Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48401〜48450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Turbezid
Rifampicin 150mg, Isoniazid 75mg, Pyrazinamid 400mg
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12726-10
Tussifast
dextromethorphan HBr 5mg, Clorpheniramin maleat 1,33mg, guaifenesin 50mg
包装
Hộp 1 lọ 30ml, Hộp 1 lọ 60ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13026-10
Tydol 650
Paracetamol 650mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12906-10
Tùng lộc chỉ tả
Sơn tra, Lục thần khúc, Phục linh, Liên kiều, Lai phục tử, Mạch nha, Bạch chỉ, Sử quân tử
包装
hộp 10 gói x 5 gam thuốc cốm
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1615-H12-10
Tùng lộc điều kinh
Xuyên khung, Đương qui, Thược dược, Thục địa, Địa cốt bì, Hương phụ, Bạch truật, Mẫu đơn bì
包装
hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1614-H12-10
Tăng sức
Sơn tra, Cao xương, mật ong, ý dĩ nhân, hoài sơn, đậu nành, gạo tẻ
包装
Túi 100 viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1588-H12-10
Uniferon B9-B12
Sắt II fumarat 100mg, Vitamin B12 5mcg, Acid folic 350mcg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13017-10
Unifolic
Sắt Fumarat 100mg, vitamin B9 350mcg, vitamin B12 7,5mcg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13031-10
Unjex (SXNQ của Samchundang Pharm CO., Ltd)
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12706-10
Uphaceff 200
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2020-09-05
決定
339/QĐ-QLD
VD-12985-10
Vasartim Plus 160:25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12907-10
Vasartim Plus 80:12,5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12908-10
Vaseline
Vaselin 10g
包装
Hộp 1 tuýp x 10 g thuốc mỡ
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12755-10
Via - benzypeni
Penicilin 1.000.000 UI (dưới dạng Penicilin V kali)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12963-10
Vinacla
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13046-10
Vinacla
Clarithromycin 500 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13045-10
Vincolin
Natri Citicolin tương đương với Citicolin 500mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13007-10
Vincotine
Biotine 5mg
包装
Hộp 6 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13008-10
Vinphacetam
Piracetam 1g/5ml
包装
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13009-10
Vinpocetin
Vinpocetine 10mg
包装
Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13010-10
Vinsalmol
Salbutamol sulfat tương ứng với Salbutamol 0,5mg
包装
Hộp 5 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13011-10
Vitamin 3B
Vitamin B1 125mg, Vitamin B6 125mg, Vitamin B12 125mcg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12924-10
Vitamin A-D
Vitamin A 5.000 IU; Vitamin D3 400IU; Vitamin E 1mg
包装
Chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12981-10
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 100mg/1ml
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13012-10
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 25mg
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13013-10
Vitamin B1 100mg
Thiamin hydroclorid 100mg
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13194-10
Vitamin B1 10mg
thiamin nitrat 10mg
包装
Lọ 100 viên nén, lọ 150 viên nén, lọ 1000 viên nén, lọ 2000 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12957-10
Vitamin B2
Riboflavin 2 mg
包装
lọ 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12847-10
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12925-10
Vitamin C 250
Acid ascorbic 250mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên nang (màu xanh-tím)
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13183-10
Vitamin C 300mg
acid ascorbic 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12958-10
Vitamin C 500 mg
Acid Ascorbic 500 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12756-10
Vitamin E 400IU
Vitamin E (Alpha tocopherol acetat) 400IU
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12982-10
Vitamin K
Menadion natribisulfit 5mg/ml
包装
Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13014-10
Vitamin K1 10mg/ml
Phytomenadione 10mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12986-10
Viên cảm cúm- BVP
Bạc hà, thanh cao, địa liền, thích gia đằng, kim ngân hoa, tía tô, kinh giới
包装
Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12715-10
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo 30g, trạch tả 30g, đường trắng 8,5g
包装
Hộp 10 gói 5g, hộp 1 lọ 50g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1578-H12-10
Viên nang Bermoric
Berberin clorid 50mg, mộc hương 100mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12739-10
Viên sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Đương qui, Hạ khô thảo
包装
Hộp 10 túi x 5 gam viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12722-10
Việt hưng tiền đình phương
đảng sâm, bạch truật, sài hồ, thăng ma, cam thảo, hoàng kỳ, đương qui, đại táo, trần bì, gừng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Chai 40 viên nang; Chai 60 viên nang
製造業者
Cơ sở Đông dược Việt Hưng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đông dược Việt Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1618-H12-10
Vị thống tán
Mai mực, Cam thảo, Đại hồi, Menthol
包装
hộp 1 lọ 35 gam thuốc bột
製造業者
Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1621-H12-10
Wonfixime (SXNQ của: Dae Han New pharm CO., Ltd)
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12707-10
Xylometazolin - DK
Xylometazolin hydroclorid 10mg
包装
hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13134-10
Zapnex-5
Olanzapin 5mg
包装
Hộp 6 vỉ x10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13168-10
Zelavel-C
Vitamin B1, B2, B5, B6, C, PP
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12857-10
Zensalbu
Salbutamol 0,5mg/1ml dưới dạng salbutamol sulfat
包装
Hộp 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm Trung ương 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12736-10
Zival 7,5 mg
Meloxicam 7,5mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13093-10
Zoamco 10mg
Atorvastatin calci 10mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13073-10
Zoamco 20mg
Atorvasstatin 20mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13074-10
Zoamco 40mg
Atorvastatin calci 40mg
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13075-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。