|
Zoamco 40mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110151225 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110143225 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Zuzafox 40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets 8,5%)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110158125 |
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
α - Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200 IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110161225 |
4200 IU
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
α - Chymotrypsin 5000
Alpha Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 5000 USP · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 03 lọ kèm 3 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110161325 |
5000 USP
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 03 lọ kèm 3 ống dung môi 2ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
3Btabdamin
Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) 250mg; Vitamin B12 (cyanocobalamin) 0,25mg; Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100075625 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
3Bvit Ansba
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100054125 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir
- 含量/剤形
- 250mg/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 40ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110056525 |
250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 40ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
A.T Amikacin 500 mg/100 ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate)
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110056625 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 100ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
A.T Betamethasone 0,05%
Betamethasone
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml (0,05 % (w/v) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, kèm 1 xi lanh phân liều
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110056725 |
0,5mg/ml (0,05 % (w/v)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, kèm 1 xi lanh phân liều |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
A.T Cetam
1 g/5 ml
Piracetam
- 含量/剤形
- 1gam/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110056825 |
1gam/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydrochloride)
- 含量/剤形
- 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110056925 |
0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acarbay
Acarbose
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110115025 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acarbay
Acarbose
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110115125 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acarbose 25
Acarbose
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110072025 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acarbose OD MDS 100 mg
Acarbose
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110067025 |
100mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100054525 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 48 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100065025 |
200mg
Thuốc bột
|
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 48 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acid Ursodeoxycholic 100mg
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110080325 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acrasufat
Sucralfate
- 含量/剤形
- 2.000mg/10ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100057025 |
2.000mg/10ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Adenosin EC MDS 60 mg
Adenosin triphosphat dinatri
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110067125 |
60mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Adrelido
Adrenalin 0,001% (w/v); Lidocain hydroclorid 2% (w/v)
- 含量/剤形
- Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1,8ml; Hộp 20 ống x 1,8ml; Hộp 50 ống x 1,8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110091425 |
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 1,8ml; Hộp 20 ống x 1,8ml; Hộp 50 ống x 1,8ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 3,75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110055525 |
3,75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Albendazol
Albendazol
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100089125 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Allerivat
Magnesi trisilicat (Magnesium Trisilicate) 250mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Dried Aluminium Hydroxide) 120mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100086225 |
Viên nén nhai
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alpheus
240 mg/5 ml
Aminophylline
- 含量/剤形
- 240mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110057125 |
240mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ambroxol Auxilto 30 mg
Ambroxol hydrochloride
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100112425 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ambroxol S MDS 60 mg
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 60mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110067225 |
60mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amicogel-Api
Dried aluminum hydroxide gel 4,4% (w/v) (tương ứng aluminum hydroxide 336,6mg/10ml);
Magnesium hydroxide 3,9% (w/v) (tương ứng magnesium hydroxide 390mg/10ml)
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 20 gói x 20ml; Hộp 30 gói x 20ml; Hộp 1 chai x 250ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100050425 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 20 gói x 20ml; Hộp 30 gói x 20ml; Hộp 1 chai x 250ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amloperin
2.5 mg/3.5 mg
Amlodipine 2,5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 3,4675mg); Perindopril arginine 3,5mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 3,605mg)
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110106625 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amloperin
5 mg/7 mg
Amlodipine 5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg); Perindopril arginine 7mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg)
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110106725 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amnatpro 5/1.25
Indapamide 1,25mg; Perindopril arginine 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110072125 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Anbaridol
Haloperidol
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110053925 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Andotazin
Mequitazin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100054025 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Anoxerin
100 mg/ml
Natri valproat
- 含量/剤形
- 100mg/1ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110057225 |
100mg/1ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Antidroxil 600
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110057325 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Anyflusan
Oseltamivir (dưới dạng Oseltamivir phosphat 98,5mg)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110096925 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Aopevin
Cafein citrat
- 含量/剤形
- 60mg/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 3ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 3ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 3ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110085625 |
60mg/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 3ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 3ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 3ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 3ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apicystin 500
L-cystine
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110050525 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apiderm
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 6,4mg) 0,05% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat 16,9mg) 0,1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110050625 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apigrandin 1
Repaglinide
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110050725 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apimarin 135
Mebeverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 135mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100050825 |
135mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apiridate 200
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110050925 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110051025 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apitrocin 3500
Troxerutin
- 含量/剤形
- 3500mg/7ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 7ml; Hộp 20 gói x 7ml; Hộp 30 gói x 7ml; Hộp 1 chai x 70ml; Hộp 1 chai x 140ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110051125 |
3500mg/7ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 gói x 7ml; Hộp 20 gói x 7ml; Hộp 30 gói x 7ml; Hộp 1 chai x 70ml; Hộp 1 chai x 140ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apixan 2,5
Apixaban
- 含量/剤形
- 2,50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110110025 |
2,50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apixan 5
Apixaban
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110110225 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apopred
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110114025 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Arthren
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893110109825 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Artiflax 500
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin sulfat 500mg tương đương Glucosamin 392,6mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-03-14 → 2030-03-14
- 決定
- 124/QĐ-QLD · 216
|
893100094925 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Chai x 100 viên; Hộp 1 Chai x 200 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-03-14
→ 2030-03-14
|
124/QĐ-QLD
216
|
|
|
|