Mepodex 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100 Cefpodoxime · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11736-11
100 Cefpodoxime
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Mepodex 200
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
200mg Cefpodoxime · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11737-11
200mg Cefpodoxime
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Merixone
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Merind Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12060-11
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Merind Ltd.
Ấn Độ
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Mesulpine Tab. 10mg
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
10mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11888-11
10mg Rabeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Mesulpine Tab. 20mg
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11889-11
20mg Rabeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-03-01
決定
39/QĐ-QLD
VD-13882-11
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-03-01
39/QĐ-QLD
詳細
Metformin Tablets BP 500mg
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén tròn bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bravo Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Mai Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11778-11
500mg
Viên nén tròn bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bravo Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Mai Phương
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (nâu-nân)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13787-11
Chai 100 viên nang cứng (nâu-nân)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (cam-vàng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13784-11
Chai 100 viên nang cứng (cam-vàng)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (Cam-xanh biển)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13785-11
Chai 100 viên nang cứng (Cam-xanh biển)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (nâu đỏ-hồng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13786-11
Chai 100 viên nang cứng (nâu đỏ-hồng)
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Methylprednisolon-BVP
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2020-12-25
決定
39/QĐ-QLD
VD-13709-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2011-02-10
→ 2020-12-25
39/QĐ-QLD
詳細
Metilone
Methylprednisolon 16mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14034-11
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén dài
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Metiny 100mg
Cefixime trihydrate tương đương Cefixime 100mg
含量/剤形
100mg Cefixime · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12130-11
100mg Cefixime
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Metronidazol
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13729-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13765-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Metronidazole Infusion
Metronidazole
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch truyền
包装
Chai 100ml
製造業者
Ltd "Uria-farm" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11716-11
500mg/100ml
Dung dịch truyền
Chai 100ml
Ltd "Uria-farm"
Ukraine
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Metronidazole Injection
Metronidazole
含量/剤形
0,5g/100ml · Dung dịchtiêm
包装
Chai 100ml
製造業者
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12065-11
0,5g/100ml
Dung dịchtiêm
Chai 100ml
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Metyldron
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14106-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Mipisul
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12129-11
25mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
KMS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Mocerin-25
Diacerein
含量/剤形
25mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12038-11
25mg
Viên nang
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Montelukast 10 mg
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13795-11
hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Multicand
Hạt Itraconaconazole 22%
含量/剤形
100mg Itraconazole · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12039-11
100mg Itraconazole
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Multirup
Selenium in dried yeast, beta-carotene 30% suspension, ascorbic acid, dl-alpha tocopherol
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11799-11
--
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Suheung Capsule Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Multisef
Cefuroxim sodium
含量/剤形
750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11808-11
750mg Cefuroxime
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Mustret 500
mephenesin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13710-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Myocur Forte
Mephenesin 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13843-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
NTN'S-10
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Chlopheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC), Hộp 1 chai 60 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE), Chai nhựa HDPE 500 viên, Chai nhựa HDPE 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13711-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC), Hộp 1 chai 60 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE), Chai nhựa HDPE 500 viên, Chai nhựa HDPE 1000 viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Nady-phytol
Cao lỏng artiso 1:1 90%
包装
Hộp 1 chai 120ml thuốc nước
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13741-11
Hộp 1 chai 120ml thuốc nước
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Nanokine 10000 IU
recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 1ml
製造業者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14024-11
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 1ml
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen
Việt Nam
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Nanokine 10000 IU
recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm.
製造業者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14023-11
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm.
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen
Việt Nam
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Narofil
Meropenem trihydrate
含量/剤形
1000mg Meropenem · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11782-11
1000mg Meropenem
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Klonal S.R.L
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Narofil
Meropenem trihydrate
含量/剤形
500mg Meropenem · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11783-11
500mg Meropenem
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Klonal S.R.L
Argentina
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Nat-D
Vitamin D3
含量/剤形
1000IU Vitamin D3 (25mcg Cholecalciferol) · Viên nén bao phim
包装
Chai 50 viên hoặc 150 viên
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11958-11
1000IU Vitamin D3 (25mcg Cholecalciferol)
Viên nén bao phim
Chai 50 viên hoặc 150 viên
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.
Australia
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Nat-E 400
D-alpha-tocopheryl acetate
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Chai 30 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11954-11
400IU
Viên nang mềm
Chai 30 viên
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Navadiab
Gliclazid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 6vỉ x 10viên
製造業者
Industria Farmaceutica Nova Argentia SRL (Ý)
登録者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11676-11
80mg
Viên nén
Hộp 6vỉ x 10viên
Industria Farmaceutica Nova Argentia SRL
Ý
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore
Ý
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Necerin tab.
Levocetirizine HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11983-11
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Nelidevi 16 mg
Methyl prednisolon 16mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13857-11
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Neu-Stam
Piracetam 400 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13984-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Neurocoline-125
Citicoline
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12114-11
250mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2 ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Neurocoline-250
Citicoline
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12115-11
100mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Newcepim 1g
Cefepim 1gam (dưới dạng cefepim hydroclorid)
包装
Hộp 1 lọ 1g, Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13896-11
Hộp 1 lọ 1g, Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ 1g
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Newclen
Flunarizine Dihydrochloride
含量/剤形
5,0mg Flunarizine · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11908-11
5,0mg Flunarizine
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Newtabplex
Vitamin B1, B6 và B12
含量/剤形
Mỗi ống chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11774-11
Mỗi ống chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5 ml
Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Nexium
Esomeprazole magnesium trihydrate
含量/剤形
20mg Esomeprazole · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11680-11
20mg Esomeprazole
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
AstraZeneca AB
Thụy Điển
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Nexium
Esomeprazole magnesium trihydrate
含量/剤形
40mg Esomeprazole · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11681-11
40mg Esomeprazole
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
AstraZeneca AB
Thụy Điển
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Nic-Vita Siro
L-lysine hydroclorid, Vitamin B1, B6, B12
包装
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml, Hộp 1 ống, 5 ống x 20ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-22
決定
39/QĐ-QLD
VD-14079-11
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml, Hộp 1 ống, 5 ống x 20ml
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-02-22
39/QĐ-QLD
詳細
Nife-Boston 10
Nifedipin 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13777-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
詳細
Nimodi
Nimodipine
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eskayef Bangladesh Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11780-11
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Eskayef Bangladesh Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細
Ninzats 500
Cefuroxim Acetil
含量/剤形
1500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11760-11
1500mg Cefuroxim
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
詳細