Sumakin
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 250mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170725
Thuốc bột uống
Hộp 12 gói x 1,5g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Sumakin 250/125
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170825
Thuốc bột uống
Hộp 12 gói x 1,5g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Sumakin 500/125
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 500mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 125mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170925
Thuốc bột uống
Hộp 12 gói x 3g
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Sunapred
Prednisolon
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110128225
20mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
TP Povidon Iod 10%
Mỗi 25 ml chứa: Povidone Iod
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 25ml; Hộp 1 lọ x 33ml; Hộp 1 lọ x 75ml; Hộp 1 lọ x 80ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 125ml; Hộp 1 lọ x 200ml; Hộp 1 lọ x 250ml; Hộp 1 lọ x 330ml; Hộp 1 lọ x 450ml; Hộp 1 lọ x 500ml; Hộp 1 lọ x 900ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100144225
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 25ml; Hộp 1 lọ x 33ml; Hộp 1 lọ x 75ml; Hộp 1 lọ x 80ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 125ml; Hộp 1 lọ x 200ml; Hộp 1 lọ x 250ml; Hộp 1 lọ x 330ml; Hộp 1 lọ x 450ml; Hộp 1 lọ x 500ml; Hộp 1 lọ x 900ml
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tabracef 125
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110179225
125mg
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2,5g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
2025-04-04
→ 2025-12-31
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tanponai 500mg
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100128325
500mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Taphenplus 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100173625
325mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Telpaz 20
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110127425
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Telpaz 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110127525
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Telpaz 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110127625
80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tendipoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110178625
100mg
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-04-04
→ 2025-12-31
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tendipoxim 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110153625
50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
Hộp 10 gói x 3g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tenricy
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110179425
0,5mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2025-04-04
→ 2025-12-31
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tercodin
Codein base 10mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893101167125
Viên nén
Hộp 1 chai x 50 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Teremazin
Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate)
含量/剤形
0,05% (w/v) · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100141125
0,05% (w/v)
Si rô
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Terp-Cod 15
Codein (dưới dạng Codein base) 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111146925
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Terpin Codein 15
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111133425
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Terpin Codein 15
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111164025
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Terpin hydrat 100mg/Natri benzoat 50mg
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100166725
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Terpincodein-F
Codein 5mg; Terpin hydrat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893101166825
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Thalidomid
Thalidomid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893114155625
50mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Thalidomid
Thalidomid
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893114155525
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Thegalin
Alimemazin tartrat
含量/剤形
0,5mg/ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174225
0,5mg/ml
Siro
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Themogene
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174925
5mg
Viên nang cứng
Chai 200 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Theresol
Glucose khan 4000mg; Kali clorid 300mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 700mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5,63g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100161525
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói x 5,63g
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Thuốc rơ miệng Nyst
Mỗi gói 1g chứa: Nystatin 25000IU
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100165025
Thuốc bột
Hộp 10 gói x 1g
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Thuốc tím
Kali Permanganat
含量/剤形
1g · Thuốc bột dùng ngoài
包装
Túi 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110169325
1g
Thuốc bột dùng ngoài
Túi 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1g
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tinfoten 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100164225
180mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tirodi
Ofloxacin
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115147125
0,3% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
Hộp 1 lọ x 5ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tobidex
Lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110161025
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tocimat 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100125825
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tocimat 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100125925
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Toplife Mg-B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100141225
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Topmaxsill
Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên; chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110173425
Viên nang cứng
Chai 500 viên; chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Topolac-US
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110172825
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Toptropin 800mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110128425
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tozinax
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100126025
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tozinax syrup
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
含量/剤形
10mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100161125
10mg/5ml
Siro
Hộp 1 chai 100ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Trahes 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 1g; Hộp 28 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110161625
5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 14 gói x 1g; Hộp 28 gói x 1g
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tramadol 37,5 Paracetamol 325
Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111175925
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tratrison
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152325
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111144125
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tridjantab
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110131325
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Trifagis
Attapulgite hoạt hóa
含量/剤形
1500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100175425
1500mg
Viên nén nhai
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Trimoxtal 250/125
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163125
Thuốc cốm
Hộp 12 gói x 1,2g
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Trimoxtal 250/250
Amoxcillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163225
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tvhepatic
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
450mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110164525
450mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2025-04-04
→ 2028-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Tydol Women
Pamabrom 25mg; Paracetamol 500mg; Pyrilamine maleate 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141325
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2030-04-04
163/QĐ-QLD
216
詳細
Uristic 100
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110176825
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-04-04
→ 2025-12-31
163/QĐ-QLD
216
詳細