Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-08
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 48351〜48400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Simethicon Stada
Simethicon 1g
包装
Hộp 1 chai 15 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13153-10
Sinarest 10
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12904-10
Siro bổ phổi
Ma hoàng chế, cát cánh chế, xạ can chế, mạch môn chế, bán hạ chế, bách bộ chế, tang bạch bì chế, trần bì chế, tinh dầu bạc hà, đường trắng
包装
Chai 100 ml siro
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1597-H12-10
Sorbitol
Sorbitol 5g
包装
Hộp 20 gói 5g thuốc bột
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13149-10
Sosdol Fort
Diclofenac kali 50mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12773-10
Sosfever
Ibuprofen 200 mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12774-10
Sossleep
Diphenhydramin hydroclorid 25 mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12775-10
Sossleep Fort
Diphenhydramin hydroclorid 50 mg
包装
Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm. Bìa kẹp 1 vỉ, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12776-10
Spassinad
Mephenesin 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12759-10
Spaswell-TM
Phloroglucinol dihydrat 80mg, Trimethyl phloroglucinol 80mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12762-10
Spiramycin 750.000 I.U.
Spiramycin 750.000 IU
包装
Hộp 24 gói x 3g thuốc cốm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12792-10
Staragan
Paracetamol 500 mg
包装
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12732-10
Statalli (SXNQ của Samchundang Pharm CO., LTD)
Cephradin dihydrat tương ứng với 500mg Cephradin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12705-10
Strychnin sulfat
Strychnin sulfat 1mg/1ml
包装
Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13006-10
Sun ace
Diacerein 50mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12804-10
Supramulti
acid folic, cao lô hội, retinol acetat, ergocalciterol, tocopherol acetat, thiamin nitrat, riboflavin, pyridoxin HCl, acid ascorbic, niacinamid, calci pantothenat, cyanocobalamin, sắt furamat, đồng sulfat, magnesi oxyd, kẽm oxyd, calci hydro phosphat,…
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13064-10
Sắt sulfat - acid folic
Sắt (dạng sắt (II) sulfat) 60mg; acid folic 0,4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 10 vỉ x 30 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12976-10
Sữa ong chúa-Vitamin C
Sữa ong chúa tương đương 1,25mg protein toàn phần, acid ascorbic 25mg
包装
Chai 30 viên ngậm
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13059-10
TV-Amlodipin
Amlodipin besilat 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12980-10
Tabarex
Valsartan 80mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13166-10
Tazilex
Methimazol 5mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13167-10
Terphamina
cao vỏ chiêu liêu 80mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 40mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13025-10
Terphamina
cao vỏ chiêu liêu 40mg, cao mềm cỏ sữa lớn lá 25mg
包装
Chai 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13024-10
Terpin-Dextromethorphan
Terpin hydrat 100 mg, Dextromethorphan HBr 5 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13176-10
Terpinzoat
Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2021-04-29
決定
339/QĐ-QLD
VD-12977-10
Tetracyclin 250
Tetracyclin hydroclorid 250mg
包装
Lọ 200 viên nén, Lọ 400 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12956-10
Thekatadexan
Neomycin 28.000 IU, Dexamethason phosphat 8mg
包装
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13132-10
Thekati
Xylometazolin hydroclorid 5mg
包装
hộp 1 lọ 10 ml dung dịch nhỏ mũi
製造業者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13133-10
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12874-10
Thiên việt hương
Menthol, Thymol, Camphor, tinh dầu quế, tinh dầu bạc hà, tinh dầu long não, Methyl salicylat
包装
hộp 5 gói x 4 lá cao dán
製造業者
Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
登録者
Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
SOQD
NC33-H10-12
Thuốc bổ sâm quy yến
Đương quy, thục địa, hà thủ ô đỏ, câu kỷ tử, bạch truật, bạch phục linh, xuyên khung, hoàng kỳ, đỗ trọng, phá cố chỉ, táo nhân, viễn chí, đảng sâm, yến sào
包装
Chai 280ml thuốc nước
製造業者
Cơ sở Tân Phước. (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Tân Phước. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1627-H12-10
Thuốc ho bạch ngân PV
Bách bộ, Kim ngân hoa, Tử tô tử, Bồ công anh, Cỏ nhọ nồi, Tang bạch bì, Trần bì
包装
hộp 1 lọ 100 ml siro
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1611-H12-10
Thuốc uống Lục vị ẩm
Thục địa , Sơn thù, Hoài sơn, đơn bì, trạch tả, phục linh.
包装
hộp 1 lọ 100 ml thuốc nước
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1612-H12-10
Thuỷ Long hoàn
Câu Kỷ tử, Ngũ vị, Sinh địa, Thiên môn, Mạch môn, Nhân sâm, Sơn dược, Thục địa
包装
Hộp 10 gói x 4g hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn y dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1598-H12-10
Thylnisone
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12856-10
Thytodux
Thymomodulin 300 mg
包装
Hộp 1 lọ 50 ml, 100 ml. Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25 → 2022-04-12
決定
339/QĐ-QLD
VD-12939-10
Tiêu độc PV
Cao tiêu độc (kim ngân hoa, thổ phục linh, mã đề) 240mg
包装
hộp 1 lọ 60 viên bao đường
製造業者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược thảo Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1613-H12-10
Tiêu độc nhuận gan
Sài hồ , đương quy, bạch thược, bạch truật, bạch linh, cam thảo, bạc hà, gừng, diệp hạ châu đắng, xuyên tâm liên
包装
Hộp 1 chai 60 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1580-H12-10
Tobcol - Dex
Tobramycin 15mg, Dexamethason natri phosphat 5mg
包装
hộp 1 chai 5 ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12763-10
Tolperison 150 Glomed
Tolperison HCl 150 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12838-10
Tolperison 50 Glomed
Tolperison HCl 50 mg
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12839-10
Toplexil
Oxomemazine, guaifenesin, paracetamol, natri benzoat
包装
Hộp 1 tuýp x 24 viên nang
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-13181-10
Toplife Mg - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12905-10
Tottri
Đảng sâm, trần bì, hoàng kỳ, thăng ma, sài hồ, đương qui, cam thảo, bạch truật, liên nhục, ý dĩ
包装
Hộp 15 túi x 5 gam hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12721-10
Tovamic 250
Acid tranexamic 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12713-10
Tovamic 500
Acid tranexamic 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12714-10
Travicol 150mg
Paracetamol 150 mg
包装
Hộp 10 gói x 0,6g thuốc bột sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12978-10
Travicol 80mg
Paracetamol 80mg
包装
Hộp 10 gói x 0,52g, thuốc bột sủi
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12979-10
Trimalact SK
Viên nén Amodiaquine (Amodiaquine HCl 401,96mg (tương đương với 300mg Amodiaquine base); viên nén Artesunat (Artesunat 100mg)
包装
Hộp 1 vỉ, mỗi vỉ 6 viên nén Amodiaquine, 6 viên nén Artesunate
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
VD-12930-10
Trà Phan tả diệp
Phan tả diệp 1,2 gam
包装
hộp 20 túi x 1,5 gam trà túi lọc
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu TW2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược liệu TW2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2010-10-25
決定
339/QĐ-QLD
V1576-H12-10

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。