|
Genzapin 10
Olanzapine
- 含量/剤形
- 10mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10253-10 |
10mg/viên
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Geopanto
Pantoprazol Natri
- 含量/剤形
- Pantoprazol 40mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10092-10 |
Pantoprazol 40mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm; Hộp 10 lọ |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Getcipro Tablet 250mg
Ciprofloxacin HCl
- 含量/剤形
- Ciprofloxacin 250mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10254-10 |
Ciprofloxacin 250mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Getcipro Tablet 500mg
Ciprofloxacin HCl
- 含量/剤形
- Ciprofloxacin 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10255-10 |
Ciprofloxacin 500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Giloba
Gingko biloba phytosome
- 含量/剤形
- 40mg chiết xuất Ginkgo Biloba · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10405-10 |
40mg chiết xuất Ginkgo Biloba
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginkolissa
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10627-10 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ginloko Soft capsule
Ginseng, Vitamin A, B1, B2, B6, B12, C, PP, E, và khoáng chất
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 24 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10014-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glaritus
Insulin glargine
- 含量/剤形
- 100IU · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống 3ml
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10629-10 |
100IU
Thuốc tiêm
|
Hộp 1 ống 3ml |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gliclamark 80
Gliclazide
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10384-10 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimxl
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10634-10 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glimxl 4
Glimepiride
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10635-10 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glovate gel
Clobetasol Propionate
- 含量/剤形
- 0,05% w/w · Gel bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 ống 20g
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10594-10 |
0,05% w/w
Gel bôi ngoài da
|
Hộp 1 ống 20g |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucofresh
Glucosamin sulfat kali clorid
- 含量/剤形
- 500mg Glucosamin sulfat · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10658-10 |
500mg Glucosamin sulfat
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose Intravenous Infusion B.P. 5%
Glucose
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Ahlcol Parenterals (I) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10086-10 |
--
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai 500ml |
Ahlcol Parenterals (I) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glufizin
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Guju Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10302-10 |
80mg/viên
Viên nang
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Guju Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glutathione 200mg Injection "Tai Yu"
Glutathion
- 含量/剤形
- 200mg/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10599-10 |
200mg/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gomsetron 1mg/1ml
Granisetron HCl
- 含量/剤形
- 1mg Granisetron/ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- Reyon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10214-10 |
1mg Granisetron/ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 5 ống 1ml |
Reyon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gomsetron 3mg/3ml
Granisetron hydrochloride
- 含量/剤形
- 3mg Granisetron/3ml · Dung dich thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 3ml
- 製造業者
- Reyon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10215-10 |
3mg Granisetron/3ml
Dung dich thuốc tiêm
|
Hộp 5 ống 3ml |
Reyon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gonapeptyl
Triptorelin acetat
- 含量/剤形
- 0,1mg/ml · Dung dịch tiêm dưới da
- 包装
- Hộp 7 ống x 1ml
- 製造業者
- Ferring GmbH (Đức)
- 登録者
- Ferring Pharmaceuticals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10245-10 |
0,1mg/ml
Dung dịch tiêm dưới da
|
Hộp 7 ống x 1ml |
Ferring GmbH
Đức
|
Ferring Pharmaceuticals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gonnaz
Gabapentin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10636-10 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goodsamin Capsule
Crystallized Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin sulfate · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10501-10 |
250mg Glucosamin sulfate
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Green pam capsule
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9971-10 |
80mg
Viên nang
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynaemed
Clotrimazole
- 含量/剤形
- 2% w/w · Cream bôi ngoài âm đạo
- 包装
- Hộp 1 ống 30g
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10595-10 |
2% w/w
Cream bôi ngoài âm đạo
|
Hộp 1 ống 30g |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haepril
Lisinopril
- 含量/剤形
- 5mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10027-10 |
5mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Halansamin
Crystallized Glucosamin sulfate
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10320-10 |
250mg Glucosamin
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Haloxim
Cefotaxim natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10485-10 |
Cefotaxim 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanall Glimepiride Tablet
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co, Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10286-10 |
2mg/viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hanvidon Eye Drops
Povidone
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10503-10 |
20mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
HawonFetormin
Metformin HCl
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10291-10 |
500mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hawonbecasel
Beta Caroten; dl-alpha Tocopherol; Acid ascorbic; Selenium in dried yeast
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10290-10 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 5 viên |
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hctonase
Streptokinase, Streptodornase
- 含量/剤形
- 10mg Streptokinase- Streptodornase · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10318-10 |
10mg Streptokinase- Streptodornase
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korean Drug Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemax (1000I.U)
Recombinant Human Erythropoietin
- 含量/剤形
- 1000IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 1ml nước cất pha tiêm, 2 kim tiêm
- 製造業者
- Bio Sidus S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10099-10 |
1000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 1ml nước cất pha tiêm, 2 kim tiêm |
Bio Sidus S.A.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemax (3000 I.U)
Recombinant Human Erythropoietin
- 含量/剤形
- 3000IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 2ml nước cất pha tiêm, 2 kim tiêm
- 製造業者
- Bio Sidus S.A. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10100-10 |
3000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 xi lanh chứa 2ml nước cất pha tiêm, 2 kim tiêm |
Bio Sidus S.A.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepaphalk Soft capsule 175mg
Cao Cardus marianus
- 含量/剤形
- 175mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12vỉ x 5 viên
- 製造業者
- R&P Korea Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10217-10 |
175mg
Viên nang mềm
|
Hộp 12vỉ x 5 viên |
R&P Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepatocyte Growth-promoting Factor for Injection
Hepatocyte Growth-promoting Factor
- 含量/剤形
- Polipeptides 60mg/lọ · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Guangdong Yangjiang Pharmaceutical Factory Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Guangdong Yangjiang Pharmaceutical Factory Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10267-10 |
Polipeptides 60mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Guangdong Yangjiang Pharmaceutical Factory Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Guangdong Yangjiang Pharmaceutical Factory Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepmel inf.
L-Ornithine- L-Aspartate
- 含量/剤形
- 5g/10ml · Thuốc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10495-10 |
5g/10ml
Thuốc tiêm truyền
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Herceptin (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzeland)
Trastuzumab
- 含量/剤形
- 150mg · Bột pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 登録者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10292-10 |
150mg
Bột pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hobacflox
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg/lọ · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9997-10 |
200mg/lọ
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoseolac
Lactobacillus acidophillus Tyndallized Lyophilizate
- 含量/剤形
- 170mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharvis Biotech Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10565-10 |
170mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Pharvis Biotech Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoắc hương chính khí dạng nước
Thương truật, trần bì, hậu phác, bạch chỉ, phục linh, đại phúc bì, bán hạ, cao cam thảo...
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Tengchong Chinese Medicine Factory Co., of Yunnan (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10685-10 |
--
--
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Tengchong Chinese Medicine Factory Co., of Yunnan
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huftil Inj.
Netilmicin Sulfat
- 含量/剤形
- Netilmicin 150mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10568-10 |
Netilmicin 150mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hỗn dịch uống Cefadroxil
Cefadroxil monohydrate
- 含量/剤形
- 125mg Cefadroxil · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói
- 製造業者
- ZMC Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10683-10 |
125mg Cefadroxil
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói |
ZMC Pharma Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hỗn dịch uống Cefixime
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 50mg Cefixime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói
- 製造業者
- ZMC Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10684-10 |
50mg Cefixime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói |
ZMC Pharma Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
I-Gesic
Diclofenac sodium
- 含量/剤形
- 0,1%w/w · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Chai nhựa Lupolene 5ml
- 製造業者
- Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10174-10 |
0,1%w/w
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai nhựa Lupolene 5ml |
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikodrax
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 250mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10077-10 |
250mg/viên
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ikorox-150
Roxithromycin
- 含量/剤形
- 150mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10078-10 |
150mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ildenaf 50mg
Sildenafil citrate
- 含量/剤形
- 50mg Sildenafil · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4viên
- 製造業者
- Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10360-10 |
50mg Sildenafil
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4viên |
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ilomedin 20
Iloprost trometamol
- 含量/剤形
- Mỗi ml chứa: Iloprost trometamol 0,027mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống 1ml
- 製造業者
- Berlimed S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9947-10 |
Mỗi ml chứa: Iloprost trometamol 0,027mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 5 ống 1ml |
Berlimed S.A.
Tây Ban Nha
|
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Immutes Capsule
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Wales Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9977-10 |
80mg
Viên nang
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
Wales Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionet Cerazon Inj 1g
Natri Cefoperazone
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9950-10 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|