|
Simethicon Stada
Simethicon 1g
- 包装
- Hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13153-10 |
|
Hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sinarest 10
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12904-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siro bổ phổi
Ma hoàng chế, cát cánh chế, xạ can chế, mạch môn chế, bán hạ chế, bách bộ chế, tang bạch bì chế, trần bì chế, tinh dầu bạc hà, đường trắng
- 包装
- Chai 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1597-H12-10 |
|
Chai 100 ml siro |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sorbitol
Sorbitol 5g
- 包装
- Hộp 20 gói 5g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13149-10 |
|
Hộp 20 gói 5g thuốc bột |
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sosdol Fort
Diclofenac kali 50mg
- 包装
- Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12773-10 |
|
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sosfever
Ibuprofen 200 mg
- 包装
- Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12774-10 |
|
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sossleep
Diphenhydramin hydroclorid 25 mg
- 包装
- Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12775-10 |
|
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sossleep Fort
Diphenhydramin hydroclorid 50 mg
- 包装
- Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12776-10 |
|
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spassinad
Mephenesin 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12759-10 |
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spaswell-TM
Phloroglucinol dihydrat 80mg, Trimethyl phloroglucinol 80mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12762-10 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spiramycin 750.000 I.U.
Spiramycin 750.000 IU
- 包装
- Hộp 24 gói x 3g thuốc cốm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12792-10 |
|
Hộp 24 gói x 3g thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Staragan
Paracetamol 500 mg
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12732-10 |
|
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Statalli (SXNQ của Samchundang Pharm CO., LTD)
Cephradin dihydrat tương ứng với 500mg Cephradin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12705-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Strychnin sulfat
Strychnin sulfat 1mg/1ml
- 包装
- Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13006-10 |
|
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sun ace
Diacerein 50mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12804-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supramulti
acid folic, cao lô hội, retinol acetat, ergocalciterol, tocopherol acetat, thiamin nitrat, riboflavin, pyridoxin HCl, acid ascorbic, niacinamid, calci pantothenat, cyanocobalamin, sắt furamat, đồng sulfat, magnesi oxyd, kẽm oxyd, calci hydro phosphat,…
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13064-10 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sắt sulfat - acid folic
Sắt (dạng sắt (II) sulfat) 60mg; acid folic 0,4mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12976-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sữa ong chúa-Vitamin C
Sữa ong chúa tương đương 1,25mg protein toàn phần, acid ascorbic 25mg
- 包装
- Chai 30 viên ngậm
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13059-10 |
|
Chai 30 viên ngậm |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
TV-Amlodipin
Amlodipin besilat 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12980-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tabarex
Valsartan 80mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13166-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tazilex
Methimazol 5mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13167-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terphamina
cao vỏ chiêu liêu 80mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 40mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13025-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terphamina
cao vỏ chiêu liêu 40mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 25mg
- 包装
- Chai 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13024-10 |
|
Chai 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpin-Dextromethorphan
Terpin hydrat 100 mg, Dextromethorphan HBr 5 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13176-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Terpinzoat
Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2021-04-29
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12977-10 |
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2021-04-29
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tetracyclin 250
Tetracyclin hydroclorid 250mg
- 包装
- Lọ 200 viên nén, Lọ 400 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12956-10 |
|
Lọ 200 viên nén, Lọ 400 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thekatadexan
Neomycin 28.000 IU, Dexamethason phosphat 8mg
- 包装
- hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
- 製造業者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13132-10 |
|
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thekati
Xylometazolin hydroclorid 5mg
- 包装
- hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi
- 製造業者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13133-10 |
|
hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty Dược khoa
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12874-10 |
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thiên việt hương
Menthol, Thymol, Camphor, tinh dầu quế, tinh dầu bạc hà, tinh dầu long não, Methyl salicylat
- 包装
- hộp 5 gói x 4 lá cao dán
- 製造業者
- Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
- 登録者
- Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- SOQD
|
NC33-H10-12 |
|
hộp 5 gói x 4 lá cao dán |
Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
|
Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương
Việt Nam
|
2010-10-25
|
SOQD
|
|
|
|
|
Thuốc bổ sâm quy yến
Đương quy, thục địa, hà thủ ô đỏ, câu kỷ tử, bạch truật, bạch phục linh, xuyên khung, hoàng kỳ, đỗ trọng, phá cố chỉ, táo nhân, viễn chí, đảng sâm, yến sào
- 包装
- Chai 280ml thuốc nước
- 製造業者
- Cơ sở Tân Phước. (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở Tân Phước. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1627-H12-10 |
|
Chai 280ml thuốc nước |
Cơ sở Tân Phước.
Việt Nam
|
Cơ sở Tân Phước.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc ho bạch ngân PV
Bách bộ, Kim ngân hoa, Tử tô tử, Bồ công anh, Cỏ nhọ nồi, Tang bạch bì, Trần bì
- 包装
- hộp 1 lọ 100 ml siro
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1611-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 100 ml siro |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuốc uống Lục vị ẩm
Thục địa , Sơn thù, Hoài sơn, đơn bì, trạch tả, phục linh.
- 包装
- hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1612-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thuỷ Long hoàn
Câu Kỷ tử, Ngũ vị, Sinh địa, Thiên môn, Mạch môn, Nhân sâm, Sơn dược, Thục địa
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1598-H12-10 |
|
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng |
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thylnisone
Methyl prednisolon 16mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12856-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Thytodux
Thymomodulin 300 mg
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 ml, 100 ml. Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25 → 2022-04-12
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12939-10 |
|
Hộp 1 lọ 50 ml, 100 ml. Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3.
Việt Nam
|
2010-10-25
→ 2022-04-12
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiêu độc PV
Cao tiêu độc (kim ngân hoa, thổ phục linh, mã đề) 240mg
- 包装
- hộp 1 lọ 60 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1613-H12-10 |
|
hộp 1 lọ 60 viên bao đường |
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tiêu độc nhuận gan
Sài hồ , đương quy, bạch thược, bạch truật, bạch linh, cam thảo, bạc hà, gừng, diệp hạ châu đắng, xuyên tâm liên
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1580-H12-10 |
|
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tobcol - Dex
Tobramycin 15mg, Dexamethason natri phosphat 5mg
- 包装
- hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12763-10 |
|
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tolperison 150 Glomed
Tolperison HCl 150 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12838-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tolperison 50 Glomed
Tolperison HCl 50 mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12839-10 |
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Toplexil
Oxomemazine, guaifenesin, paracetamol, natri benzoat
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 24 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-13181-10 |
|
Hộp 1 tuýp x 24 viên nang |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Toplife Mg - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12905-10 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tottri
Đảng sâm, trần bì, hoàng kỳ, thăng ma, sài hồ, đương qui, cam thảo, bạch truật, liên nhục, ý dĩ
- 包装
- Hộp 15 túi x 5 gam hoàn cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12721-10 |
|
Hộp 15 túi x 5 gam hoàn cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tovamic 250
Acid tranexamic 250mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12713-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tovamic 500
Acid tranexamic 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12714-10 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Travicol 150mg
Paracetamol 150 mg
- 包装
- Hộp 10 gói x 0,6g thuốc bột sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12978-10 |
|
Hộp 10 gói x 0,6g thuốc bột sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Travicol 80mg
Paracetamol 80mg
- 包装
- Hộp 10 gói x 0,52g, thuốc bột sủi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12979-10 |
|
Hộp 10 gói x 0,52g, thuốc bột sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trimalact SK
Viên nén Amodiaquine (Amodiaquine HCl 401,96mg (tương đương với 300mg Amodiaquine base); viên nén Artesunat (Artesunat 100mg)
- 包装
- Hộp 1 vỉ, mỗi vỉ 6 viên nén Amodiaquine, 6 viên nén Artesunate
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
VD-12930-10 |
|
Hộp 1 vỉ, mỗi vỉ 6 viên nén Amodiaquine, 6 viên nén Artesunate |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Trà Phan tả diệp
Phan tả diệp 1,2 gam
- 包装
- hộp 20 túi x 1,5 gam trà túi lọc
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược liệu TW2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược liệu TW2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-10-25
- 決定
- 339/QĐ-QLD
|
V1576-H12-10 |
|
hộp 20 túi x 1,5 gam trà túi lọc |
Công ty cổ phần Dược liệu TW2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược liệu TW2..
Việt Nam
|
2010-10-25
|
339/QĐ-QLD
|
|
|
|