Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-09
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 49901〜49950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ampicilin 500 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 500mg Ampicillin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11823-10
Amucopect- New
Terpin hydrat 120mg, codein base 5mg, guaifenesin 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang pellet
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11723-10
An thần MP
Cao lá sen, cao lá vông, cao lạc tiên, cao trinh nữ
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11769-10
Antesik - F
Beberin clorid 50mg, Mộc hương 200mg, Sa nhân 20 mg
包装
hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm) x 4 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11770-10
Antifix 100
Cefixim 100mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11528-10
Antifix 200
Cefixim 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16 → 2021-05-27
決定
159/QĐ-QLD
VD-11529-10
Antioxyvit
acid ascorbic 500mg, Beta caroten 10.000IU, dl-a-tocopheryl acetat 100 IU
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11856-10
Antiplas
sulfadoxin 500mg, Pyrimethamin 25mg
包装
Lọ nhựa 100 viên nén và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11724-10
Antolac
Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
包装
Hộp 25 gói x 1g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11434-10
Aphargen
Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12085-10
Arcatamin
Sulbutiamin 200mg
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11423-10
Argimisan
Arginin glutamat 3g
包装
Hộp 20 lọ x 10ml, dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11642-10
Armeginin
Arginin hydroclorid 200 mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12091-10
Artesunat
Artesunat 50mg
包装
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11771-10
Arthur
Trimebutin maleat 200mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11982-10
Ascoaquin 100/300
Artesunat 100mg, Amodiaquin 300mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nén 2 lớp
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11725-10
Ascorbin C 250mg
Acid ascorbic 250mg
包装
hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11552-10
Ascorbin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11553-10
Aspirin Stada 75 mg
Aspirin 75mg
包装
hộp 2 vỉ x 28 viên, hộp 1 chai 100 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11956-10
Aspirin Vitamin C
aspirin 330mg, vitamin C 200mg
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11798-10
Asthmatin
Montelukast (natri) 10mg
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 7 viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, hộp 1 chai 28 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11933-10
Auclanityl 1g
Amoxicillin trihydrat 1 004,5mg (tương đương Amoxicillin khan 875mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11694-10
Auclanityl 625mg
Amoxicillin trihydrat 574mg tương đương Amoxicillin khan 500mg); kali clavulanat 148,75mg (tương đương acid clavulanic 125mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11695-10
Auliral-A
Arginin HCl 200 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11947-10
Aumakin 1g
Amo xicilin trihydrat tương đương 875 mg Amoxicilin, potassium clavulanate tương đương 125mg acid clavulanic
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 5 vỉ x 2 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11836-10
Aumakin 312,5
Amo xicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin, Clavunate potassium tương đương 62,5 mg acid clavulanic
包装
Hộp 12 gói x 3,2g thuốc bột uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16 → 2020-11-14
決定
159/QĐ-QLD
VD-11837-10
Avircrem
acyclovir 5%
包装
Hộp 1 tuýp 5g kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11892-10
Azifonten 250
Azithromycin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11530-10
B Complex C
Vitamin C 100mg, Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg
包装
hộp 1 chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11554-10
BDF Gluco Vita C
Glucose 150mg; vitamin C 50mg
包装
Hộp 50 gói x 15 viên nén ngậm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11515-10
Baburol
Bambuterol hydroclorid 10mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11502-10
Babytrim - New
sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg
包装
Hộp 10 gói 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11726-10
Bactoprime F
Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11743-10
Bantako
Paracetamol 325mg, Chlorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11531-10
Bar- tada
cao actiso 100mg, cao biển súc 75mg, bìm bìm biếc 75mg
包装
Lọ 100 viên bao đường; Lọ 60 viên bao đường màu đỏ nâu
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11455-10
Bar-tada
cao actiso 100mg, cao biển súc 75mg, bìm bìm biếc 75mg
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao đường, Hộp 5 vỉ x 20 viên bao đường màu cam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11456-10
Bar-tada
cao actiso 100mg, Cao Biển súc 75mg, Cao Bìm bìm 75mg
包装
Lọ 100 viên bao đường, lọ 60 viên bao đường màu cam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11457-10
Becadom
Domperidon maleat 12,73mg (tương đương 10mg Domperidon base)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11419-10
Becocef
Ofloxacin 200 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11951-10
Becomer 850
Metformin HCl 850mg
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim. Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim.
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11952-10
Becorilid
Roxithromicin 150mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11953-10
Becosemid
Furosemid 40mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11954-10
Benitez
Nabumeton 500mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11983-10
Bequantene
Dexpanthenol 500mg
包装
hộp 1 tuýp x 3,5 gam, 10 gam, 30 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11772-10
Bestporal
Itraconazol 100mg
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11795-10
Betaclo
Clobetasol propionat 0,05%
包装
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11532-10
Betahistine Stada 16mg
Betahistin dihydroclorid 16mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11934-10
Betahistine Stada 8 mg
Betahistin dihydroclorid 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11935-10
Betalgine
Vitamin B1, B6, B12
包装
Hộp 1 chai x 80 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11477-10
Betasiphon
Cao lỏng râu mèo, cao lỏng actiso, dung dịch sorbitol
包装
Hộp 1 chai 120ml, hộp 18 ống x 5ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11478-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。