|
Sunapred 20mg
Prednisolon 20mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, hộp 1 chai 30 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-03
- 決定
- 217/QĐ-QLD
|
VD-12104-10 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, hộp 1 chai 30 viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-08-03
|
217/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tenofovir Stada 300mg
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-03
- 決定
- 217/QĐ-QLD
|
VD-12111-10 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-08-03
|
217/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin codein
Codein base 5mg, terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 chai x 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-03
- 決定
- 217/QĐ-QLD
|
VD-12105-10 |
--
--
|
Hộp 1 chai x 200 viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-08-03
|
217/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Victolid
Clarithromycin 500mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-03
- 決定
- 217/QĐ-QLD
|
VD-12106-10 |
--
--
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
|
2010-08-03
|
217/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Superferon
- 含量/剤形
- 3 triệu IU · Bột đông khô
- 包装
- Hộp 2 lọ 3 triệu IU + 2 ống 1ml nước cất pha tiêm,
Hộp 1 lọ 3 triệu IU + 2 ống 1ml nước cất pha tiêm
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-07-13
- 決定
- 190/QĐ-QLD · 11
|
QLSP-0315-10 |
3 triệu IU
Bột đông khô
|
Hộp 2 lọ 3 triệu IU + 2 ống 1ml nước cất pha tiêm,
Hộp 1 lọ 3 triệu IU + 2 ống 1ml nước cất pha tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế Nha Trang
Việt Nam
|
2010-07-13
|
190/QĐ-QLD
11
|
|
|
|
|
A.D.O
Vitamin A palmitat 5000 IU, vitamin D3 400 IU
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm, hộp 1 chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11433-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm, hộp 1 chai 100 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acdinral
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11693-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemol
Paracetamol 1,8g
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11474-10 |
|
Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemol Extra
Paracetamol 500mg, cafein 65mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11475-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetaphen Extra
Acetaminophen 500mg; cafein 65mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11640-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir 200
Aciclovir 200mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11489-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aciclovir 800
Aciclovir 800mg
- 包装
- hộp 7 vỉ x 5 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11490-10 |
|
hộp 7 vỉ x 5 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acilis 20
Tadalafil 20mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11800-10 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 1 vỉ x 6 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acnes offensive cream
resorcin 360mg, glycyrrhetinic acid 54mg, sulfur 540mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp 18g kem thoa da
- 製造業者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-12081-10 |
|
Hộp 1 tuýp 18g kem thoa da |
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty trách nhiệm hữu hạn Rohto - mentholatum Việt Nam
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acocina
Ô đầu, mã tiền, thiên niên kiện, quế, đại hồi, tinh dầu long não.
- 包装
- Hộp 1 chai x 125ml, cồn thuốc dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
V1481-H12-10 |
|
Hộp 1 chai x 125ml, cồn thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir
Acyclovir 200mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11768-10 |
|
Hộp 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir 800mg
Acyclovir 800mg
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 5 viên nén dài, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11476-10 |
|
Hộp 7 vỉ x 5 viên nén dài, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acyclovir Stada cream
Acyclovir 100mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp 2 gam, 5 gam kem bôi da
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11932-10 |
|
Hộp 1 tuýp 2 gam, 5 gam kem bôi da |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Admincort
Theophylin mononitrat 120 mg, Phenobacbital 8 mg, Ephedrin hydroclorid 25 mg
- 包装
- Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11464-10 |
|
Chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Advan
Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11599-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agi - Beta
Betamethason 0,5mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 20 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11491-10 |
|
hộp 5 vỉ x 20 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agicetam
Piracetam 800mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11492-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agiclari 125
Clarithromycin 125mg
- 包装
- hộp 10 gói x 1,5 gam thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11493-10 |
|
hộp 10 gói x 1,5 gam thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agilecox 200
Celecoxib 200mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11494-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimetpred 4
Methylprednisolon 4mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11495-10 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimfor 500
Metformin HCl 500mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11496-10 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimfor 850
Metformin HCl 850mg
- 包装
- hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11497-10 |
|
hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agimvita
Vitamin B1 15mg, Vitamin B2 10mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C 100mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11498-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aginolol 50
Atenolol 50 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11499-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aginxicam
Tenoxicam 20mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11500-10 |
|
hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agirofen
Ibuprofen 600mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11501-10 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aldalaf 10
Nifedipin 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-12026-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aldalaf 20
Nifedipin 20mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-12027-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Chai 100 viên nang mềm |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alenbone
Alendronat natri tương đương với 10 mg Alendronic acid
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11854-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alfacef-Ar
Ceftazidime 1g dưới dạng ceftazidim pentahydrat
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11855-10 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alfaphap
Serratiopeptidase 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11818-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alimemazin
Alimemazin tartrate 0,05%
- 包装
- Hộp 1 lọ x 90 ml siro; hộp 1 lọ x 120ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16 → 2022-06-28
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11577-10 |
|
Hộp 1 lọ x 90 ml siro; hộp 1 lọ x 120ml, hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-06-16
→ 2022-06-28
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alipid 20
Atorvastatin 20mg (tương ứng với Atorvastatin calci trihydrat 21,680mg)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11641-10 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Almipha
Chymotrypsin 21 microkatals tương đương 4,2 mg Chymotrypsin
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11465-10 |
|
Hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin (7,5mckatals/mg) 2,8mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11682-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin 21 microkatals
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11689-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alphathepham
Serratiopeptidase 5 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11819-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amikacin 250mg
Amikacin sulfat tương ứng 250mg Amikacin
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml, hộp 10 lọ x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11513-10 |
|
Hộp 1 lọ 2ml, hộp 10 lọ x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amikacin 500mg
Amikacin sulfat tương ứng với 500mg Amikacin
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml, hộp 10 lọ x 2ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11514-10 |
|
Hộp 1 lọ 2ml, hộp 10 lọ x 2ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amlodipin 10mg
Amlodipin besylat tương đương 10mg Amlodipin
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên, chai 90 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11902-10 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên, chai 90 viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
- 包装
- Chai 100 viên, 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-12008-10 |
|
Chai 100 viên, 500 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin trihydrat (tương đương 250mg Amoxicillin khan)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11820-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500 mg
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicillin
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-12009-10 |
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên nang. Chai 200 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin 500mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11821-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicilin 250 mg
Ampicilin trihydrat tương đương 250mg Ampicillin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-06-16
- 決定
- 159/QĐ-QLD
|
VD-11822-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-06-16
|
159/QĐ-QLD
|
|
|
|