|
Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile
Lignocaine HCl
- 含量/剤形
- 2% w/w · Gel vô khuẩn
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10047-10 |
2% w/w
Gel vô khuẩn
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Loratadine tablet
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10048-10 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Paracetamol - 120 syrup (Cherry)
Paracetamol
- 含量/剤形
- 120mg/5ml · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10049-10 |
120mg/5ml
Si rô
|
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 100ml |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Axcel Urea Cream
Urea
- 含量/剤形
- -- · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10050-10 |
--
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aze-Air
Azelastine HCl
- 含量/剤形
- 10mg/10ml · Thuốc xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9958-10 |
10mg/10ml
Thuốc xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azintal Forte
Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone
- 含量/剤形
- -- · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilyang Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10277-10 |
--
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ilyang Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azopt
Brinzolamide
- 含量/剤形
- -- · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Alcon Laboratories, Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9921-10 |
--
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Alcon Laboratories, Inc.
Hoa Kỳ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Babypain
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 2g/100ml · Hỗn dịch Siro
- 包装
- Hộp 1 chai nhựa 100ml
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10481-10 |
2g/100ml
Hỗn dịch Siro
|
Hộp 1 chai nhựa 100ml |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bambec (Đóng gói: Interphil Laboratories Inc., Philippines)
Bambuterol HCL
- 含量/剤形
- 10mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9935-10 |
10mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bamifen
Baclofen
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10082-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bamrin tab
Bambuterol HCL
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10504-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bcgyash cream
Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate
- 含量/剤形
- 0,64mg; 10mg; 1mg · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Yash Medicare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10151-10 |
0,64mg; 10mg; 1mg
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Yash Medicare Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Trang Ly
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beazyme Tablet
Proteolytic enzyme from Carcia Papaya (Papain)
- 含量/剤形
- 150000 USP units · Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10136-10 |
150000 USP units
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Upha Pharmaceutical Manufacturing (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y khoa
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beecetam Inj.
Cefotaxime natri
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10329-10 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Beevasmin
Vancomycin HCl
- 含量/剤形
- 500mg Vancomycin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10331-10 |
500mg Vancomycin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Begacef
Cefradine, Arginine
- 含量/剤形
- 1000mg;0,48g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10571-10 |
1000mg;0,48g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benalapril 10 (Đóng gói và xuất xưởng: Berin Chemie AG (Merani Group); đ/c: Glienicker Weg 125 12489 Berlin - Germany)
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9948-10 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Berlin Chemie AG
Đức
|
Berlin Chemie (Menarini Group)
Đức
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benflux
Salbutamol sulfat, Bromhexin HCl, Guaiphenesin, Menthol
- 含量/剤形
- -- · Sirô
- 包装
- Hộp 1lọ 100ml
- 製造業者
- Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10061-10 |
--
Sirô
|
Hộp 1lọ 100ml |
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicillin Sodium
Benzylpenicillin natri
- 含量/剤形
- 1000.000IU · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 50 lọ
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10323-10 |
1000.000IU
Bột pha tiêm
|
Hộp 50 lọ |
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzylpenicillin sodium, powder for Inj
Benzylpenicillin sodium
- 含量/剤形
- BenzylPenicillin 1.000.000 IU · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10069-10 |
BenzylPenicillin 1.000.000 IU
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betadine Antiseptic Solution
Povidone Iodine
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch sát khuẩn
- 包装
- Hộp 1 chai 125ml
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10690-10 |
--
Dung dịch sát khuẩn
|
Hộp 1 chai 125ml |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Zuellig Pharma Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Betmag
Gadopentetate dimeglumin
- 含量/剤形
- 4,69g/10ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Beijing Beilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10177-10 |
4,69g/10ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Beijing Beilu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicea-Q Injection
Hyaluronidase
- 含量/剤形
- 1500IU · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10342-10 |
1500IU
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-Biso 5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9959-10 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bio-Clopi
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al)
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9960-10 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al) |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biomist 0.05%
Xylometazoline Hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg/10ml · Thuốc nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10128-10 |
5mg/10ml
Thuốc nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biosride
Sulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10145-10 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biostona
Dịch chiết Cardus marianus
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10146-10 |
100mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại-Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bogotizin
Cetirizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Procaps S.A. (Colombia)
- 登録者
- Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10009-10 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Procaps S.A.
Colombia
|
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bonmax
Raloxifene
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10163-10 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brainup Inj.
Citicoline
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10201-10 |
500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brelmocef-500
Cefuroxime Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10427-10 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brown & Burk Ciprofloxacin Tablets 500mg
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10415-10 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brucet
Ibuprofen, Paracetamol
- 含量/剤形
- 400mg;333mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10416-10 |
400mg;333mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Budiair 200mcg
Budesonide
- 含量/剤形
- 40mg · Dung dịch hít nén áp lực
- 包装
- Bình nén áp lực chứa 200 lần hít
- 製造業者
- Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Laboratoires Fournier SA. (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10351-10 |
40mg
Dung dịch hít nén áp lực
|
Bình nén áp lực chứa 200 lần hít |
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
|
Laboratoires Fournier SA.
Pháp
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Buluofen
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 500mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 4 chai 25ml
- 製造業者
- Yangzhou No.3 Pharma Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10686-10 |
500mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 4 chai 25ml |
Yangzhou No.3 Pharma Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Butavell
Dobutamine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg Dobutamin · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- PT Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10223-10 |
50mg Dobutamin
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
CKD Cefuroxime
Cefuroxime
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 750mg
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- 登録者
- CKD (Chong Kun Dang) Bio Corp. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10190-10 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 750mg |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
CKD (Chong Kun Dang) Bio Corp.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadlin Inj
Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10202-10 |
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadraten Inj
Ceftazidime hydrate
- 含量/剤形
- 1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10203-10 |
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cafcit (Caffeine citrate) Injection
Caffeine citrate
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 3ml
- 製造業者
- Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10098-10 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 3ml |
Ben Venue Laboratories
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calactate 300
Calcium lactate pentahydrate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hovid Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-9984-10 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hovid Bhd
Malaysia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Sandoz + Vitamin D
Calcium carbonate, Cholecalciferol
- 含量/剤形
- 500mg Calci, 250IU cholecalciferol · Viên nhai
- 包装
- Hộp 1tube x 7 viên; 1 tube x 20viên
- 製造業者
- Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Novartis AG. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10441-10 |
500mg Calci, 250IU cholecalciferol
Viên nhai
|
Hộp 1tube x 7 viên; 1 tube x 20viên |
Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Novartis AG.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Sandoz 500mg
Calcium lactate gluconate 2,940mg; calcium carbonate 300mg
- 含量/剤形
- -- · Viên sủi bọt 500mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma (Pakistan) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Novartis AG. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10445-10 |
--
Viên sủi bọt 500mg
|
Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên |
Novartis Pharma (Pakistan) Limited
Pakistan
|
Novartis AG.
Thụy Sĩ
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Campto
Irinotecan Hydrochloride
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Pfizer (Perth) PTY., LTD. (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10462-10 |
40mg/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Pfizer (Perth) PTY., LTD.
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Campto
Irinotecan Hydrochloride
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Pfizer (Perth) PTY., LTD. (Australia)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10463-10 |
100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Pfizer (Perth) PTY., LTD.
Australia
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương
Musk Ambrette, Extractum Antirheumatici et Analgesic Liquidum, Methysalicylate, Mentholum, Borneolum syntheticum, Camphora, Extractum Cymbopogonis
- 含量/剤形
- -- · Cao dán
- 包装
- 7cmx10cm/miếng x 4 miếng/túi x 100 túi/hộp x 12 hộp/kiện
- 製造業者
- Chongqing Peidu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nguyên Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10003-10 |
--
Cao dán
|
7cmx10cm/miếng x 4 miếng/túi x 100 túi/hộp x 12 hộp/kiện |
Chongqing Peidu Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nguyên Hưng
Việt Nam
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril Synmosa 25mg
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg/viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
- 登録者
- Synmosa Biopharma Corporation (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10598-10 |
25mg/viên
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmosa Biopharma Corporation
Đài Loan
|
Synmosa Biopharma Corporation
Đài Loan
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carbamazepine tablets BP 200mg
Carbamazepine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10458-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Careltropin 5.3mg
Somatropin
- 含量/剤形
- 5.3mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi pha tiêm
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-08-20
- 決定
- 240/QĐ-QLD
|
VN-10216-10 |
5.3mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi pha tiêm |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-08-20
|
240/QĐ-QLD
|
|
|
|