75000
Lupiparin
Enoxaparin natri 60mg/0.6ml · 60mg/0.6ml
Bơm tiêm đóng sẵn thuốc
包装
Hộp chứa 2 bơm tiêm (0,6ml)
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2026-01-19
VN-17089-13 bơm tiêm 95000
Lupiparin
Enoxaparin natri 40mg · 40mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2024-04-22
VN-18358-14 bơm tiêm 75000
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
届出日
2025-08-04
VN-22989-21 Viên 9000
Luxetin
Bilastine · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-09
893110070425 viên 9000
Lyapi
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110871124 ống 8500
Lyapi 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110871224 viên 3000
Lymedic 2,5
Glipizid · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110479425 viên 1400
Lymedic 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110579324 viên 2600
Lynozine
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · 250mg; 250mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2025-11-06
880110978324 tuýp 80000
Lyo-Drol
Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone · 40mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô 40mg và 1 ống nước pha tiêm 1ml
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A (Địa chỉ: 12 km National Road Athinon-Lamias, Metamorfosi Attiki, 14451, Greece)) (Greece)
届出日
2026-04-09
520110427125 lọ 40530
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ × 20ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
QLĐB-593-17 lọ 538000
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ × 30ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
QLĐB-593-17 lọ 1120000
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ × 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
QLĐB-593-17 lọ 378000
Lyrica
Pregabalin 150 mg · Pregabalin 150 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2026-01-07
VN-16856-13 viên 29060
Lyrica
Pregabalin 75 mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp, 4 vỉ x 14 viên nang cứng
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
届出日
2026-01-07
VN-16347-13 viên 19500
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
VD-19467-13 Lọ 50000
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110600724 Lọ 95000
Lyronat 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110127823 viên 5400
Lytoin
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg · Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ, 05 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893111360625 viên 1200
Lytton
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110062925 viên 4900
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50; · Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (Hoa Kỳ/Hà Lan)
届出日
2025-09-18
QLVX-878-15 Lọ 249884
M-M-R II
Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50; · Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ đơn liều vắc-xin đông khô (hộp A) và hộp 10 lọ dung môi (hộp B); Hộp 5 lọ đơn liều vắc-xin đông khô và 5 lọ dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1 vắc xin: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1 dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (Hoa Kỳ)
届出日
2025-07-30
001310197925 Lọ 391781
M-Sitacure 50 Tablet
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-04
894110970324 Viên 3750
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2026-05-18
890110012223 viên 11000
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · 40 mg; 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110012223 viên 11000
M-TELVOGEN 80/5
Mỗi viên nén chứa 80 mg telmisartan và 5 mg amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) · 80 mg; 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
届出日
2025-07-31
VN-23191-22 viên 13000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。