|
Orikri
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110142425 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Oxypod 5
Oxybutynin chloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110140625 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pacfon 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110178225 |
100mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pacfon 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 134,2mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110153425 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Padolmin
Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100160925 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
- 含量/剤形
- 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110125325 |
0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Panalgan Sachet
Paracetamol
- 含量/剤形
- 160mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100133225 |
160mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pancal
Mỗi 10ml chứa: Calci lactat pentahydrat (tương đương 64,87mg Ca) 500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100161825 |
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pantoprazol 40mg
Pantoprazol (Natri pantoprazol sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110134425 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Para - OPC 80mg
Mỗi gói 510mg chứa: Paracetamol 80mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói x 510mg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100138925 |
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 12 gói x 510mg |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Para-Codein 10
Codein phosphat 10mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01; 02; 03; 05; 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893101162925 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01; 02; 03; 05; 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Para-Codein 20
Codein phosphat 20mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ 03 vỉ, 04 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893111163025 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ 03 vỉ, 04 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100141525 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracetamol 160mg/5ml
Paracetamol
- 含量/剤形
- 160mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100133125 |
160mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracetamol 650mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100146725 |
650mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracetamol A.T 150 sac
Paracetamol
- 含量/剤形
- 150mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100163625 |
150mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracetamol-Tramadol HCl 325/37.5
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893111140725 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracol 10mg/ml
Paracetamol
- 含量/剤形
- 10mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 50ml; Chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110148525 |
10mg/1ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 50ml; Chai 100ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracold 150 Flu
Chlorpheniramine maleate 1mg; Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột sủi bọt uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100170225 |
Thuốc bột sủi bọt uống
|
Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracold 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100148625 |
325mg
Viên nén
|
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracold 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100177225 |
500mg
Viên nén
|
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracold Infants
Paracetamol
- 含量/剤形
- 80mg · Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100170525 |
80mg
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paracold MKP
Chai 60ml chứa: Clorpheniramin maleat 3,96mg; Paracetamol 1200mg; Phenylephrin hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100170325 |
Sirô
|
Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paramed
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 18 vỉ x 12 viên; lọ 500 viên, lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100146825 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 18 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ, 12 vỉ, 18 vỉ x 12 viên; lọ 500 viên, lọ 1000 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Parcitin 2,5
Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat)
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110131125 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100156725 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên, Chai 300 viên, Chai 500 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pavira 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110127225 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Paxetin
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110153525 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Penimid 800.000 IU
Penicilin V (dưới dạng Penicillin V kali)
- 含量/剤形
- 800.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110138725 |
800.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pharcoter
Codein base 10mg; Terpin hydrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893111167525 |
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g, Hộp 16 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110136725 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1g, Hộp 16 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Piodincarevb
Povidon-iod
- 含量/剤形
- 10% (w/w) · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 50g; Lọ 100g; 250g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100147625 |
10% (w/w)
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp x 50g; Lọ 100g; 250g |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Piracetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110143925 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Piracetam
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- - Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- Hộp 06 vỉ x 10 viên nang cứng
- Hộp 05 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110134925 |
400mg
Viên nang cứng
|
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- Hộp 06 vỉ x 10 viên nang cứng
- Hộp 05 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 12 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110150425 |
1g/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 12 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Piracetam 400/Cinnarizin 25
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110156825 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Piracetam 400mg/Cinnarizin 25mg
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110166625 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pivicol 150
Clopheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100168425 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Podokid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10, 14, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110155125 |
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10, 14, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Podokid 100 (mùi tutti frutti)
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g; hộp 14 gói x 3g; hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110178325 |
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
Hộp 10 gói x 3g; hộp 14 gói x 3g; hộp 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Pofakid
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110178425 |
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Povidon Iodin 10%
Povidon iodin
- 含量/剤形
- 10% ( w/v) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai x 20ml, Hộp 1 chai x 90ml; Chai 500ml, chai 1000ml, chai 2000ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100128125 |
10% ( w/v)
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 chai x 20ml, Hộp 1 chai x 90ml; Chai 500ml, chai 1000ml, chai 2000ml |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Povidone Iodine 10%
Mỗi 90ml chứa:
Povidon iodin 9g
- 含量/剤形
- Thuốc rửa phụ khoa
- 包装
- Hộp 10 Chai x 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100148725 |
Thuốc rửa phụ khoa
|
Hộp 10 Chai x 90ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Povidone Iodine 10%
Povidone iodine
- 含量/剤形
- 10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 1000ml; Hộp 10 chai x 90ml; Hộp 30 chai x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100148825 |
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 1000ml; Hộp 10 chai x 90ml; Hộp 30 chai x 20ml |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iod
- 含量/剤形
- 10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml, 90ml, 120ml; Hộp 1 chai x 140ml, 150ml, 260ml, 340ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100135325 |
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ 20ml, 90ml, 120ml; Hộp 1 chai x 140ml, 150ml, 260ml, 340ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Povidone-Api
Povidon iod
- 含量/剤形
- 10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 90ml; chai 250ml; chai 500ml; chai 750ml; chai 1000ml; chai 2000ml; chai 5000ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100127325 |
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 90ml; chai 250ml; chai 500ml; chai 750ml; chai 1000ml; chai 2000ml; chai 5000ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Practyl-F
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10, 14, 16, 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100178525 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10, 14, 16, 20 gói x 1g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Prednisolon Boston
Prednisolon
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Chai 200 viên, Chai 500 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110132725 |
5mg
Viên nén
|
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Prednisolon sachet
Prednisolon
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g; Hộp 200 gói x 1g; Hộp 300 gói x 1g; Hộp 500 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110168625 |
5mg
Thuốc cốm
|
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g; Hộp 200 gói x 1g; Hộp 300 gói x 1g; Hộp 500 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Prednisolone VIDIPHA 5
Prednisolon
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110167925 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|