|
Cecovic 100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10655-10 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cecovic 200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10656-10 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefacure 125mg/5ml
Cephalexin
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai để pha 120ml + 1 cốc nhựa
- 製造業者
- Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10450-10 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai để pha 120ml + 1 cốc nhựa |
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefacure 250mg/5ml
Cephalexin
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai để pha 120ml + 1 cốc nhựa
- 製造業者
- Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
- 登録者
- Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10451-10 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai để pha 120ml + 1 cốc nhựa |
Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
|
Orchid Chemicals & Pharmaceutical Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadroxil Capsules USP 500mg
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10538-10 |
500mg/viên
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdolexe Tablet
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10433-10 |
100mg/viên
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefedim
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxim · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10591-10 |
200mg Cefpodoxim
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefodimex-1g
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1g
- 製造業者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
- 登録者
- L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10348-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1g |
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
|
L.B.S. Laboratory Ltd. Part
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Company Deko (Nga)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9998-10 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ |
Company Deko
Nga
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaxime Sodium for Injection USP 1gm
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- Cefotaxim 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10539-10 |
Cefotaxim 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 5ml |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime Proxetil Capsules 100mg
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10667-10 |
100mg Cefpodoxime
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime Proxetil Capsules 200mg
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10668-10 |
200mg Cefpodoxime
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpozine Inj
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g; 1g · Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2g
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9964-10 |
1g; 1g
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 2g |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefren 200mg Suspension
Azithormycin
- 含量/剤形
- 200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai pha 15ml
- 製造業者
- M/s. Nabiqasim industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Renata Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10535-10 |
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai pha 15ml |
M/s. Nabiqasim industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Renata Ltd.
Bangladesh
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefren 250mg Capsule
Azithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- M/s. Nabiqasim industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Renata Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10536-10 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
M/s. Nabiqasim industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Renata Ltd.
Bangladesh
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefrobactum 2gm
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone; 1g sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Sanjivani Paranteral Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9930-10 |
1g Cefoperazone; 1g sulbactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Sanjivani Paranteral Ltd.
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftaject
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Qilu Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10326-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftazimark-1g
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10380-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxon Stragen 2g
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 2g Ceftriaxone · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Mitim s.r.l. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10108-10 |
2g Ceftriaxone
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Mitim s.r.l.
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone for Injection
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml
- 製造業者
- Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10161-10 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Astral Pharmaceutical Industries
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftriaxone-LDP 1g
Ceftriaxone Natri
- 含量/剤形
- Ceftriaxon 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 100 lọ bột + 100 lọ nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- LDP Laboratorios Torlan S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20 → 2023-05-30
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10608-10 |
Ceftriaxon 1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 100 lọ bột + 100 lọ nước cất pha tiêm 10ml |
LDP Laboratorios Torlan S.A.
Tây Ban Nha
|
Tedis
Pháp
|
2010-08-20
→ 2023-05-30
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefules 750mg
Cefuroxim sodium
- 含量/剤形
- 750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10676-10 |
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi |
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Celemin Hepa 8%
Các acid amin
- 含量/剤形
- -- · Dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 500ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10191-10 |
--
Dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 500ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cemax Powder
Cefixim
- 含量/剤形
- 50mg/gói · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- Hanmi Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10001-10 |
50mg/gói
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói |
Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cephradine for Injection USP 1g
Cephradin
- 含量/剤形
- 1g/lọ · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10540-10 |
1g/lọ
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceracyxime cap. 100mg
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg/viên · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10483-10 |
100mg/viên
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cerixon
Ceftriaxone
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- 登録者
- CKD (Chong Kun Dang) Bio Corp. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10189-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
CKD (Chong Kun Dang) Bio Corp.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cetecrin inj
Tranexamic acid
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10505-10 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Champs C Chewable 100mg (Natural Orange Flavour)
Vitamin C
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10230-10 |
100mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 chai x 100 viên |
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Champs C Chewable 100mg (Strawberry)
Vitamin C
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10231-10 |
100mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 chai x 100 viên |
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Champs C Sugar Free Chewable Tablet 100mg (Strawberry)
Vitamin C
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10232-10 |
100mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chiamin-S Injection
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin HCl.2H2O; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valine; L-Arginine HCl; L-Histidine HCl.2H2O; Glycine; D-Sorbitol
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml; 500ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10573-10 |
--
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml; 500ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Choongwae Prepenem Injection 250mg
Imipenem, Cilastatin
- 含量/剤形
- 250mg; 250mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10180-10 |
250mg; 250mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Chuocomin Caps
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10090-10 |
80mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thắng Lợi
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cicostaline Inj
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10434-10 |
500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciploxe
Ciprofloxacin HCl
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- C-Tri Pharma (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10288-10 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
C-Tri Pharma
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Lactate Eye Drops 0,3%
Ciprofloxacin lactate
- 含量/剤形
- 24mg Ciprofloxacin · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọp 8ml
- 製造業者
- Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10631-10 |
24mg Ciprofloxacin
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọp 8ml |
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin Tablets USP
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10vỉ x 10viên
- 製造業者
- Arcas Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Đại Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10041-10 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10vỉ x 10viên |
Arcas Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đại Dương
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cirab
Rabeprazol Natri
- 含量/剤形
- 20mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10158-10 |
20mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cirbrain inj 1g
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10327-10 |
1g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Citakey Tablets 50mg
Cilostazol
- 含量/剤形
- 50mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10575-10 |
50mg/viên
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Citopcin injection 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 2mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi nhựa dẻo chứa 100ml
- 製造業者
- CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10185-10 |
2mg/1ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi nhựa dẻo chứa 100ml |
CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Citopcin injection 400mg/200ml
Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi nhựa dẻo chứa 50ml, 100ml, 200ml
- 製造業者
- CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant (Hàn Quốc)
- 登録者
- CJ CheilJedang Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10186-10 |
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi nhựa dẻo chứa 50ml, 100ml, 200ml |
CJ CheilJedang Corporation, Daeso Plant
Hàn Quốc
|
CJ CheilJedang Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarityne
Loratadine
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Schering-Plough Labo N.V. (Bỉ)
- 登録者
- Schering-Plough Ltd (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10561-10 |
1mg/ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml |
Schering-Plough Labo N.V.
Bỉ
|
Schering-Plough Ltd
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarmark 250
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10381-10 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clarmark 500
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10382-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clavsun
Amoxicillin; Kali Clavulanat
- 含量/剤形
- Mỗi viên chứa: Amoxicillin 500mg; Acid Clavulanic 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Farma Glow (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9986-10 |
Mỗi viên chứa: Amoxicillin 500mg; Acid Clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Farma Glow
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clazaline-300
Oxcarbazepine
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10417-10 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cledomox 228.5
Amoxicillin 200mg; Potassium clavulanate (tương đương 28,5 mg acid clavulanic)/5ml
- 含量/剤形
- -- · Sirô khô để pha dịch treo uống
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20 → 2020-11-13
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10545-10 |
--
Sirô khô để pha dịch treo uống
|
Hộp 1 chai 30ml |
Medopharm
Ấn Độ
|
công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2010-08-20
→ 2020-11-13
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Clenasth
Ambroxol HCl; Clenbuterol HCl
- 含量/剤形
- 150mg; 0,1mg · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 90ml
- 製造業者
- Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10089-10 |
150mg; 0,1mg
Sirô
|
Hộp 1 chai 90ml |
Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|