Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 4951〜5000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sumakin
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 250mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170725
Sumakin 250/125
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170825
Sumakin 500/125
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 500mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 125mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110170925
Sunapred
Prednisolon
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110128225
TP Povidon Iod 10%
Mỗi 25 ml chứa: Povidone Iod
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 25ml; Hộp 1 lọ x 33ml; Hộp 1 lọ x 75ml; Hộp 1 lọ x 80ml; Hộp 1 lọ x 90ml; Hộp 1 lọ x 125ml; Hộp 1 lọ x 200ml; Hộp 1 lọ x 250ml; Hộp 1 lọ x 330ml; Hộp 1 lọ x 450ml; Hộp 1 lọ x 500ml; Hộp 1 lọ x 900ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100144225
Tabracef 125
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110179225
Tanponai 500mg
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100128325
Taphenplus 325
Paracetamol
含量/剤形
325mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ y tế Hưng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100173625
Telpaz 20
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110127425
Telpaz 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110127525
Telpaz 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110127625
Tendipoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110178625
Tendipoxim 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110153625
Tenricy
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110179425
Tercodin
Codein base 10mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893101167125
Teremazin
Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate)
含量/剤形
0,05% (w/v) · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100141125
Terp-Cod 15
Codein (dưới dạng Codein base) 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111146925
Terpin Codein 15
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111133425
Terpin Codein 15
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111164025
Terpin hydrat 100mg/Natri benzoat 50mg
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100166725
Terpincodein-F
Codein 5mg; Terpin hydrat 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893101166825
Thalidomid
Thalidomid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893114155625
Thalidomid
Thalidomid
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893114155525
Thegalin
Alimemazin tartrat
含量/剤形
0,5mg/ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174225
Themogene
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174925
Theresol
Glucose khan 4000mg; Kali clorid 300mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 700mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5,63g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100161525
Thuốc rơ miệng Nyst
Mỗi gói 1g chứa: Nystatin 25000IU
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100165025
Thuốc tím
Kali Permanganat
含量/剤形
1g · Thuốc bột dùng ngoài
包装
Túi 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110169325
Tinfoten 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100164225
Tirodi
Ofloxacin
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893115147125
Tobidex
Lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110161025
Tocimat 120
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100125825
Tocimat 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100125925
Toplife Mg-B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100141225
Topmaxsill
Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên; chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110173425
Topolac-US
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110172825
Toptropin 800mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110128425
Tozinax
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100126025
Tozinax syrup
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
含量/剤形
10mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100161125
Trahes 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 1g; Hộp 28 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110161625
Tramadol 37,5 Paracetamol 325
Paracetamol 325mg; Tramadol 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111175925
Tratrison
Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152325
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 5 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893111144125
Tridjantab
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110131325
Trifagis
Attapulgite hoạt hóa
含量/剤形
1500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100175425
Trimoxtal 250/125
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163125
Trimoxtal 250/250
Amoxcillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110163225
Tvhepatic
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
450mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110164525
Tydol Women
Pamabrom 25mg; Paracetamol 500mg; Pyrilamine maleate 15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110141325
Uristic 100
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110176825

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。