|
Tratrison
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110152325 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893111144125 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Tridjantab
Linagliptin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110131325 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Trifagis
Attapulgite hoạt hóa
- 含量/剤形
- 1500mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100175425 |
1500mg
Viên nén nhai
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Trimoxtal 250/125
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110163125 |
Thuốc cốm
|
Hộp 12 gói x 1,2g |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Trimoxtal 250/250
Amoxcillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110163225 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Tvhepatic
L-Ornithin L-Aspartat
- 含量/剤形
- 450mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110164525 |
450mg
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Tydol Women
Pamabrom 25mg; Paracetamol 500mg; Pyrilamine maleate 15mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110141325 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Uristic 100
Ursodeoxycholic acid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110176825 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Usarcobal
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 500µg (mcg) · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110165325 |
500µg (mcg)
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Usardaron 200
Amiodarone hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110141625 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Usarican
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110141725 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Usarmuc
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100141825 |
200mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Uscadidroxyl 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110155925 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Uscadirocin 50
Roxithromycin
- 含量/剤形
- 50mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110172725 |
50mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Usccefpo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110179325 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Uscimix 400
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110178725 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Uscmusol
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 16 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100153725 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 16 gói x 1g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vaginax
Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893115172225 |
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Sundial Pharma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vancomycin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893115126125 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vastrim
Trimetazidine hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110141425 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vazigoc
Thiabendazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110136925 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Viavan
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110145925 |
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146125 |
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vidherpin 5%
Mangiferin
- 含量/剤形
- 500mg · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. (China)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100176025 |
500mg
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.
China
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vietcam
Valaciclovir (dưới dạng valaciclovir hydroclorid khan)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110175225 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vifloxacol
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
- 包装
- Hộp 1 chai x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893115145625 |
0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
|
Hộp 1 chai x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vigentin 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110145325 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vinoyl-5
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
- 含量/剤形
- 5% (w/w) · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110141925 |
5% (w/w)
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin A&D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100172925 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) 4000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100174025 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110174625 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (Vitamin B1)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110171025 |
250mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin B6 100mg/1 ml
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 100mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110144425 |
100mg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110168025 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin B6 250mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100166925 |
250mg
Viên bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (dạng dl - alpha - tocopheryl acetat)
- 含量/剤形
- 400 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100128925 |
400 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 5mg; Vitamin B2 (riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin PP (nicotinamid) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100173525 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Vitazidim 2g
Ceftazidim
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; 10 lọ; 50 lọ; 100 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146225 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; 10 lọ; 50 lọ; 100 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Viên trị ho Tussiday
Eucalyptol 100mg; Tinh dầu Gừng 1mg; Tinh dầu Tần dày lá 0,6mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100165125 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Voxela
Phospholipid đậu nành
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100174325 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Waisan
Eperison HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110126225 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Walbratex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% (w/v)
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml, 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110169025 |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml, 8ml |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Yacel 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110144525 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 3g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ytecogesic
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100153825 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zaromax 200
Gói 1,5g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110129725 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zelfamox 250/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110167625 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,2g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zentopeni CPC1
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri)
- 含量/剤形
- 1.000.000 IU · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146325 |
1.000.000 IU
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zincap 125
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 125mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110157425 |
125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 4g |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zlatko-25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110134525 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|