|
Nefsan 5
Nifedipin
- 含量/剤形
- 5mg/ viên · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11442-10 |
5mg/ viên
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nefupan Injection
Nefopam HCl
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11362-10 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Negaflox
Norfloxacin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10971-10 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neopeptine Liquid
Alpha amylase; Papaine
- 含量/剤形
- 100mg Alpha amylase; 50mg Papaine · Thuốc nước
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 ml
- 製造業者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11284-10 |
100mg Alpha amylase; 50mg Papaine
Thuốc nước
|
Hộp 1 lọ 60 ml |
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neostesin
Cyclic Somatostatin acetate
- 含量/剤形
- 3mg Cyclic Somatostatin/2ml · Bột đông khô để pha tiêm
- 包装
- Hộp 1lọ + 1 ống dung môi 2ml
- 製造業者
- Alfa Wassermann S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10806-10 |
3mg Cyclic Somatostatin/2ml
Bột đông khô để pha tiêm
|
Hộp 1lọ + 1 ống dung môi 2ml |
Alfa Wassermann S.p.A.
Ý
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neprox-100
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg Cefixime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10957-10 |
100mg Cefixime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neprox-200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10958-10 |
200mg Cefixime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nesfacin
Natri Fusidate
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc mỡ dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 ống x 10g
- 製造業者
- Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10844-10 |
200mg
Thuốc mỡ dùng ngoài
|
Hộp 1 ống x 10g |
Boram Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPTM và Dược phẩm Ngọc Thiện
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurobest Injection
Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- 100mg; 100mg; 1mg · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 3ml
- 製造業者
- Renata Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10948-10 |
100mg; 100mg; 1mg
Thuốc tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 3ml |
Renata Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH TM DP Kim bản
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Neurocetam-800
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11208-10 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newbivo Tablet
Bromhexin HCL
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén không bao
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Bukwang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11137-10 |
8mg
Viên nén không bao
|
Lọ 1000 viên |
Bukwang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
JEIL Pharmaceuticals Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newcalotine Tab.
L-Carnitine
- 含量/剤形
- 330mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11066-10 |
330mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newgengerebronsoftcap 300mg
Myrtol
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11136-10 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newomi
Citicholine
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11322-10 |
500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Newwocomin Cap
Crystallin Glucosamine sulfate
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin sulfate · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11069-10 |
250mg Glucosamin sulfate
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nicobrand
Nicotine Polacrilex
- 含量/剤形
- 2mg Nicotine · Viên nhai
- 包装
- Hộp 40 viên
- 製造業者
- Watson Laboratories Inc., (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10894-10 |
2mg Nicotine
Viên nhai
|
Hộp 40 viên |
Watson Laboratories Inc.,
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nimotop
Nimodipine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10759-10 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nimotop I.V
Nimodipine
- 含量/剤形
- 10mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- Bayer Schering Pharma AG (Đức)
- 登録者
- Bayer South East Asia Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10760-10 |
10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 50ml |
Bayer Schering Pharma AG
Đức
|
Bayer South East Asia Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nizoral cream
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 20mg/g · Kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g, 10g
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11121-10 |
20mg/g
Kem
|
Hộp 1 tuýp 5g, 10g |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nizoral shampoo
Ketoconazole
- 含量/剤形
- 20mg/g · Dầu gội
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml, 100ml, Hộp 50 gói x 6ml
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11122-10 |
20mg/g
Dầu gội
|
Hộp 1 chai 50ml, 100ml, Hộp 50 gói x 6ml |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nizoral tablet
Ketoconazol
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11123-10 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nofung
Fluconazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11024-10 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nofung
Fluconazole
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11023-10 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nofung
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11022-10 |
150mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nopera 1g
Cefoperazone
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10816-10 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Novamet
Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 登録者
- OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17 → 2022-10-11
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10988-10 |
500mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 100ml |
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
OTSUKA PHARMACEUTICAL INDIA PRIVATE LIMITED.
Ấn Độ
|
2010-12-17
→ 2022-10-11
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Octyronum tab
Octylonium bromide
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11243-10 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oflazex
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 15mg/5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11437-10 |
15mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olanzapro
Olanzapine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11167-10 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olartane
Olmesartan medoxomil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11428-10 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Olartane-H
Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 20mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11429-10 |
20mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omecom
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột Omeprazole 7.5%)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11335-10 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Omemax - 20
Omeprazole (dạng bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg Omeprazole · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10745-10 |
20mg Omeprazole
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Onsrin Capsule
Diacerhein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11101-10 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
JRP Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Opcon-A
Naphazoline HCl, Pheniramine maleate
- 含量/剤形
- 0,26750mg;3,15mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- Bausch & Lomb Incorporated (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11094-10 |
0,26750mg;3,15mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 15ml |
Bausch & Lomb Incorporated
Hoa Kỳ
|
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Optixitin
Cefoxitin sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoxitin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10978-10 |
1g Cefoxitin
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orateo Capsule
Crystallin Glucosamine sulfate
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin sulfate · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10770-10 |
250mg Glucosamin sulfate
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Orolys
--
- 含量/剤形
- Neomycin sulfate 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin sulfat 35000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11096-10 |
Neomycin sulfate 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin sulfat 35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Osavix 1,2G
Amoxycillin, Acid Clavulanic
- 含量/剤形
- 1g; 0,2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10817-10 |
1g; 0,2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
- 含量/剤形
- 250mcg/0,5ml · Dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống tiêm đã pha sẵn dung dịch
- 製造業者
- Merck Serono S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Merck KGaA (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11198-10 |
250mcg/0,5ml
Dung dịch pha tiêm
|
Hộp 1 ống tiêm đã pha sẵn dung dịch |
Merck Serono S.p.A.
Ý
|
Merck KGaA
Đức
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxytocin
Oxytocin
- 含量/剤形
- 5IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Joint Stock Company "Kharkiv Enterprise on Immunobiological and Medical Substances Production Biolik" Ukraine (Ukraine)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10804-10 |
5IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Joint Stock Company "Kharkiv Enterprise on Immunobiological and Medical Substances Production Biolik" Ukraine
Ukraine
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pafusion
Paracetamol
- 含量/剤形
- 1000mg/100ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 chai
- 製造業者
- Denis Chem Lab limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-10943-10 |
1000mg/100ml
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 chai |
Denis Chem Lab limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panaflex
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 60mg/ miếng · Cao dán
- 包装
- Hộp 24 túi x 2 miếng 10cm x 14cm
- 製造業者
- Teh Seng Pharmaceutical Mfg. Co., Ltd., Secondary Factory (Đài Loan)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11058-10 |
60mg/ miếng
Cao dán
|
Hộp 24 túi x 2 miếng 10cm x 14cm |
Teh Seng Pharmaceutical Mfg. Co., Ltd., Secondary Factory
Đài Loan
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panaflex Gel
Diclofenac Natri
- 含量/剤形
- 10mg/g · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30g
- 製造業者
- United Biomedical INC., Asia (Đài Loan)
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11060-10 |
10mg/g
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 30g |
United Biomedical INC., Asia
Đài Loan
|
GlaxoSmithKline Pte., Ltd.
Singapore
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panecox-120
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11430-10 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panecox-60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1vỉ x 10viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17 → 2023-04-05
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11431-10 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1vỉ x 10viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-17
→ 2023-04-05
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panecox-90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17 → 2023-04-05
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11432-10 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2010-12-17
→ 2023-04-05
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panfor SR-1000
Metformin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11192-10 |
1000mg
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panfor SR-500
Metformin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11193-10 |
500mg
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantric - 40
Pantoprazol Natri Sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2010-12-17
- 決定
- 417/QĐ-QLD
|
VN-11349-10 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2010-12-17
|
417/QĐ-QLD
|
|
|
|