|
Paralong 120
Paracetamol
- 含量/剤形
- 120mg · Thuốc đạn
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10848-10 |
120mg
Thuốc đạn
|
Hộp 4 vỉ x 3 viên |
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paralong 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Thuốc đạn
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10849-10 |
325mg
Thuốc đạn
|
Hộp 4 vỉ x 3 viên |
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paralong 80
Paracetamol
- 含量/剤形
- 80mg · Thuốc đạn
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10850-10 |
80mg
Thuốc đạn
|
Hộp 4 vỉ x 3 viên |
Lerd Singh Pharmaceutical Fact. Ltd., Part
Thái Lan
|
Công ty Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paxus
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 16,7ml (100mg Paclitaxel)
- 製造業者
- Samyang Genex Corporation Daejeon Plant (Hàn Quốc)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11278-10 |
6mg/ml
Dung dịch pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 16,7ml (100mg Paclitaxel) |
Samyang Genex Corporation Daejeon Plant
Hàn Quốc
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paxus
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml (30mg)
- 製造業者
- Samyang Genex Corporation Daejeon Plant (Hàn Quốc)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11279-10 |
6mg/ml
Dung dịch pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml (30mg) |
Samyang Genex Corporation Daejeon Plant
Hàn Quốc
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paxus PM (nsx2: Samyang Corporation, Korea)
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 30mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 30mg
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11276-10 |
30mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 30mg |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paxus PM (nsx2: Samyang Corporation, Korea)
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 100mg
- 製造業者
- Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11277-10 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 100mg |
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pentaclor 125
Cefaclor
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Penta Labs Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11394-10 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Penta Labs Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peptazol
Pantoprazole
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11151-10 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Peptazol 40
Pantoprazol Natri sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Quimica Montpellier S.A. (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11155-10 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 15 viên |
Quimica Montpellier S.A.
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philbone-Care Tab
calcium Ascorbat, calcium carbonat, Ergocalciferol, retinol palmitate
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10999-10 |
--
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philduocet Tab
Acetaminophen; Tramadol HCl
- 含量/剤形
- 325mg; 37,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11264-10 |
325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phileo Tab
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11265-10 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philevomels eye drops
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- levofloxacin 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17 → 2022-10-14
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11257-10 |
levofloxacin 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hanlim Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
→ 2022-10-14
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philsodam Inj
Cefotiam hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1g Cefotiam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11000-10 |
1g Cefotiam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Philtolon Eye Drops
Fluorometholone
- 含量/剤形
- 5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11266-10 |
5mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Picentam Injection
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10798-10 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pilpan 40 tablets
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10903-10 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/S Psychotropics India Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pilrab 20 tablets
Rabeprazol natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10904-10 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/S Psychotropics India Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pilstat-10 tablets
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10905-10 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/S Psychotropics India Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pilstat-20 tablets
Atorvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/S Psychotropics India Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10906-10 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/S Psychotropics India Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pioglite 15mg
Pioglitazon HCl
- 含量/剤形
- 15mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11049-10 |
15mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 7viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pioglite 30mg
Pioglitazone HCl
- 含量/剤形
- 30mg Pioglitazone · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11050-10 |
30mg Pioglitazone
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piozer plus 15/500 tablets
Pioglitazone, Metformin HCl
- 含量/剤形
- MetforminHCl 500mg; Pioglitazone 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Hilton Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10953-10 |
MetforminHCl 500mg; Pioglitazone 15mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Hilton Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pirapon
Piracetam
- 含量/剤形
- 1g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11380-10 |
1g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piraxis Injection 10ml
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10 ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11358-10 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10 ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piraxis Injection 15ml
Piracetam
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 20ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11359-10 |
--
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 20ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piraxis Injection 20ml
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 20ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11360-10 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 20ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piraxis Injection 5ml
Piracetam
- 含量/剤形
- 200mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5 ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11361-10 |
200mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5 ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Platilog
Clopidogrel bisulfate
- 含量/剤形
- 75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Delta Generic Formulation Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10724-10 |
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Platra
Pantoprazol Natri
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazol · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 10ml (NaCl 0,9%)
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11438-10 |
40mg Pantoprazol
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 10ml (NaCl 0,9%) |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pletzolyn-4.5g
Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium
- 含量/剤形
- 4g Piperacillin/ 0,5g Tazobactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 4.5g
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11270-10 |
4g Piperacillin/ 0,5g Tazobactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 4.5g |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pogliz
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- Cefoperazone 500mg, Sulbactam 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11323-10 |
Cefoperazone 500mg, Sulbactam 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pokencef Injection 1g
Ceftriaxone sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11001-10 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Porison inj.
Ceftriaxone Sodium
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11238-10 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pragati
Cefdinir
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 12 gói
- 製造業者
- Pragya Life sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- ACI Pharm. Inc. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10711-10 |
250mg
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 12 gói |
Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
ACI Pharm. Inc.
Hoa Kỳ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prazav
Omeprazole
- 含量/剤形
- 40mg/ viên · Viên nang bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11156-10 |
40mg/ viên
Viên nang bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Presolon Tablet 4mg
Methylprednisolone
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10773-10 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prioxime-100 Cap
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10794-10 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Profol 1%
Propofol
- 含量/剤形
- 1% w/w · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1lọ 10ml, hộp 1 lọ 20ml, hộp 1 lọ 50ml
- 製造業者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10989-10 |
1% w/w
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1lọ 10ml, hộp 1 lọ 20ml, hộp 1 lọ 50ml |
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Prosmaxx
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10875-10 |
125mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch uống |
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Protoriff 500mg Tablet
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10935-10 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Bosch Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Pakistan
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Psudon 250 Injection
Amikacin sulfat
- 含量/剤形
- 250mg Amikacin/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml
- 製造業者
- Drug International Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10855-10 |
250mg Amikacin/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml |
Drug International Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Psudon 500 Injection
Amikacin sulfat
- 含量/剤形
- 500mg Amikacin/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml
- 製造業者
- Drug International Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH An Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10856-10 |
500mg Amikacin/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml |
Drug International Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH An Phúc
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pyredol Tablets
Paracetamol; tramadol
- 含量/剤形
- 325mg; 37,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11410-10 |
325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Q-Sar 100
Ubidecarenone
- 含量/剤形
- 100mg/ viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11443-10 |
100mg/ viên
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Q-Sar 50
Ubidecarenone
- 含量/剤形
- 50mg/ viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11444-10 |
50mg/ viên
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Quinax
Sodium Azapentacene Polysulfonate
- 含量/剤形
- 0,015% · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Alcon Laboratorios, S.A. de C.V. (Mexico)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10717-10 |
0,015%
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Alcon Laboratorios, S.A. de C.V.
Mexico
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabegard-20
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11271-10 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabegil 20 Tablets
Rabeprazole sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp to chứa 10 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Miltons Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mễ Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10936-10 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp to chứa 10 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 10 viên |
Dr. Miltons Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mễ Đình
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|