Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-09 04:20

53514 件のレコードが見つかりました。 4901〜4950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tratrison
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152325
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111144125
Tridjantab
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110131325
Trifagis
Attapulgite hoạt hóa
含量/剤形
1500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100175425
Trimoxtal 250/125
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163125
Trimoxtal 250/250
Amoxcillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163225
Tvhepatic
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
450mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110164525
Tydol Women
Pamabrom 25mg; Paracetamol 500mg; Pyrilamine maleate 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141325
Uristic 100
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110176825
Usarcobal
Mecobalamin
含量/剤形
500µg (mcg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110165325
Usardaron 200
Amiodarone hydrochloride
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141625
Usarican
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141725
Usarmuc
Acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100141825
Uscadidroxyl 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110155925
Uscadirocin 50
Roxithromycin
含量/剤形
50mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110172725
Usccefpo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110179325
Uscimix 400
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110178725
Uscmusol
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 16 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100153725
Vaginax
Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg
含量/剤形
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sundial Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115172225
Vancomycin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115126125
Vastrim
Trimetazidine hydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141425
Vazigoc
Thiabendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110136925
Viavan
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110145925
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110146125
Vidherpin 5%
Mangiferin
含量/剤形
500mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. (China)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100176025
Vietcam
Valaciclovir (dưới dạng valaciclovir hydroclorid khan)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110175225
Vifloxacol
Ofloxacin
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115145625
Vigentin 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110145325
Vinoyl-5
Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide)
含量/剤形
5% (w/w) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141925
Vitamin A&D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100172925
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) 4000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174025
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110174625
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (Vitamin B1)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110171025
Vitamin B6 100mg/1 ml
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110144425
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin HCl
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110168025
Vitamin B6 250mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid)
含量/剤形
250mg · Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100166925
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (dạng dl - alpha - tocopheryl acetat)
含量/剤形
400 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100128925
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 5mg; Vitamin B2 (riboflavin) 2mg; Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 2mg; Vitamin PP (nicotinamid) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100173525
Vitazidim 2g
Ceftazidim
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; 10 lọ; 50 lọ; 100 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110146225
Viên trị ho Tussiday
Eucalyptol 100mg; Tinh dầu Gừng 1mg; Tinh dầu Tần dày lá 0,6mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100165125
Voxela
Phospholipid đậu nành
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế CT Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174325
Waisan
Eperison HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110126225
Walbratex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml, 8ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110169025
Yacel 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110144525
Ytecogesic
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100153825
Zaromax 200
Gói 1,5g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110129725
Zelfamox 250/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110167625
Zentopeni CPC1
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri)
含量/剤形
1.000.000 IU · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110146325
Zincap 125
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
125mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110157425
Zlatko-25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110134525

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。