|
Levofloxacin 500 Glomed
Levofloxacin 500mg dưới dạng Levofloxacin hemihydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 3 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13806-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim. Hộp 2 vỉ x 3 viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levofloxacin tablets 500mg
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12083-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levohistil-S
Levocetirizine hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11706-11 |
0,5mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 50ml |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levokan
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Renata Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11832-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Renata Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH TM DP Kim bản
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lexin 500
Cefalexin monohydrate
- 含量/剤形
- 500mg Cefalexin · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12014-11 |
500mg Cefalexin
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lexyl-OD
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 750mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11945-11 |
750mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lifedroxin Capsule
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11898-11 |
500mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Limpet-2
Glimepiride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Drug International Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11890-11 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Drug International Limited
Bangladesh
|
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincomycin - 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13960-11 |
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lionel
Arginin tidiacicat 200mg
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14033-11 |
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipidorox 10
Rosuvastatin calci 10,40mg (tương ứng với 10mg Rosuvastatin)
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13840-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipitin A-10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12015-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Liverstad
Sylimarin (dưới dạng cao cardus marianus ) 70mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14014-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nang cứng |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Locamag
Amoxicillin; Acid Clavunalic
- 含量/剤形
- 1g/0,2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11847-11 |
1g/0,2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopid
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 300mg · Viêng nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11980-11 |
300mg
Viêng nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopid
Gemfibrozil
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Pfizer Thailand Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11979-11 |
600mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Pfizer Thailand Ltd.
Thái Lan
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopirator 20mg
Atorvastatin calcium 20mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13830-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lotanis
Hydroxocobalamin
- 含量/剤形
- 2,5mg/1ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống 2ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11920-11 |
2,5mg/1ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 50 ống 2ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
MPClor 125 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 125mg cefaclor
- 包装
- hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13941-11 |
|
hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
MPClor 250 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor khan
- 包装
- hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 12 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13942-11 |
|
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 12 viên nang |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
MPClor 500 mg
Cefaclor monohydrat tương đương 500mg cefaclor
- 包装
- hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13943-11 |
|
hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Macpower Soft Capsule
Arginin Tidiacicate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ 5 viên
- 製造業者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11703-11 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ 5 viên |
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magne B6-BVP
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 60 viên nén bao phim (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13708-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim; Hộp 1 chai 60 viên nén bao phim (chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maiphar G
Cao nhân sâm, Vitamin A, E, B1, B2, B6, PP, Acid folic, Calci, Sắt..
- 包装
- hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13856-11 |
|
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Marixime-120
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12104-11 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Marixime-60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12105-11 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Marixime-90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12106-11 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mawel
Fluoxetin HCl
- 含量/剤形
- 20mg Fluoxetine · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12037-11 |
20mg Fluoxetine
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxcefu
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 登録者
- LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11946-11 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maxcid 20
Rabeprazol natri
- 含量/剤形
- 20mg · Viên bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên
- 製造業者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12036-11 |
20mg
Viên bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên |
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mbrinflam F.C. Tablets
Diclofenac potassium
- 含量/剤形
- 25mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12031-11 |
25mg
viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ 10 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mbzyme F.C. Tablets
Prozyme 6, Lipase AP6, Cellulase AP6, Biodiastase 2000
- 含量/剤形
- -- · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12032-11 |
--
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medicaine injection 2% (1:100.000)
Lidocaine HCl, Epinephrine Bitartrate
- 含量/剤形
- Mỗi ống 1,8ml chứa Lidocaine HCl 36mg, Epinephrine Bitartrate 0,0324mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 100 ống x 1,8 mL ; Hộp 50 ống x 1,8 mL
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-12-08
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11994-11 |
Mỗi ống 1,8ml chứa Lidocaine HCl 36mg, Epinephrine Bitartrate 0,0324mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 100 ống x 1,8 mL ; Hộp 50 ống x 1,8 mL |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2011-02-10
→ 2022-12-08
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medigyno
Metronidazol 0,9g
- 包装
- Hộp 1 chai x 15 ml, 90 ml dung dịch dùng ngoài
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13995-11 |
|
Hộp 1 chai x 15 ml, 90 ml dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medikit
Lansoprazole, Tinidazole, Clarithromycin
- 含量/剤形
- 30mg; 500mg; 250mg · viên nang cứng, viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 7 kít, mỗi kít gồm 2 viên nang Lansoprazole, 2 viên nén Tinidazole, 4 viên nén Clarithromycin
- 製造業者
- Unicure (India) Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aum Impex (Pvt) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11689-11 |
30mg; 500mg; 250mg
viên nang cứng, viên nén bao phim
|
Hộp 7 kít, mỗi kít gồm 2 viên nang Lansoprazole, 2 viên nén Tinidazole, 4 viên nén Clarithromycin |
Unicure (India) Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Aum Impex (Pvt) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mediprist
Mifepriston 200mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén
- 製造業者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14010-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Medoome 40
Omeprazole
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang
- 包装
- Hôp 1 lọ 28 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo mesto, Slovenia (Slovenia)
- 登録者
- công ty cổ phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2020-09-12
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12018-11 |
40mg
Viên nang
|
Hôp 1 lọ 28 viên |
KRKA, D.D., Novo mesto, Slovenia
Slovenia
|
công ty cổ phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2011-02-10
→ 2020-09-12
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Megamox
Moxifloxacin HCl
- 含量/剤形
- 5mg Moxifloxacin · Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12026-11 |
5mg Moxifloxacin
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Elko Organization (Pvt) Limited
Pakistan
|
Sante (Pvt) Limited
Pakistan
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meghapod 200
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxim · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Health care Formulations Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11824-11 |
200mg Cefpodoxim
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Health care Formulations Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM & DP Hùng Lợi
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meglutyl
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 750mg glucosamin sulfat
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14050-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meglutyl
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14049-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Meloxicam 7.5
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13996-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Melstar-15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11915-11 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Melstar-7.5
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11916-11 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mendicet
Vitamin A, D3, E, B1, B2, B5, B6, PP, sắt, đồng, kẽm, kali, magnesi.
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm, hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13999-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang mềm, hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Menison inj.
Methyl prednisolon natri sucinat tương ứng với 40 mg methyl prednisolon
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm và 1 ống dung môi 1 ml (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13983-11 |
|
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm và 1 ống dung môi 1 ml (tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepheboston 250
Mephenesin 250mg
- 包装
- hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13775-11 |
|
hộp 2 vỉ x 25 viên, hộp 1 chai 100 viên, hộp 1chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mepheboston 500
mephenesin 500mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13776-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mephespa
Mephenesin 250mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13841-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Mephespa Forte
Mephenesin 500mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13842-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|