届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 11962
最終更新: 2026-07-09 04:04
11004 件のレコードが見つかりました。 5901〜5950 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Luman Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
|
893115137024 | viên | 3000 |
|
Luman Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
|
893110413524 | viên | 800 |
|
Luman Fexo 180
Fexofenadin hydrochlorid · 180mg
Viên nén bao phim
|
893110727024 | viên | 8000 |
|
Luman Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
893110126425 | viên | 2500 |
|
Luman Levo 500
Levofloxacin (tương ứng 512,45mg levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893115727524 | viên | 9000 |
|
Luman Meloxicam 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén bao phim
|
893110936724 | viên | 2000 |
|
Luman Meloxicam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
|
893110263423 | viên | 1400 |
|
Luman Montelukast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 4mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110653224 | gói | 9000 |
|
Luman Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110870524 | viên | 5500 |
|
Luman Ofloxacin 400 Tab
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
|
893115653024 | viên | 3500 |
|
Luman Peni
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali) · 1.000.000IU
Viên nén
|
893110583224 | viên | 1700 |
|
Luman Perindopril
Perindopril tert butylamin · 4mg
Viên nén
|
893110050024 | viên | 3000 |
|
Luman Prednisolone
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110870724 | viên | 800 |
|
Luman Salbutamol 4 Tab
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 4mg
Viên nén
|
893115263223 | viên | 800 |
|
Luman Spira 1,5M
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
|
893110137424 | viên | 5000 |
|
Luman Trimetazidine
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
|
893110263123 | viên | 1100 |
|
Luman Volta
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
893110465423 | viên | 800 |
|
Luman spira powder
Mỗi gói 3g chứa: Acetylspiramycin 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110332824 | gói | 5000 |
|
Lumigan
Bimatoprost 0,3mg/ml · Bimatoprost 0,3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
539110075023 | lọ | 252080 |
|
Lunoic
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat 91,37mg) 70mg; Colecalciferol (vitamin D3) (dưới dạng cholecalciferol concentrate powder form) 5600IU · 70mg; 5600IU
Viên nén
|
893110281125 | viên | 45000 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins · 100mg/ viên
Viên nang mềm
|
VN-9723-10 | viên | 9630 |
|
Lupilopram
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
Viên nén bao phim
|
890110009024 | viên | 6612 |
|
Lupilopram
Escitalopram 10mg (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,774mg)
Viên nén bao phim
|
890110024223 | viên | 4500 |
|
Lupiparin
Enoxaparin natri · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
|
690410441725 | bơm tiêm | 75000 |
|
Lupiparin
Enoxaparin natri 60mg/0.6ml · 60mg/0.6ml
Bơm tiêm đóng sẵn thuốc
|
VN-17089-13 | bơm tiêm | 95000 |
|
Lupiparin
Enoxaparin natri 40mg · 40mg
Dung dịch tiêm
|
VN-18358-14 | bơm tiêm | 75000 |
|
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
|
VN-22989-21 | Viên | 9000 |
|
Luxetin
Bilastine · 20mg
Viên nén
|
893110070425 | viên | 9000 |
|
Lyapi
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
|
893110871124 | ống | 8500 |
|
Lyapi 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
|
893110871224 | viên | 3000 |
|
Lymedic 2,5
Glipizid · 2,5mg
Viên nén
|
893110479425 | viên | 1400 |
|
Lymedic 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
|
893110579324 | viên | 2600 |
|
Lynozine
Mỗi 1g kem chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg · 250mg; 250mg
Kem bôi ngoài da
|
880110978324 | tuýp | 80000 |
|
Lyo-Drol
Methylprednisolone Hydrogen Succinate 50,7mg tương đương Methylprednisolone · 40mg
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
|
520110427125 | lọ | 40530 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
QLĐB-593-17 | lọ | 538000 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
QLĐB-593-17 | lọ | 1120000 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin · Oxaliplatin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
QLĐB-593-17 | lọ | 378000 |
|
Lyrica
Pregabalin 150 mg · Pregabalin 150 mg
Viên nang cứng
|
VN-16856-13 | viên | 29060 |
|
Lyrica
Pregabalin 75 mg · 75mg
Viên nang cứng
|
VN-16347-13 | viên | 19500 |
|
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
|
VD-19467-13 | Lọ | 50000 |
|
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
|
893110600724 | Lọ | 95000 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
|
893110127823 | viên | 5400 |
|
Lytoin
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg · Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg
Viên nang mềm
|
893111360625 | viên | 1200 |
|
Lytton
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110062925 | viên | 4900 |
|
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50; · Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
|
QLVX-878-15 | Lọ | 249884 |
|
M-M-R II
Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50; · Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50;
Bột đông khô pha tiêm
|
001310197925 | Lọ | 391781 |
|
M-Sitacure 50 Tablet
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
|
894110970324 | Viên | 3750 |
|
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
Viên nén
|
890110012223 | viên | 11000 |
|
M-TELVOGEN 40/5
Telmisartan 40mg, Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) · 40 mg; 5mg
Viên nén
|
890110012223 | viên | 11000 |
|
M-TELVOGEN 80/5
Mỗi viên nén chứa 80 mg telmisartan và 5 mg amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) · 80 mg; 5mg
Viên nén
|
VN-23191-22 | viên | 13000 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。