Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-09
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 49851〜49900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sunapred 20mg
Prednisolon 20mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, hộp 1 chai 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-03
決定
217/QĐ-QLD
VD-12104-10
Tenofovir Stada 300mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-03
決定
217/QĐ-QLD
VD-12111-10
Terpin codein
Codein base 5mg, terpin hydrat 100mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 1 chai x 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-03
決定
217/QĐ-QLD
VD-12105-10
Victolid
Clarithromycin 500mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-08-03
決定
217/QĐ-QLD
VD-12106-10
Superferon
含量/剤形
3 triệu IU · Bột đông khô
包装
Hộp 2 lọ 3 triệu IU + 2 ống 1ml nước cất pha tiêm, Hộp 1 lọ 3 triệu IU + 2 ống 1ml nước cất pha tiêm
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-07-13
決定
190/QĐ-QLD · 11
QLSP-0315-10
A.D.O
Vitamin A palmitat 5000 IU, vitamin D3 400 IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11433-10
Acdinral
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11693-10
Acemol
Paracetamol 1,8g
包装
Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11474-10
Acemol Extra
Paracetamol 500mg, cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11475-10
Acetaphen Extra
Acetaminophen 500mg; cafein 65mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11640-10
Aciclovir 200
Aciclovir 200mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11489-10
Aciclovir 800
Aciclovir 800mg
包装
hộp 7 vỉ x 5 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11490-10
Acilis 20
Tadalafil 20mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11800-10
Acnes offensive cream
resorcin 360mg, glycyrrhetinic acid 54mg, sulfur 540mg
包装
Hộp 1 tuýp 18g kem thoa da
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12081-10
Acocina
Ô đầu, mã tiền, thiên niên kiện, quế, đại hồi, tinh dầu long não.
包装
Hộp 1 chai x 125ml, cồn thuốc dùng ngoài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
V1481-H12-10
Acyclovir
Acyclovir 200mg
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11768-10
Acyclovir 800mg
Acyclovir 800mg
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên nén dài, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11476-10
Acyclovir Stada cream
Acyclovir 100mg
包装
Hộp 1 tuýp 2 gam, 5 gam kem bôi da
製造業者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11932-10
Admincort
Theophylin mononitrat 120 mg, Phenobacbital 8 mg, Ephedrin hydroclorid 25 mg
包装
Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11464-10
Advan
Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11599-10
Agi - Beta
Betamethason 0,5mg
包装
hộp 5 vỉ x 20 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11491-10
Agicetam
Piracetam 800mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11492-10
Agiclari 125
Clarithromycin 125mg
包装
hộp 10 gói x 1,5 gam thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11493-10
Agilecox 200
Celecoxib 200mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11494-10
Agimetpred 4
Methylprednisolon 4mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11495-10
Agimfor 500
Metformin HCl 500mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11496-10
Agimfor 850
Metformin HCl 850mg
包装
hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11497-10
Agimvita
Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C 100mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11498-10
Aginolol 50
Atenolol 50 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11499-10
Aginxicam
Tenoxicam 20mg
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11500-10
Agirofen
Ibuprofen 600mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11501-10
Aldalaf 10
Nifedipin 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12026-10
Aldalaf 20
Nifedipin 20mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12027-10
Alenbone
Alendronat natri tương đương với 10 mg Alendronic acid
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11854-10
Alfacef-Ar
Ceftazidime 1g dưới dạng ceftazidim pentahydrat
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11855-10
Alfaphap
Serratiopeptidase 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11818-10
Alimemazin
Alimemazin tartrate 0,05%
包装
Hộp 1 lọ x 90 ml siro; hộp 1 lọ x 120ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16 → 2022-06-28
決定
159/QĐ-QLD
VD-11577-10
Alipid 20
Atorvastatin 20mg (tương ứng với Atorvastatin calci trihydrat 21,680mg)
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11641-10
Almipha
Chymotrypsin 21 microkatals tương đương 4,2 mg Chymotrypsin
包装
Hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11465-10
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin (7,5mckatals/mg) 2,8mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11682-10
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin 21 microkatals
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11689-10
Alphathepham
Serratiopeptidase 5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11819-10
Amikacin 250mg
Amikacin sulfat tương ứng 250mg Amikacin
包装
Hộp 1 lọ 2ml, hộp 10 lọ x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11513-10
Amikacin 500mg
Amikacin sulfat tương ứng với 500mg Amikacin
包装
Hộp 1 lọ 2ml, hộp 10 lọ x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11514-10
Amlodipin 10mg
Amlodipin besylat tương đương 10mg Amlodipin
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên, chai 90 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11902-10
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
包装
Chai 100 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12008-10
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin trihydrat (tương đương 250mg Amoxicillin khan)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11820-10
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicillin
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 200 viên nang
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-12009-10
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11821-10
Ampicilin 250 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 250mg Ampicillin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-06-16
決定
159/QĐ-QLD
VD-11822-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。