|
Ena-Denk 10
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10219-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ena-Denk 20
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10220-10 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Entizol
Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10469-10 |
500mg
Viên đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10viên |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Epelax Tablet
Eperisone HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10205-10 |
50mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eritromax
Epoetin alfa
- 含量/剤形
- 10000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm 1ml
- 製造業者
- Blausiegel Industria e Comercio Ltda (Brazil)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10007-10 |
10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm 1ml |
Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Brazil
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eselmin Inj. 250ml
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; N-Acetyl-L-Cystein; L-Phenylalanine; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L-Histidin; Acid Aminoacetic; L-Alanin; L-Prolin; L-Serin
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml
- 製造業者
- Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10287-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml |
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esomarksans
Esomeprazole natri
- 含量/剤形
- 40mg Esomeprazole · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10383-10 |
40mg Esomeprazole
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Esvile Vaginal Soft Capsule
Neomycin sulfat; Nystatin; Polymyxin B sulfat
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Neomycin 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymyxin B sulfat 35.000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9954-10 |
Mỗi viên chứa: Neomycin 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymyxin B sulfat 35.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etexatri Tablet
Adenosine triphosphate disodium
- 含量/剤形
- 21,96mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9955-10 |
21,96mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etexcerox Inj.
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10073-10 |
Cefotaxim 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Khanh Minh
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etexginoel Soft Capsules
L-Cystin
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9956-10 |
500mg/viên
Viên nang mềm
|
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Etomidate Lipuro
Etomidate
- 含量/剤形
- 20mg/10ml · Nhũ dịch tiêm truyền
- 包装
- ống thuỷ tinh 10ml
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 登録者
- B.Braun Medical Industries S/B (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 241/QĐ-QLD · 69
|
VN-10697-10 |
20mg/10ml
Nhũ dịch tiêm truyền
|
ống thuỷ tinh 10ml |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
B.Braun Medical Industries S/B
Malaysia
|
2010-08-20
|
241/QĐ-QLD
69
|
|
|
|
|
Euglim 2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10164-10 |
2mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eylevox ophthalmic drops
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 25mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10547-10 |
25mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Facros capsule
Cefaclor
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 30 viên, lọ 100 viên
- 製造業者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10181-10 |
250mg
Viên nang cứng
|
Lọ 30 viên, lọ 100 viên |
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Farlita 15
Pioglitazone HCl
- 含量/剤形
- Pioglitazon 15mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9987-10 |
Pioglitazon 15mg/viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Farlita 30
Pioglitazon HCl
- 含量/剤形
- Pioglitazon 30mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9988-10 |
Pioglitazon 30mg/viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fatig
Magnesium gluconate, calcium glycerophosphate
- 含量/剤形
- 0,426g;0,456g · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Pharmatis (Pháp)
- 登録者
- Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10352-10 |
0,426g;0,456g
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 10ml |
Pharmatis
Pháp
|
Laboratoires Fournier SA.
Pháp
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fegenor 200mg
Micronized Fenofibrate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratoires Leurquin Mediolanum S.A (Pháp)
- 登録者
- Tedis S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10607-10 |
200mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Laboratoires Leurquin Mediolanum S.A
Pháp
|
Tedis S.A.
Pháp
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Feldene
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén phân rã
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15 viên
- 製造業者
- Pfizer PGM (Pháp)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10466-10 |
20mg
Viên nén phân rã
|
Hộp 1 lọ x 15 viên |
Pfizer PGM
Pháp
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fenafex-60mg
Fexofenadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10593-10 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fexa-RB
Fexofanadine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg Fexofenadine · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10530-10 |
180mg Fexofenadine
Viên nén bao phim
|
Hộp 10vỉ x 10 viên |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Finarine
Difemerine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10494-10 |
2,5mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fiox 500
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10019-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty Thương mại quốc tế ấn Việt
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fixkem-200
Cefixim trihydrat
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- M/s. Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10374-10 |
200mg Cefixime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fixx-100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10617-10 |
100mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fixx-200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nang
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10618-10 |
200mg Cefixime
Viên nang
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flector Tissugel EP 1%
Diclofenac epolamine
- 含量/剤形
- Diclofenac Natri 1g/100g · Miếng dán phóng thích qua da
- 包装
- Hộp 1 túi 5 miếng
- 製造業者
- Laboratoires Genevrier (Pháp)
- 登録者
- Tedis S.A. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10606-10 |
Diclofenac Natri 1g/100g
Miếng dán phóng thích qua da
|
Hộp 1 túi 5 miếng |
Laboratoires Genevrier
Pháp
|
Tedis S.A.
Pháp
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fleet Enema
Monobasic Sodium Phosphat, Dibasic Sodium Phosphat
- 含量/剤形
- 19g; 7g/118ml · Dung dịch thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 1 chai dung tích 133ml
- 製造業者
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9933-10 |
19g; 7g/118ml
Dung dịch thụt trực tràng
|
Hộp 1 chai dung tích 133ml |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fleet Enema for Children
Monobasic Sodium Phosphat, Dibasic Sodium Phosphat
- 含量/剤形
- 9,5g; 3,5g/59ml · Dung dịch thụt trực tràng
- 包装
- Hộp 1 chai dung tích 66ml
- 製造業者
- C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Asian Enterprises Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9934-10 |
9,5g; 3,5g/59ml
Dung dịch thụt trực tràng
|
Hộp 1 chai dung tích 66ml |
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
Asian Enterprises Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flixonase
Fluticasone propionat
- 含量/剤形
- 0,05% (kl/kl) · Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 chai thuỷ tinh 60 liều xịt + 1 dụng cụ bơm định liều + 1 dụng cụ nối với mũi
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10263-10 |
0,05% (kl/kl)
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 chai thuỷ tinh 60 liều xịt + 1 dụng cụ bơm định liều + 1 dụng cụ nối với mũi |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flotaxime Tab.
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- Cefpodoxim 100mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10484-10 |
Cefpodoxim 100mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flotral
Alfuzosin HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén giải phóng có kiểm soát
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10522-10 |
10mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluanxol Depot
Cis (Z)-Flupentixol decanoate
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 1ml; hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10222-10 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 1ml; hộp 10 ống x 1ml |
H. Lundbeck A/S
Đan mạch
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluanxol Depot
Cis (Z)-Flupentixol decanoate
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 2ml; hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10221-10 |
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 2ml; hộp 10 ống x 2ml |
H. Lundbeck A/S
Đan mạch
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Foractam Inj 0.5g
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 0,25g; 0,25g · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9999-10 |
0,25g; 0,25g
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Foractam Inj 1g
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 0,5g; 0,5g · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Boryung Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10000-10 |
0,5g; 0,5g
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Forane
Isoflurane
- 含量/剤形
- -- · Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
- 包装
- Hộp 1 chai x 100; hộp 1 chai x 250ml
- 製造業者
- Aesica Queenborough Ltd. (Anh)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9911-10 |
--
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Hộp 1 chai x 100; hộp 1 chai x 250ml |
Aesica Queenborough Ltd.
Anh
|
Abbott Laboratories
Hoa Kỳ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fosty Dry suspension
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 125mg/5ml Cefuroxime · Bột khô pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ chứa bột pha 50ml + 1 cốc đong, 1 thìa đong
- 製造業者
- Medicaids Pakistan (Private) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9991-10 |
125mg/5ml Cefuroxime
Bột khô pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ chứa bột pha 50ml + 1 cốc đong, 1 thìa đong |
Medicaids Pakistan (Private) Ltd.
Pakistan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furopine suspension
Furazolidone
- 含量/剤形
- 16,5mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- B.M. Pharmacy L.P. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH An Pơ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10028-10 |
16,5mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
B.M. Pharmacy L.P.
Thái Lan
|
Công ty TNHH An Pơ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furunas cap
Flunarizine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg Flunarizine · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10435-10 |
5mg Flunarizine
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gapivell
Gabapentin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10224-10 |
300mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gatfatit 20
Atorvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10657-10 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemmis
Gemcitabine HCl
- 含量/剤形
- 38mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10040-10 |
38mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 30ml |
TTY Biopharm Co., Ltd
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược Nano
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gemmis
Gemcitabine HCl
- 含量/剤形
- 38mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 6ml
- 製造業者
- TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10039-10 |
38mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 6ml |
TTY Biopharm Co., Ltd
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược Nano
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genetrim
Sulphamethoxazole; Trimetoprim
- 含量/剤形
- Mỗi 5ml chứa: Sulphamethoxazole 200mg; Trimetoprim 40mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- General Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10252-10 |
Mỗi 5ml chứa: Sulphamethoxazole 200mg; Trimetoprim 40mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
General Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genocef
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10670-10 |
300mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genta Plus Eye / Ear Drops
Betamethasone Natri Phosphate; Gentamicin sulfate
- 含量/剤形
- 5mg/5ml Betamethasone Natri Phosphate; 15mg/5ml Gentamicin · Dung dịch nhỏ mắt, tai
- 包装
- Hộp 12 lọ x 5ml
- 製造業者
- Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10137-10 |
5mg/5ml Betamethasone Natri Phosphate; 15mg/5ml Gentamicin
Dung dịch nhỏ mắt, tai
|
Hộp 12 lọ x 5ml |
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentamicin 0.3% W/v Eye / Ear Drops
Gentamicin sulfate
- 含量/剤形
- 15mg/5ml Gentamicin · Dung dịch nhỏ mắt, tai
- 包装
- Hộp 12 lọ x 5ml
- 製造業者
- Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10138-10 |
15mg/5ml Gentamicin
Dung dịch nhỏ mắt, tai
|
Hộp 12 lọ x 5ml |
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gentef 3 MIU Injection
rh Interferon alfa 2b
- 含量/剤形
- 3MIU · Dung dịch tiêm đựng sẵn trong xilanh
- 包装
- Hộp 1 xylanh
- 製造業者
- Beijing Kawin Bio-Tech Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- PharmEvo Private Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10478-10 |
3MIU
Dung dịch tiêm đựng sẵn trong xilanh
|
Hộp 1 xylanh |
Beijing Kawin Bio-Tech Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
PharmEvo Private Limited
Pakistan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|