Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45801〜45850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cefzitam Inj
Cefotiam HCl
含量/剤形
1000mg · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11707-11
Celcoxx 200mg
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2023-04-01
決定
40/QĐ-QLD
VN-11878-11
Celedol-100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11913-11
Celedol-200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11914-11
CelexDHG 250
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
包装
Chai 100 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13732-11
CelorDHG 250
Cefaclor 250mg dưới dạng cefaclor monohydrat
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13733-11
CelorDHG 500
Cefaclor 500mg dưới dạng cefaclor monohydrat
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13734-11
Cephalexin 250mg
Cephalexin 250mg
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp Dược phẩm 150- Công ty Dược & TTBYT Quân đội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14109-11
Cephalexin 500
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin mono hydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13735-11
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13905-11
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg (dưới dạng cephalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13906-11
Cephalexin MP 250 mg
Cephalexin 250mg
包装
hộp 12 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13939-11
Cephalexin MP 250 mg
Cephalexin 250mg
包装
hộp 12 gói, 30 gói x 1,4 gam thuốc bột pha hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13938-11
Cephalexin MP 500 mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
包装
hộp 12 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13940-11
Cephalexin capsules BP 500mg
Cephalexin Monohydrate
含量/剤形
500mg Cephalexin · Viên nang
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Kim bản (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11829-11
Cerviprime
Dinoprostone
含量/剤形
0,5mg/3g · Gel
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa 3g gel Cerviprime + 1 catheter để đưa thuốc vào ống cổ tử cung
製造業者
AstraZeneca Pharma India Limited. (Ấn Độ)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11683-11
Cetazin
Cetirizin dihydroclorid 10mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13950-11
Cezinefast
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13976-11
Chertin
fluoxetin 20mg (dưới dạng fluoxetin HCl 22,4mg)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13966-11
Chlorpheniramine maleate
Chlorpheniramin maleat 4mg
包装
Chai 100 viên, chai 1000 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13833-11
Cilzec 20
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN LABORATORIES PRIVATE LIMITED (Formulations Division) (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-25
決定
40/QĐ-QLD
VN-11961-11
Cilzec 40
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN LABORATORIES PRIVATE LIMITED (Formulations Division) (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-24
決定
40/QĐ-QLD
VN-11962-11
Cilzec 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN LABORATORIES PRIVATE LIMITED (Formulations Division) (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-02-24
決定
40/QĐ-QLD
VN-11963-11
Cimetidine MKP 300mg
Cimetidine 300mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13963-11
Cimetidine Tablets USP 400mg
Cimetidine
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12010-11
Cinnarizin
Cinarizin 25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 25 viên, hộp 50 vỉ x 25 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13959-11
Ciprofloxacin tablets USP 500mg
Ciprofloxacin Hydrochloride
含量/剤形
500mg Ciprofloxacin · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12011-11
Cisteine
Carbocistein 100mg
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml si rô
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14098-11
Cisteine
Carbocistein 250mg
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1chai 60ml si rô
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14099-11
Citxl
Citicoline
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 8 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12077-11
Clamixtan
Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin HCl 30 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14067-11
Clamixtan F
Loratadin 5 mg, Pseudoephedrin HCl 60 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim. Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. Chai 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14068-11
Clapra
Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12099-11
Clarithromycin 250 mg
Clarithromycin 250mg
包装
hộp 1 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13811-11
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin 250mg
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13879-11
Cledomox 1000 (Cơ sở NQ: Medopharm PVT. LTD, địa chỉ: No. 50, Kayarambedu Village, Guduvanchery 603 203, Tamil Nadu, India)
Amoxicillin trihydrate tương đương 875mg Amoxicillin, Diluted potassium clavulanate tương đương 125mg acid clavulanic
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13964-11
Cledomox 625 (Cơ sở NQ: Medopharm PVT. LTD, địa chỉ: No. 50, Kayarambedu Village, Guduvanchery 603 203, Tamil Nadu, India)
Amoxicilin trihydrate tương đương 500mg Amoxicillin, Diluted Potassium Clavulanate tương đương 125mg Acid clavulanic
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13965-11
Clessol
Pantoprazole sodium sesquihydrate
含量/剤形
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12100-11
Clindamycin 150mg
Clindamycin HCl tương ứng với Clindamycin 150mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13764-11
Clofedi Inj.
Dopamin HCl
含量/剤形
40mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 5 ml
製造業者
HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12001-11
Clopixol Depot
Zuclopenthixol decanoate
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm dầu
包装
Hộp 1 ống x 1ml; hộp 10 ống x 1ml
製造業者
H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11858-11
Clopixol-Acuphase
Zuclopenthixol acetate
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch tiêm dầu
包装
Hộp 1 ống x 1ml; hộp 5 ống x 1ml
製造業者
H. Lundbeck A/S (Đan mạch)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11859-11
Cloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên nang
製造業者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
登録者
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14105-11
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 400 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13909-11
Clotrikam-V 200
Clotrimazole
含量/剤形
200mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12078-11
Codudexon 0,5
Dexamethason acetat 0,5mg
包装
hộp 50 vỉ x 30 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13929-11
Codugenson
Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamycin base 10mg, Clotrimazol 100mg
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, hộp 1 túy 20 gam kem bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13930-11
Codupha - Magne B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13931-11
Codupha - Paracetamol
Paracetamol 500 mg
包装
lọ 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13932-11
Codupha-Glucosamin
Glucossamin 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13933-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。