Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-02
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 46101〜46150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Mepodex 100
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100 Cefpodoxime · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11736-11
Mepodex 200
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
200mg Cefpodoxime · Viên nang
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11737-11
Merixone
Ceftriaxone Sodium
含量/剤形
1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Merind Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12060-11
Mesulpine Tab. 10mg
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
10mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11888-11
Mesulpine Tab. 20mg
Rabeprazole Sodium
含量/剤形
20mg Rabeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11889-11
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid 500mg
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-03-01
決定
39/QĐ-QLD
VD-13882-11
Metformin Tablets BP 500mg
Metformin Hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén tròn bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bravo Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Mai Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11778-11
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (nâu-nân)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13787-11
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (cam-vàng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13784-11
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (Cam-xanh biển)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13785-11
Methionin 250 mg
DL-Methionin 250 mg
包装
Chai 100 viên nang cứng (nâu đỏ-hồng)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13786-11
Methylprednisolon-BVP
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2020-12-25
決定
39/QĐ-QLD
VD-13709-11
Metilone
Methylprednisolon 16mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén dài
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14034-11
Metiny 100mg
Cefixime trihydrate tương đương Cefixime 100mg
含量/剤形
100mg Cefixime · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12130-11
Metronidazol
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13729-11
Metronidazol 250mg
Metronidazol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13765-11
Metronidazole Infusion
Metronidazole
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch truyền
包装
Chai 100ml
製造業者
Ltd "Uria-farm" (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11716-11
Metronidazole Injection
Metronidazole
含量/剤形
0,5g/100ml · Dung dịchtiêm
包装
Chai 100ml
製造業者
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12065-11
Metyldron
Methyl prednisolon 16mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14106-11
Mipisul
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12129-11
Mocerin-25
Diacerein
含量/剤形
25mg · Viên nang
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12038-11
Montelukast 10 mg
Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri)
包装
hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13795-11
Multicand
Hạt Itraconaconazole 22%
含量/剤形
100mg Itraconazole · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12039-11
Multirup
Selenium in dried yeast, beta-carotene 30% suspension, ascorbic acid, dl-alpha tocopherol
含量/剤形
-- · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
製造業者
Suheung Capsule Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược Việt Mỹ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11799-11
Multisef
Cefuroxim sodium
含量/剤形
750mg Cefuroxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi
製造業者
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11808-11
Mustret 500
mephenesin 500mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 100 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13710-11
Myocur Forte
Mephenesin 500mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13843-11
NTN'S-10
Paracetamol 500mg, Pseudoephedrin HCl 30mg, Chlopheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC), Hộp 1 chai 60 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE), Chai nhựa HDPE 500 viên, Chai nhựa HDPE 1000 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13711-11
Nady-phytol
Cao lỏng artiso 1:1 90%
包装
Hộp 1 chai 120ml thuốc nước
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13741-11
Nanokine 10000 IU
recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 1ml
製造業者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14024-11
Nanokine 10000 IU
recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm, Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 1ml dung dịch tiêm.
製造業者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14023-11
Narofil
Meropenem trihydrate
含量/剤形
1000mg Meropenem · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11782-11
Narofil
Meropenem trihydrate
含量/剤形
500mg Meropenem · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11783-11
Nat-D
Vitamin D3
含量/剤形
1000IU Vitamin D3 (25mcg Cholecalciferol) · Viên nén bao phim
包装
Chai 50 viên hoặc 150 viên
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11958-11
Nat-E 400
D-alpha-tocopheryl acetate
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Chai 30 viên
製造業者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
登録者
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11954-11
Navadiab
Gliclazid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 6vỉ x 10viên
製造業者
Industria Farmaceutica Nova Argentia SRL (Ý)
登録者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11676-11
Necerin tab.
Levocetirizine HCl
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11983-11
Nelidevi 16 mg
Methyl prednisolon 16mg
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13857-11
Neu-Stam
Piracetam 400 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13984-11
Neurocoline-125
Citicoline
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12114-11
Neurocoline-250
Citicoline
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12115-11
Newcepim 1g
Cefepim 1gam (dưới dạng cefepim hydroclorid)
包装
Hộp 1 lọ 1g, Hộp 1 lọ 1g + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13896-11
Newclen
Flunarizine Dihydrochloride
含量/剤形
5,0mg Flunarizine · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11908-11
Newtabplex
Vitamin B1, B6 và B12
含量/剤形
Mỗi ống chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 5000mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11774-11
Nexium
Esomeprazole magnesium trihydrate
含量/剤形
20mg Esomeprazole · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11680-11
Nexium
Esomeprazole magnesium trihydrate
含量/剤形
40mg Esomeprazole · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11681-11
Nic-Vita Siro
L-lysine hydroclorid, Vitamin B1, B6, B12
包装
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml, Hộp 1 ống, 5 ống x 20ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-22
決定
39/QĐ-QLD
VD-14079-11
Nife-Boston 10
Nifedipin 10mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13777-11
Nimodi
Nimodipine
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eskayef Bangladesh Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11780-11
Ninzats 500
Cefuroxim Acetil
含量/剤形
1500mg Cefuroxim · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11760-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。